Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 884,746 1,228,288 1,394,604 1,333,747 1,514,931
I. Tài sản tài chính 882,405 1,225,705 1,391,242 1,330,927 1,512,707
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,953 97,807 457 656 9,352
1.1. Tiền 1,953 97,807 457 656 9,352
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 33,826 33,826 33,826 33,826 33,826
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 417,000 646,000 738,000 651,000 731,000
4. Các khoản cho vay 429,727 446,097 612,303 632,933 720,001
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -14,744 -14,744 -14,744 -14,744 -14,744
7. Các khoản phải thu 1,512 16,941 21,574 27,549 33,708
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 21,574
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 1,512 16,941 27,549 33,708
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 143 147 139 144 167
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 52,705 39,348 39,404 39,279 39,114
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -39,717 -39,717 -39,717 -39,717 -39,717
II.Tài sản ngắn hạn khác 2,340 2,583 3,362 2,821 2,224
1. Tạm ứng 1,609 0 2,089
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 2 1,851 2,631 1,489
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 2 2 2 6
5. Tài sản ngắn hạn khác 730 730 730 730 730
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 23,534 25,886 24,774 24,789 25,224
I. Tài sản tài chính dài hạn 0 0
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 0
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 0 17,000
II. Tài sản cố định 6,997 9,154 8,431 8,529 8,076
1. Tài sản cố định hữu hình 3,464 3,122 2,780 2,873 2,780
- Nguyên giá 13,436 13,436 13,436 13,831 14,015
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,972 -10,314 -10,656 -10,958 -11,236
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 3,533 6,032 5,651 5,656 5,296
- Nguyên giá 35,826 38,626 38,626 38,988 38,988
- Giá trị hao mòn lũy kế -32,293 -32,594 -32,976 -33,333 -33,693
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 16,537 16,732 16,343 16,260 17,148
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 829 888 888 1,044 1,044
2. Chi phí trả trước dài hạn 2,223 2,023 1,634 1,395 1,694
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 13,485 13,821 13,821 13,821 14,411
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 908,280 1,254,174 1,419,378 1,358,536 1,540,155
C. NỢ PHẢI TRẢ 136,020 83,168 239,324 179,315 365,349
I. Nợ phải trả ngắn hạn 136,020 83,168 239,324 179,315 365,349
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 128,291 77,000 231,800 173,920 356,850
1.1. Vay ngắn hạn 128,291 77,000 231,800 173,920 356,850
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 488 1,912 789 415 503
9. Người mua trả tiền trước 284 284 86 86 556
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,429 1,738 4,518 2,424 1,246
11. Phải trả người lao động 2,500 3,850
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 88 88 88 88 88
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 201 409 326 658 548
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 1,644 1,640 1,621 1,629 1,612
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 96 96 96 96 96
II. Nợ phải trả dài hạn
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 772,260 1,171,007 1,180,054 1,179,221 1,174,806
I. Vốn chủ sở hữu 772,260 1,171,007 1,180,054 1,179,221 1,174,806
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 721,780 1,116,395 1,116,395 1,116,395 1,116,395
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 693,500 1,049,233 1,049,233 1,049,233 1,049,233
a. Cổ phiếu phổ thông 693,500 1,049,233 1,049,233 1,049,233 1,049,233
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 28,280 67,162 67,162 67,162 67,162
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 1,169 1,169 1,169 1,169 1,169
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 649 649 649 649 649
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 48,662 52,793 61,841 61,008 56,593
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 48,665 52,797 61,844 61,011 56,596
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -3 -3 -3 -3 -3
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 908,280 1,254,174 1,419,378 1,358,536 1,540,155
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm