単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 10,978,094 11,681,882 14,296,527 14,562,827 15,213,070
I. Tài sản tài chính 10,820,419 11,524,006 14,145,630 14,262,043 15,119,087
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 485,469 907,644 5,981,307 3,481,209 908,251
1.1. Tiền 485,469 907,644 5,981,307 3,481,209 908,251
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 2,889,221 1,797,496 2,066,371 2,229,579 5,525,687
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 713,349 953,349 1,308,389 1,308,543 1,608,543
4. Các khoản cho vay 879,213 1,046,769 1,460,080 1,684,676 1,884,590
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu 106,841 142,090 107,496 1,741,489 3,037,306
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 47,723 69,727 47,874 1,645,605 2,856,104
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 59,118 72,364 59,622 95,884 181,202
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 59,118 72,364 59,622 95,884 181,202
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 5,742,500 6,672,402 3,234,193 2,830,047 2,168,199
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 4,658 5,088 5,848 1,004,555 4,566
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -833 -833 -18,055 -18,055 -18,055
II.Tài sản ngắn hạn khác 157,676 157,876 150,897 300,784 93,983
1. Tạm ứng 155,115 155,708 145,630 295,834 87,085
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,403 2,071 5,170 4,853 6,801
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 157 97 97 97 97
5. Tài sản ngắn hạn khác 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 48,080 40,709 39,862 54,212 56,207
I. Tài sản tài chính dài hạn 12,000 12,000
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 12,000 12,000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 12,000 12,000
II. Tài sản cố định 20,474 14,417 19,139 17,582 20,954
1. Tài sản cố định hữu hình 10,675 5,646 5,066 4,487 3,907
- Nguyên giá 28,595 21,866 21,866 21,866 21,866
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,920 -16,220 -16,800 -17,380 -17,959
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 9,799 8,771 14,073 13,095 17,047
- Nguyên giá 40,745 40,745 47,327 47,510 52,732
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,946 -31,974 -33,254 -34,415 -35,685
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 7,716 7,557 1,596 3,496 1,957
V. Tài sản dài hạn khác 19,890 18,736 19,126 21,135 21,296
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 3,346 2,815 2,815 2,815 2,910
2. Chi phí trả trước dài hạn 2,137 1,929 1,753 1,551 1,329
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại -151 -566 -289
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 14,558 14,558 14,558 17,058 17,058
5. Tài sản dài hạn khác 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 11,026,174 11,722,592 14,336,388 14,617,039 15,269,277
C. NỢ PHẢI TRẢ 7,218,449 7,781,404 6,698,327 6,945,245 7,468,044
I. Nợ phải trả ngắn hạn 4,218,449 4,452,804 2,366,362 2,945,245 4,463,571
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 3,513,500 3,989,054 2,046,000 1,969,117 2,338,895
1.1. Vay ngắn hạn 3,513,500 3,989,054 2,046,000 1,969,117 2,338,895
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 328,000 328,000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 100,622 199,720 504,021 1,409,275
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 2,948 3,704 4,729 2,000
9. Người mua trả tiền trước 111,444 0 173
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,909 2,679 25,175 18,959 40,448
11. Phải trả người lao động 1,447 2,302 3,227 267 267
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 80,238
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 82,766 65,690 69,469 58,165
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 20,702 12,585 14,494 12,474 11,803
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 587,705 147,647 7,326 42,939 274,546
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 3,000,000 3,328,600 4,331,965 4,000,000 3,004,473
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 3,000,000 3,328,600 4,328,000 4,000,000 3,000,000
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,965 4,473
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 3,807,725 3,941,188 7,638,061 7,671,794 7,801,233
I. Vốn chủ sở hữu 3,807,725 3,941,188 7,638,061 7,671,794 7,801,233
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,365,914 3,365,914 6,965,054 6,965,054 6,965,054
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 3,359,997 3,359,997 6,239,309 6,239,309 6,239,309
a. Cổ phiếu phổ thông 3,359,997 3,359,997 6,239,309 6,239,309 6,239,309
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 5,917 5,917 725,745 725,745 725,745
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 8,560 8,560 8,560 8,560 8,560
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 8,560 8,560 8,560 8,560 8,560
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 424,691 558,153 655,887 689,620 819,059
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 436,214 568,015 652,154 700,589 813,293
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -11,523 -9,862 3,734 -10,969 5,767
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 11,026,174 11,722,592 14,336,388 14,617,039 15,269,277
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm