|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
9.561
|
9.235
|
9.921
|
10.494
|
11.037
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
13.756
|
15.566
|
16.268
|
18.679
|
18.159
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
0
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
6.933
|
5.901
|
4.163
|
4.076
|
2.739
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
0
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
78
|
53
|
250
|
1.064
|
0
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
0
|
0
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
212
|
181
|
204
|
208
|
211
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
77
|
104
|
92
|
95
|
92
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
30.617
|
31.040
|
30.898
|
34.616
|
32.238
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
0
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
0
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
0
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
6.156
|
7.036
|
5.113
|
5.086
|
4.197
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
0
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
587
|
582
|
311
|
428
|
504
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
223
|
213
|
216
|
218
|
221
|
|
2.12. Chi phí khác
|
|
|
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
0
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
6.966
|
7.831
|
5.640
|
5.732
|
4.923
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
2
|
13
|
6
|
29
|
31
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
13
|
6
|
29
|
31
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
2.933
|
2.845
|
4.673
|
5.379
|
5.119
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
2.933
|
2.845
|
4.673
|
5.379
|
5.119
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
15.320
|
24.461
|
6.922
|
8.825
|
7.934
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
5.399
|
-4.084
|
13.668
|
14.709
|
14.294
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
|
1
|
|
0
|
|
|
8.2. Chi phí khác
|
|
|
|
0
|
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
|
1
|
|
0
|
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
5.399
|
-4.083
|
13.668
|
14.709
|
14.294
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
5.399
|
-4.083
|
13.668
|
14.709
|
14.294
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
1.102
|
332
|
2.752
|
2.964
|
2.879
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.102
|
332
|
2.752
|
2.964
|
2.879
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
4.298
|
-4.415
|
10.917
|
11.745
|
11.415
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
4.298
|
-4.415
|
10.917
|
11.745
|
11.415
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
0
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
0
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
0
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
0
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
0
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
0
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
0
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|