|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,829
|
3,843
|
2,211
|
1,242
|
979
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8
|
7
|
1
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,821
|
3,836
|
2,209
|
1,242
|
979
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
788
|
1,973
|
1,172
|
536
|
450
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,033
|
1,863
|
1,037
|
706
|
529
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
73
|
116
|
70
|
87
|
10
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
289
|
414
|
212
|
258
|
258
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
328
|
345
|
293
|
321
|
272
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
489
|
1,220
|
602
|
214
|
10
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
29
|
27
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
0
|
0
|
29
|
27
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
489
|
1,220
|
602
|
243
|
37
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
152
|
357
|
105
|
43
|
6
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
152
|
357
|
105
|
43
|
6
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
337
|
863
|
497
|
201
|
31
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
337
|
863
|
497
|
201
|
31
|