|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
10.978.094
|
11.681.882
|
14.296.527
|
14.562.827
|
15.213.070
|
|
I. Tài sản tài chính
|
10.820.419
|
11.524.006
|
14.145.630
|
14.262.043
|
15.119.087
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
485.469
|
907.644
|
5.981.307
|
3.481.209
|
908.251
|
|
1.1. Tiền
|
485.469
|
907.644
|
5.981.307
|
3.481.209
|
908.251
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
2.889.221
|
1.797.496
|
2.066.371
|
2.229.579
|
5.525.687
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
713.349
|
953.349
|
1.308.389
|
1.308.543
|
1.608.543
|
|
4. Các khoản cho vay
|
879.213
|
1.046.769
|
1.460.080
|
1.684.676
|
1.884.590
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
|
|
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
106.841
|
142.090
|
107.496
|
1.741.489
|
3.037.306
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
47.723
|
69.727
|
47.874
|
1.645.605
|
2.856.104
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
59.118
|
72.364
|
59.622
|
95.884
|
181.202
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
59.118
|
72.364
|
59.622
|
95.884
|
181.202
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
5.742.500
|
6.672.402
|
3.234.193
|
2.830.047
|
2.168.199
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
4.658
|
5.088
|
5.848
|
1.004.555
|
4.566
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-833
|
-833
|
-18.055
|
-18.055
|
-18.055
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
157.676
|
157.876
|
150.897
|
300.784
|
93.983
|
|
1. Tạm ứng
|
155.115
|
155.708
|
145.630
|
295.834
|
87.085
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.403
|
2.071
|
5.170
|
4.853
|
6.801
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
157
|
97
|
97
|
97
|
97
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
48.080
|
40.709
|
39.862
|
54.212
|
56.207
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
12.000
|
12.000
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
12.000
|
12.000
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
12.000
|
12.000
|
|
II. Tài sản cố định
|
20.474
|
14.417
|
19.139
|
17.582
|
20.954
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10.675
|
5.646
|
5.066
|
4.487
|
3.907
|
|
- Nguyên giá
|
28.595
|
21.866
|
21.866
|
21.866
|
21.866
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17.920
|
-16.220
|
-16.800
|
-17.380
|
-17.959
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9.799
|
8.771
|
14.073
|
13.095
|
17.047
|
|
- Nguyên giá
|
40.745
|
40.745
|
47.327
|
47.510
|
52.732
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30.946
|
-31.974
|
-33.254
|
-34.415
|
-35.685
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7.716
|
7.557
|
1.596
|
3.496
|
1.957
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
19.890
|
18.736
|
19.126
|
21.135
|
21.296
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
3.346
|
2.815
|
2.815
|
2.815
|
2.910
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.137
|
1.929
|
1.753
|
1.551
|
1.329
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
-151
|
-566
|
|
-289
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
14.558
|
14.558
|
14.558
|
17.058
|
17.058
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11.026.174
|
11.722.592
|
14.336.388
|
14.617.039
|
15.269.277
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
7.218.449
|
7.781.404
|
6.698.327
|
6.945.245
|
7.468.044
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
4.218.449
|
4.452.804
|
2.366.362
|
2.945.245
|
4.463.571
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
3.513.500
|
3.989.054
|
2.046.000
|
1.969.117
|
2.338.895
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
3.513.500
|
3.989.054
|
2.046.000
|
1.969.117
|
2.338.895
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
328.000
|
328.000
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
|
100.622
|
199.720
|
504.021
|
1.409.275
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.948
|
3.704
|
4.729
|
|
2.000
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
|
111.444
|
|
0
|
173
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11.909
|
2.679
|
25.175
|
18.959
|
40.448
|
|
11. Phải trả người lao động
|
1.447
|
2.302
|
3.227
|
267
|
267
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
80.238
|
|
|
|
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
|
82.766
|
65.690
|
69.469
|
58.165
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
20.702
|
12.585
|
14.494
|
12.474
|
11.803
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
587.705
|
147.647
|
7.326
|
42.939
|
274.546
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
3.000.000
|
3.328.600
|
4.331.965
|
4.000.000
|
3.004.473
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
3.000.000
|
3.328.600
|
4.328.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
3.965
|
|
4.473
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
3.807.725
|
3.941.188
|
7.638.061
|
7.671.794
|
7.801.233
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.807.725
|
3.941.188
|
7.638.061
|
7.671.794
|
7.801.233
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.365.914
|
3.365.914
|
6.965.054
|
6.965.054
|
6.965.054
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
3.359.997
|
3.359.997
|
6.239.309
|
6.239.309
|
6.239.309
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
3.359.997
|
3.359.997
|
6.239.309
|
6.239.309
|
6.239.309
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5.917
|
5.917
|
725.745
|
725.745
|
725.745
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
8.560
|
8.560
|
8.560
|
8.560
|
8.560
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
8.560
|
8.560
|
8.560
|
8.560
|
8.560
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
424.691
|
558.153
|
655.887
|
689.620
|
819.059
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
436.214
|
568.015
|
652.154
|
700.589
|
813.293
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-11.523
|
-9.862
|
3.734
|
-10.969
|
5.767
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
11.026.174
|
11.722.592
|
14.336.388
|
14.617.039
|
15.269.277
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|