|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
|
|
0
|
|
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
5,940
|
9,922
|
9,561
|
9,235
|
9,921
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
9,471
|
11,375
|
13,756
|
15,566
|
16,268
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
2,796
|
5,021
|
6,933
|
5,901
|
4,163
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
|
310
|
78
|
53
|
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
250
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
174
|
172
|
212
|
181
|
204
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
83
|
82
|
77
|
104
|
92
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
18,465
|
26,881
|
30,617
|
31,040
|
30,898
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
|
|
0
|
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
|
|
|
|
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
4,005
|
5,264
|
6,156
|
7,036
|
5,113
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
585
|
611
|
587
|
582
|
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
311
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
195
|
211
|
223
|
213
|
216
|
|
2.12. Chi phí khác
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
4,785
|
6,086
|
6,966
|
7,831
|
5,640
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
220
|
22
|
2
|
13
|
6
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
220
|
22
|
2
|
13
|
6
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
1,835
|
1,828
|
2,933
|
2,845
|
4,673
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
1,835
|
1,828
|
2,933
|
2,845
|
4,673
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
6,863
|
7,656
|
15,320
|
24,461
|
6,922
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
5,202
|
11,334
|
5,399
|
-4,084
|
13,668
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
|
|
|
1
|
|
|
8.2. Chi phí khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
|
|
|
1
|
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
5,202
|
11,334
|
5,399
|
-4,083
|
13,668
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
5,202
|
11,334
|
5,399
|
-4,083
|
13,668
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
1,070
|
2,287
|
1,102
|
332
|
2,752
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,070
|
2,287
|
1,102
|
332
|
2,752
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
4,132
|
9,047
|
4,298
|
-4,415
|
10,917
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
4,132
|
9,047
|
4,298
|
-4,415
|
10,917
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|