|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
884,746
|
1,228,288
|
1,394,604
|
1,333,747
|
1,514,931
|
|
I. Tài sản tài chính
|
882,405
|
1,225,705
|
1,391,242
|
1,330,927
|
1,512,707
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,953
|
97,807
|
457
|
656
|
9,352
|
|
1.1. Tiền
|
1,953
|
97,807
|
457
|
656
|
9,352
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
33,826
|
33,826
|
33,826
|
33,826
|
33,826
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
417,000
|
646,000
|
738,000
|
651,000
|
731,000
|
|
4. Các khoản cho vay
|
429,727
|
446,097
|
612,303
|
632,933
|
720,001
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-14,744
|
-14,744
|
-14,744
|
-14,744
|
-14,744
|
|
7. Các khoản phải thu
|
1,512
|
16,941
|
21,574
|
27,549
|
33,708
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
21,574
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
1,512
|
16,941
|
|
27,549
|
33,708
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
143
|
147
|
139
|
144
|
167
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
52,705
|
39,348
|
39,404
|
39,279
|
39,114
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-39,717
|
-39,717
|
-39,717
|
-39,717
|
-39,717
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
2,340
|
2,583
|
3,362
|
2,821
|
2,224
|
|
1. Tạm ứng
|
1,609
|
|
0
|
2,089
|
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2
|
1,851
|
2,631
|
|
1,489
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
2
|
2
|
2
|
6
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
730
|
730
|
730
|
730
|
730
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
23,534
|
25,886
|
24,774
|
24,789
|
25,224
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
0
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
0
|
|
|
17,000
|
|
II. Tài sản cố định
|
6,997
|
9,154
|
8,431
|
8,529
|
8,076
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,464
|
3,122
|
2,780
|
2,873
|
2,780
|
|
- Nguyên giá
|
13,436
|
13,436
|
13,436
|
13,831
|
14,015
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,972
|
-10,314
|
-10,656
|
-10,958
|
-11,236
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,533
|
6,032
|
5,651
|
5,656
|
5,296
|
|
- Nguyên giá
|
35,826
|
38,626
|
38,626
|
38,988
|
38,988
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-32,293
|
-32,594
|
-32,976
|
-33,333
|
-33,693
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
16,537
|
16,732
|
16,343
|
16,260
|
17,148
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
829
|
888
|
888
|
1,044
|
1,044
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,223
|
2,023
|
1,634
|
1,395
|
1,694
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
13,485
|
13,821
|
13,821
|
13,821
|
14,411
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
908,280
|
1,254,174
|
1,419,378
|
1,358,536
|
1,540,155
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
136,020
|
83,168
|
239,324
|
179,315
|
365,349
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
136,020
|
83,168
|
239,324
|
179,315
|
365,349
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
128,291
|
77,000
|
231,800
|
173,920
|
356,850
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
128,291
|
77,000
|
231,800
|
173,920
|
356,850
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
488
|
1,912
|
789
|
415
|
503
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
284
|
284
|
86
|
86
|
556
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,429
|
1,738
|
4,518
|
2,424
|
1,246
|
|
11. Phải trả người lao động
|
2,500
|
|
|
|
3,850
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
88
|
88
|
88
|
88
|
88
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
201
|
409
|
326
|
658
|
548
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
1,644
|
1,640
|
1,621
|
1,629
|
1,612
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
96
|
96
|
96
|
96
|
96
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
772,260
|
1,171,007
|
1,180,054
|
1,179,221
|
1,174,806
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
772,260
|
1,171,007
|
1,180,054
|
1,179,221
|
1,174,806
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
721,780
|
1,116,395
|
1,116,395
|
1,116,395
|
1,116,395
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
693,500
|
1,049,233
|
1,049,233
|
1,049,233
|
1,049,233
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
693,500
|
1,049,233
|
1,049,233
|
1,049,233
|
1,049,233
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
28,280
|
67,162
|
67,162
|
67,162
|
67,162
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
1,169
|
1,169
|
1,169
|
1,169
|
1,169
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
649
|
649
|
649
|
649
|
649
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
48,662
|
52,793
|
61,841
|
61,008
|
56,593
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
48,665
|
52,797
|
61,844
|
61,011
|
56,596
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
908,280
|
1,254,174
|
1,419,378
|
1,358,536
|
1,540,155
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|