Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 1.394.604 1.333.747 1.514.931 1.486.649 1.466.417
I. Tài sản tài chính 1.391.242 1.330.927 1.512.707 1.484.206 1.463.091
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 457 656 9.352 685 16.888
1.1. Tiền 457 656 9.352 685 16.888
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 33.826 33.826 33.826 33.826 33.826
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 738.000 651.000 731.000 629.654 607.654
4. Các khoản cho vay 612.303 632.933 720.001 807.956 793.690
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -14.744 -14.744 -14.744 -14.744 -14.744
7. Các khoản phải thu 21.574 27.549 33.708 26.614 24.730
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 21.574
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 27.549 33.708 26.614 24.730
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 139 144 167 126 110
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 39.404 39.279 39.114 39.806 40.654
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -39.717 -39.717 -39.717 -39.717 -39.717
II.Tài sản ngắn hạn khác 3.362 2.821 2.224 2.443 3.326
1. Tạm ứng 0 2.089
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.631 1.489 1.708 2.591
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 2 2 6 6 6
5. Tài sản ngắn hạn khác 730 730 730 730 730
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 24.774 24.789 25.224 25.161 24.173
I. Tài sản tài chính dài hạn 0
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 17.000 17.000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 17.000 17.000 17.000
II. Tài sản cố định 8.431 8.529 8.076 7.457 6.812
1. Tài sản cố định hữu hình 2.780 2.873 2.780 2.521 2.237
- Nguyên giá 13.436 13.831 14.015 14.048 14.048
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.656 -10.958 -11.236 -11.527 -11.811
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 5.651 5.656 5.296 4.936 4.576
- Nguyên giá 38.626 38.988 38.988 38.988 38.988
- Giá trị hao mòn lũy kế -32.976 -33.333 -33.693 -34.053 -34.413
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 16.343 16.260 17.148 17.704 17.360
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 888 1.044 1.044 1.044 1.044
2. Chi phí trả trước dài hạn 1.634 1.395 1.694 1.499 1.156
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 13.821 13.821 14.411 15.161 15.161
5. Tài sản dài hạn khác 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.419.378 1.358.536 1.540.155 1.511.810 1.490.590
C. NỢ PHẢI TRẢ 239.324 179.315 365.349 326.087 293.122
I. Nợ phải trả ngắn hạn 239.324 179.315 365.349 326.087 293.122
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 231.800 173.920 356.850 318.300 285.000
1.1. Vay ngắn hạn 231.800 173.920 356.850 318.300 285.000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 789 415 503 624 785
9. Người mua trả tiền trước 86 86 556 556 86
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.518 2.424 1.246 3.865 4.396
11. Phải trả người lao động 3.850
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 88 88 88 88 88
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 326 658 548 930 1.044
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 1.621 1.629 1.612 1.629 1.627
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 96 96 96 96 96
II. Nợ phải trả dài hạn
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.180.054 1.179.221 1.174.806 1.185.723 1.197.468
I. Vốn chủ sở hữu 1.180.054 1.179.221 1.174.806 1.185.723 1.197.468
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.116.395 1.116.395 1.116.395 1.116.395 1.116.395
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1.049.233 1.049.233 1.049.233 1.049.233 1.049.233
a. Cổ phiếu phổ thông 1.049.233 1.049.233 1.049.233 1.049.233 1.049.233
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 67.162 67.162 67.162 67.162 67.162
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 1.169 1.169 1.169 1.169 1.169
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 649 649 649 649 649
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 61.841 61.008 56.593 67.509 79.254
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 61.844 61.011 56.596 67.512 79.258
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -3 -3 -3 -3 -3
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.419.378 1.358.536 1.540.155 1.511.810 1.490.590
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm