Unit: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,027,742 1,171,577 1,193,690 1,401,499 1,428,869
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 236,147 89,397 68,871 207,466 273,714
1. Tiền 156,147 89,397 68,871 177,466 83,714
2. Các khoản tương đương tiền 80,000 0 0 30,000 190,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 1,000 0 0 35,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 1,000 0 0 35,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 353,766 690,450 491,115 482,500 470,715
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 129,082 424,655 262,101 225,809 194,987
2. Trả trước cho người bán 107,381 143,291 143,858 194,425 236,889
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 94,200 79,330 29,876 18,870 6,980
6. Phải thu ngắn hạn khác 26,136 46,206 56,645 54,795 43,971
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,033 -3,033 -1,365 -11,400 -12,112
IV. Tổng hàng tồn kho 428,011 388,500 614,059 707,681 637,659
1. Hàng tồn kho 428,011 388,500 614,059 707,681 637,659
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,818 2,231 19,646 3,852 11,781
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 21 279 96 1,270 664
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,796 1,952 0 2,581 2,042
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 19,550 0 9,075
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 103,172 155,772 202,954 269,664 887,753
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 33,644 33,644 33,644
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 33,644 33,644 33,644
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 66,549 76,939 69,892 73,118 87,936
1. Tài sản cố định hữu hình 66,549 76,939 69,892 73,118 87,936
- Nguyên giá 160,657 179,181 177,851 189,394 198,524
- Giá trị hao mòn lũy kế -94,108 -102,242 -107,959 -116,275 -110,588
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 10,661 4,497 1,405 0 0
- Nguyên giá 84,214 84,214 84,214 84,214 43,688
- Giá trị hao mòn lũy kế -73,554 -79,717 -82,809 -84,214 -43,688
IV. Tài sản dở dang dài hạn 717 1,581 32,312 104,634 693,480
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 717 1,581 32,312 104,634 693,480
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 15,342 0 0 0 18,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 15,342 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 18,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9,904 72,755 65,701 58,267 10,021
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,233 8,443 7,738 6,652 9,427
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 670 496 529 561 594
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 63,816 57,435 51,053 44,671
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,130,913 1,327,349 1,396,645 1,671,162 2,316,622
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 705,664 808,238 878,154 1,117,846 1,638,128
I. Nợ ngắn hạn 673,884 677,575 638,283 982,096 1,108,474
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 48,476 128,865 155,264 172,389 184,999
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 281,895 296,386 206,712 243,169 217,828
4. Người mua trả tiền trước 253,903 149,294 43,434 133,072 343,114
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,978 2,709 2,203 9,672 22,101
6. Phải trả người lao động 24,070 16,101 14,048 23,119 25,359
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,505 13,773 10,363 16,360 42,208
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 1,738 216,523 114,818
11. Phải trả ngắn hạn khác 28,058 38,366 176,669 147,769 136,954
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 30,999 32,083 27,852 20,022 21,094
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 31,781 130,663 239,871 135,750 529,653
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 113,790 233,955 123,599 527,357
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 227 391 1,209 1,556 1,246
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 29,416 14,657 4,708 10,595 1,050
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 2,138 1,826 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 425,249 493,911 518,491 553,316 678,494
I. Vốn chủ sở hữu 425,249 493,911 518,491 553,316 678,494
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80,000 92,000 101,198 109,198 109,198
2. Thặng dư vốn cổ phần 18,350 20,350 20,350 24,350 24,350
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 27,958 2,758 27,958 27,958 27,958
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 275,197 345,670 337,254 361,169 483,015
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 242,363 262,735 332,790 327,133 346,795
- LNST chưa phân phối kỳ này 32,834 82,935 4,464 34,036 136,220
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 23,744 33,133 31,730 30,641 33,973
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,130,913 1,302,149 1,396,645 1,671,162 2,316,622