単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 145,425 146,023 141,299 155,398 164,379
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 145,425 146,023 141,299 155,398 164,379
Giá vốn hàng bán 109,565 111,469 108,633 113,886 119,615
Lợi nhuận gộp 35,860 34,554 32,666 41,512 44,764
Doanh thu hoạt động tài chính 40 345 2,267 2,413 1,446
Chi phí tài chính 39 193 121 45
Trong đó: Chi phí lãi vay 39 193 121 45
Chi phí bán hàng 7,836 7,002 6,003 6,102 5,773
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,227 16,664 16,650 18,723 19,654
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,799 11,233 12,087 18,980 20,738
Thu nhập khác 21 220 285 106 0
Chi phí khác 76 582 346 48 400
Lợi nhuận khác -55 -361 -61 59 -400
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,744 10,871 12,026 19,038 20,338
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,365 2,314 2,664 4,078 4,234
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,365 2,314 2,664 4,078 4,234
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,379 8,557 9,362 14,960 16,104
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,379 8,557 9,362 14,960 16,104
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0