単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 54,553 60,719 80,383 76,136 90,130
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,575 25,280 47,543 44,018 46,968
1. Tiền 32,575 25,280 47,543 44,018 46,968
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 15,147 10,370 10,596 11,169
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 15,147 10,370 10,596 11,169
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,032 16,404 17,526 16,195 25,651
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 10,902 15,249 15,388 12,925 23,113
2. Trả trước cho người bán 1,185 214 1,258 1,768 505
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,028 1,139 1,091 1,973 2,407
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -82 -198 -211 -470 -374
IV. Tổng hàng tồn kho 7,934 3,296 4,443 4,781 5,893
1. Hàng tồn kho 7,934 3,296 4,443 4,781 5,893
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,011 592 501 546 450
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 816 545 435 456 362
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 71 0 0 16 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 124 47 66 75 88
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 95,963 101,630 71,780 69,434 65,666
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 79,682 72,598 69,191 62,985 62,749
1. Tài sản cố định hữu hình 79,134 72,123 68,789 62,657 62,493
- Nguyên giá 167,673 167,837 170,666 167,818 174,235
- Giá trị hao mòn lũy kế -88,539 -95,714 -101,877 -105,161 -111,742
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 548 475 402 329 256
- Nguyên giá 1,946 1,946 1,946 1,946 1,946
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,398 -1,471 -1,544 -1,617 -1,690
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 15,496 28,132 1,294 5,303 1,630
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 15,496 28,132 1,294 5,303 1,630
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 785 900 1,295 1,146 1,288
1. Chi phí trả trước dài hạn 785 900 1,295 1,146 1,288
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 150,516 162,349 152,162 145,570 155,796
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 85,604 96,371 82,813 67,815 72,416
I. Nợ ngắn hạn 85,604 96,371 82,199 67,767 72,416
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 340 0 567 567 47
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8,449 8,430 8,606 9,605 15,559
4. Người mua trả tiền trước 4,427 1,045 1,162 2,797 4,162
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,893 3,774 4,801 5,867 4,633
6. Phải trả người lao động 7,294 7,021 6,232 6,011 5,050
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,164 385 221 887 257
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 56,501 72,571 55,988 38,517 39,485
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,537 3,145 4,623 3,517 3,224
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 614 47 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 614 47 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 64,911 65,977 69,349 77,756 83,380
I. Vốn chủ sở hữu 64,911 65,977 69,349 77,756 83,380
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50,098 50,098 50,098 50,098 50,098
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,169 7,322 9,889 12,698 17,178
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11,644 8,557 9,362 14,960 16,104
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,265 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 9,379 8,557 9,362 14,960 16,104
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 150,516 162,349 152,162 145,570 155,796