|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
2
|
0
|
3
|
0
|
0
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
0
|
0
|
2
|
0
|
0
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
2
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
|
24,720
|
19,552
|
34,658
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
41,841
|
37,585
|
38,722
|
35,755
|
50,168
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
41,485
|
30,566
|
15,740
|
17,130
|
20,651
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
41
|
3,589
|
605
|
1,565
|
441
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
0
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
786
|
668
|
732
|
749
|
739
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
0
|
|
0
|
|
346
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
84,155
|
72,408
|
80,523
|
74,752
|
107,003
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
0
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
0
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
0
|
3,037
|
-3,037
|
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
28,424
|
27,222
|
18,328
|
20,705
|
22,461
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
0
|
1,552
|
|
|
2,365
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
0
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
797
|
805
|
869
|
794
|
842
|
|
2.12. Chi phí khác
|
0
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
29,221
|
32,618
|
16,162
|
21,499
|
25,668
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
12,004
|
15,178
|
11
|
6
|
257
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
12,004
|
15,178
|
11
|
6
|
257
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
1,561
|
1,335
|
1,395
|
2,221
|
9,440
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
0
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
1,561
|
1,335
|
1,395
|
2,221
|
9,440
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
0
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
27,281
|
31,177
|
29,839
|
29,498
|
54,301
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
38,096
|
22,456
|
33,138
|
21,540
|
17,852
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
4
|
|
7
|
3
|
1
|
|
8.2. Chi phí khác
|
0
|
|
|
|
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
4
|
|
7
|
3
|
1
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
38,100
|
22,456
|
33,145
|
21,543
|
17,852
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
38,098
|
22,457
|
33,146
|
21,543
|
17,852
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
2
|
-2
|
-1
|
0
|
0
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
3,130
|
5,211
|
6,131
|
4,425
|
4,791
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,130
|
5,211
|
6,131
|
4,425
|
4,791
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
34,970
|
17,245
|
27,014
|
17,118
|
13,062
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
34,970
|
17,245
|
27,014
|
17,118
|
13,062
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
0
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
0
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
0
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
0
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
0
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|