|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
55,778
|
9,357
|
3,771
|
3,314
|
4,030
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
55,778
|
9,357
|
3,771
|
3,314
|
4,030
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
60,604
|
9,968
|
4,213
|
3,537
|
4,143
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-4,826
|
-611
|
-442
|
-223
|
-113
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
614
|
366
|
348
|
373
|
372
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
614
|
366
|
348
|
373
|
372
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
462
|
400
|
344
|
286
|
367
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-5,901
|
-1,375
|
-1,134
|
-883
|
-852
|
|
12. Thu nhập khác
|
142
|
162
|
135
|
135
|
36
|
|
13. Chi phí khác
|
643
|
312
|
155
|
170
|
158
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-502
|
-150
|
-19
|
-34
|
-122
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-6,402
|
-1,526
|
-1,153
|
-917
|
-974
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-6,402
|
-1,526
|
-1,153
|
-917
|
-974
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-6,402
|
-1,526
|
-1,153
|
-917
|
-974
|