|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
272.526
|
418.118
|
385.426
|
368.022
|
377.232
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
180.546
|
136.148
|
417.162
|
228.469
|
225.289
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
13.533
|
13.482
|
46.372
|
13.363
|
12.967
|
|
- Các khoản dự phòng
|
7
|
10.039
|
-37.408
|
500
|
493
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
177.117
|
236.808
|
268.476
|
279.668
|
309.856
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-1.503
|
-1.416
|
-1.805
|
-3.886
|
-1.758
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-8.609
|
-122.765
|
141.528
|
-61.176
|
-96.269
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
2.730
|
-11.092
|
12.881
|
-2.824
|
-3.558
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
2.730
|
-11.092
|
12.881
|
-2.824
|
-3.558
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
22.975
|
7.951
|
-24.293
|
17.060
|
5.088
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
22.975
|
7.951
|
-24.293
|
17.060
|
5.088
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-2.813.825
|
-5.083.288
|
660.238
|
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-570.250
|
412.667
|
-403.071
|
-15.407
|
94.090
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-795.000
|
-1.345.000
|
580.370
|
179.096
|
1.027.220
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-1.353.849
|
-2.902.542
|
657.612
|
-479.787
|
-1.307.682
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-140.314
|
-1.246.138
|
-178.789
|
-88.409
|
-1.610.093
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
45.587
|
-2.274
|
4.117
|
-1.528
|
1.312
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
976.381
|
-757.083
|
1.198.798
|
-1.414.552
|
-742.495
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
680.331
|
417.652
|
1.032.798
|
-503.518
|
1.506.570
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
1.197
|
1.415
|
-88.428
|
72.368
|
-23.484
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-631
|
843
|
-507
|
-678
|
-23.386
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-5.634
|
3.856
|
-4.568
|
-522
|
2.230
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
511.568
|
-494.914
|
-13.289
|
9.019
|
-16.068
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
-114.984
|
39.028
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-515
|
31.792
|
-25.852
|
22.220
|
-29.112
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-10.289
|
-522.695
|
588.033
|
-26.688
|
-15.515
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-65.072
|
-56.633
|
-10.000
|
-144.081
|
-80.383
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
7.015
|
68.723
|
1.924
|
4.278
|
13.715
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-141.589
|
-207.122
|
-281.313
|
-325.932
|
-320.938
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1.358.668
|
-5.289.246
|
2.650.212
|
-803.825
|
-138.445
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-1.365
|
-114
|
-34.294
|
-9.003
|
-3.151
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
305
|
0
|
|
1.385
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
2.501
|
1.758
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.060
|
-114
|
-34.294
|
-5.117
|
-1.393
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
687.340
|
85.922
|
3.336.445
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
12.178.451
|
10.866.761
|
20.705.040
|
17.355.426
|
13.333.660
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
12.178.451
|
10.866.761
|
20.705.040
|
17.355.426
|
13.333.660
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-10.465.721
|
-5.612.182
|
-22.554.251
|
-17.141.061
|
-14.953.538
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-10.465.721
|
-5.612.182
|
-22.554.251
|
-17.141.061
|
-14.953.538
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-162.172
|
-524.194
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1.712.730
|
5.092.408
|
-1.686.065
|
300.288
|
1.716.567
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
353.002
|
-196.952
|
929.852
|
-508.654
|
1.576.730
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
1.598.364
|
1.951.366
|
1.754.414
|
2.431.266
|
1.922.612
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
1.578.364
|
1.921.366
|
1.734.414
|
2.431.266
|
1.920.612
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
0
|
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
20.000
|
30.000
|
20.000
|
|
2.000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
1.951.366
|
1.754.414
|
2.684.266
|
1.922.612
|
3.499.342
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
1.921.366
|
1.734.414
|
2.431.266
|
1.920.612
|
3.499.342
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
30.000
|
20.000
|
253.000
|
2.000
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|