|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
294,041
|
247,619
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
281,140
|
240,096
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12,901
|
7,523
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,422
|
2,363
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,036
|
921
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,715
|
1,659
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,711
|
7,182
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,861
|
124
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,397
|
4,380
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,258
|
4,503
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
462
|
439
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
462
|
439
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,796
|
4,065
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,796
|
4,065
|