|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
172,852
|
241,889
|
177,608
|
145,925
|
325,572
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
179,568
|
243,215
|
159,906
|
162,985
|
330,660
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
-22,975
|
-1,353
|
17,695
|
-17,060
|
-5,088
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
16,258
|
26
|
8
|
|
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
76,110
|
83,477
|
103,760
|
117,869
|
125,208
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
308,846
|
408,092
|
429,073
|
439,334
|
465,441
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
20,933
|
26,963
|
41,444
|
37,072
|
65,231
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
191,912
|
369,558
|
228,540
|
241,339
|
163,614
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
553
|
1
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
1,580
|
1,390
|
3,312
|
2,002
|
14,235
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
9,766
|
13,815
|
11,455
|
10,395
|
11,120
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
10,339
|
16,870
|
20,411
|
25,159
|
25,824
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
792,337
|
1,162,054
|
1,016,156
|
1,019,096
|
1,196,246
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
106,870
|
80,545
|
136,950
|
100,953
|
262,985
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
102,955
|
89,887
|
122,596
|
102,191
|
265,402
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
2,730
|
-11,092
|
12,881
|
-2,824
|
-3,558
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
1,184
|
1,749
|
1,472
|
1,587
|
1,141
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
9,320
|
-37,444
|
|
478
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
-1,871
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
0
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
4,811
|
14,322
|
6,790
|
-1,760
|
5,487
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
162,412
|
293,368
|
192,853
|
196,951
|
152,446
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
-490
|
1,846
|
2,167
|
2,050
|
2,261
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
8,506
|
10,391
|
9,095
|
8,737
|
9,012
|
|
2.12. Chi phí khác
|
7
|
719
|
36
|
500
|
15
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
282,116
|
408,640
|
310,448
|
307,432
|
432,685
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
1,197
|
1,415
|
1,805
|
2,501
|
1,758
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
1,197
|
1,415
|
1,805
|
2,501
|
1,758
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
177,117
|
236,808
|
268,476
|
279,668
|
314,468
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
177,117
|
236,808
|
268,476
|
279,668
|
314,468
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
2,626
|
4,307
|
7,627
|
3,436
|
3,785
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
63,572
|
95,945
|
46,238
|
64,821
|
68,493
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
268,104
|
417,769
|
385,172
|
366,240
|
378,573
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
4,422
|
360
|
254
|
1,783
|
435
|
|
8.2. Chi phí khác
|
|
11
|
|
|
1,775
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
4,422
|
349
|
254
|
1,783
|
-1,340
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
272,526
|
418,118
|
385,426
|
368,022
|
377,232
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
298,230
|
406,508
|
380,613
|
382,259
|
378,762
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-25,705
|
11,611
|
4,814
|
-14,236
|
-1,529
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
51,471
|
85,492
|
77,256
|
76,394
|
76,515
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
56,612
|
85,033
|
69,062
|
79,241
|
77,421
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-5,141
|
458
|
8,194
|
-2,847
|
-906
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
221,055
|
332,627
|
308,170
|
291,628
|
300,718
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
221,055
|
332,627
|
308,170
|
291,628
|
300,718
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
-1,600
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-1,600
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
-1,600
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
-1,600
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|