Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 5.399 -4.083 13.668 14.709 14.294
2. Điều chỉnh cho các khoản: 3.589 3.469 5.319 5.995 5.758
- Khấu hao TSCĐ 658 638 651 644 670
- Các khoản dự phòng 0 0 0 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 2.933 2.845 4.673 5.379 5.119
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -2 -13 -6 -29 -31
- Dự thu tiền lãi 0 0 0 0
- Các khoản điều chỉnh khác -1 0 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 0 0 3 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0 3 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0 0 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0 0 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0 0 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ 0 0 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0 0 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0 0 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0 0 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động 66.370 -167.067 0 0
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ 0 0 -3 0 0
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 87.000 -80.000 101.346 22.000 0
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -20.630 -87.067 -87.955 14.265 81.854
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác 0 0 0 0
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0 0 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0 0 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -11.394 -6.382 10.919 28.770 62.205
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 0 0 0
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính -5.975 -6.159 7.094 1.885 -11.235
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -5 -24 41 16 3
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 0 -60 60 0
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán -250 254 -511 -747 -562
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 382 114 490
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước -909 -409 199 319 -876
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 8 -17 17 -2 11
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -2.287 -1.102 -332 -2.752 -2.964
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 680 1.542 0 0 77
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -2.656 -468 -9.298 -6.389 -4.592
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 63.965 -174.063 29.910 49.474 82.257
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -756 -185 -32 0 -2.594
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 1 0 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 2 13 6 29 31
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -755 -171 -27 29 -2.563
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0 0 0
3. Tiền vay gốc 372.820 490.850 505.777 384.300 425.200
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0
3.2. Tiền vay khác 372.820 490.850 505.777 384.300 425.200
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -430.700 -307.920 -544.327 -417.600 -499.500
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -430.700 -307.920 -544.327 -417.600 -499.500
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -5.131 0 0 -3.882
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -63.011 182.930 -38.550 -33.300 -78.182
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 199 8.696 -8.667 16.203 1.512
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 457 656 9.352 685 16.888
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 457 656 9.352 685 16.888
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 0 0
Các khoản tương đương tiền 0 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 656 9.352 685 16.888 18.400
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 656 9.352 685 16.888 18.400
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 9.352 0 0
Các khoản tương đương tiền 0 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0