|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
5.399
|
-4.083
|
13.668
|
14.709
|
14.294
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
3.589
|
3.469
|
5.319
|
5.995
|
5.758
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
658
|
638
|
651
|
644
|
670
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
2.933
|
2.845
|
4.673
|
5.379
|
5.119
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-2
|
-13
|
-6
|
-29
|
-31
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
-1
|
|
0
|
0
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
0
|
0
|
3
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
0
|
3
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
66.370
|
-167.067
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
0
|
0
|
-3
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
87.000
|
-80.000
|
101.346
|
22.000
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-20.630
|
-87.067
|
-87.955
|
14.265
|
81.854
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-11.394
|
-6.382
|
10.919
|
28.770
|
62.205
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-5.975
|
-6.159
|
7.094
|
1.885
|
-11.235
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-5
|
-24
|
41
|
16
|
3
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
|
0
|
-60
|
60
|
0
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-250
|
254
|
-511
|
-747
|
-562
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
0
|
382
|
114
|
490
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-909
|
-409
|
199
|
319
|
-876
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
8
|
-17
|
17
|
-2
|
11
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-2.287
|
-1.102
|
-332
|
-2.752
|
-2.964
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
680
|
1.542
|
0
|
0
|
77
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-2.656
|
-468
|
-9.298
|
-6.389
|
-4.592
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
63.965
|
-174.063
|
29.910
|
49.474
|
82.257
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-756
|
-185
|
-32
|
0
|
-2.594
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
1
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2
|
13
|
6
|
29
|
31
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-755
|
-171
|
-27
|
29
|
-2.563
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
372.820
|
490.850
|
505.777
|
384.300
|
425.200
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
372.820
|
490.850
|
505.777
|
384.300
|
425.200
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-430.700
|
-307.920
|
-544.327
|
-417.600
|
-499.500
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-430.700
|
-307.920
|
-544.327
|
-417.600
|
-499.500
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-5.131
|
0
|
|
0
|
-3.882
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-63.011
|
182.930
|
-38.550
|
-33.300
|
-78.182
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
199
|
8.696
|
-8.667
|
16.203
|
1.512
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
457
|
656
|
9.352
|
685
|
16.888
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
457
|
656
|
9.352
|
685
|
16.888
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
656
|
9.352
|
685
|
16.888
|
18.400
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
656
|
9.352
|
685
|
16.888
|
18.400
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
9.352
|
|
0
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
0
|