|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
-102.113
|
133.878
|
113.687
|
42.253
|
161.845
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
152.472
|
112.649
|
177.321
|
32.872
|
34.897
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.640
|
1.676
|
1.860
|
1.740
|
1.850
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
17.222
|
|
0
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
131.455
|
124.206
|
145.497
|
127.015
|
118.365
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
22
|
13
|
0
|
|
0
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
19.356
|
-13.246
|
12.742
|
-95.884
|
-85.318
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
9.373
|
1.397
|
5.285
|
28.413
|
8.232
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
9.373
|
1.397
|
5.285
|
28.413
|
8.232
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-26.476
|
-3.474
|
-22.280
|
-10.034
|
-29.152
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-26.476
|
-3.474
|
-22.280
|
-10.034
|
-29.152
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
1.725.978
|
686.242
|
-1.010.153
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
245.550
|
1.093.801
|
-251.881
|
-181.586
|
-3.275.189
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
460.151
|
-240.000
|
-355.040
|
-154
|
-300.000
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
1.001.572
|
-167.556
|
-413.311
|
-224.596
|
-199.914
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
18.706
|
-3
|
10.079
|
-152.705
|
208.655
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-684.046
|
-1.320.730
|
3.155.662
|
-2.502.637
|
-2.114.874
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
-27.287
|
-22.003
|
21.852
|
-1.597.731
|
-1.210.499
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
0
|
|
0
|
59.622
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-748.803
|
-818.458
|
3.326.765
|
404.146
|
662.021
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
0
|
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
21
|
-3.090
|
-37
|
25
|
-3
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-440.414
|
100.508
|
100.123
|
-699.161
|
1.907.247
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
0
|
-25.450
|
2.482
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-3.303
|
-9.230
|
9.941
|
-5.858
|
5.464
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
534.776
|
-448.175
|
-138.412
|
33.592
|
230.936
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
0
|
|
0
|
-12.554
|
-12.197
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.464
|
-568
|
-346
|
520
|
-520
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-500
|
-119.713
|
-164.225
|
-100.746
|
-133.358
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1.075.189
|
-390.037
|
2.419.522
|
-2.409.133
|
-1.939.052
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
306
|
4.876
|
-1.344
|
-2.082
|
-3.684
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
3.182
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
0
|
-12.000
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
306
|
8.058
|
-1.344
|
-14.082
|
-3.684
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
3.599.140
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
3.374.000
|
5.195.654
|
3.605.300
|
1.740.117
|
2.280.778
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
3.374.000
|
5.195.654
|
3.605.300
|
1.740.117
|
2.280.778
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4.958.000
|
-4.391.500
|
-4.548.954
|
-1.817.000
|
-2.911.000
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-4.958.000
|
-4.391.500
|
-4.548.954
|
-1.817.000
|
-2.911.000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1.584.000
|
804.154
|
2.655.485
|
-76.883
|
-630.222
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-508.505
|
422.175
|
5.073.663
|
-2.500.098
|
-2.572.958
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
993.974
|
485.469
|
907.644
|
5.981.307
|
3.481.209
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
993.974
|
485.469
|
907.644
|
5.981.307
|
3.481.209
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
485.469
|
907.644
|
5.981.307
|
3.481.209
|
908.251
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
485.469
|
907.644
|
5.981.307
|
3.481.209
|
908.251
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
5.981.307
|
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|