単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 145,425 146,023 141,299 155,398 164,379
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 145,425 146,023 141,299 155,398 164,379
4. Giá vốn hàng bán 109,565 111,469 108,633 113,886 119,615
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 35,860 34,554 32,666 41,512 44,764
6. Doanh thu hoạt động tài chính 40 345 2,267 2,413 1,446
7. Chi phí tài chính 39 193 121 45
-Trong đó: Chi phí lãi vay 39 193 121 45
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 7,836 7,002 6,003 6,102 5,773
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,227 16,664 16,650 18,723 19,654
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 11,799 11,233 12,087 18,980 20,738
12. Thu nhập khác 21 220 285 106 0
13. Chi phí khác 76 582 346 48 400
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -55 -361 -61 59 -400
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 11,744 10,871 12,026 19,038 20,338
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,365 2,314 2,664 4,078 4,234
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,365 2,314 2,664 4,078 4,234
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9,379 8,557 9,362 14,960 16,104
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9,379 8,557 9,362 14,960 16,104