Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp -102.113 133.878 113.687 42.253 161.845
2. Điều chỉnh cho các khoản: 152.472 112.649 177.321 32.872 34.897
- Khấu hao TSCĐ 1.640 1.676 1.860 1.740 1.850
- Các khoản dự phòng 17.222 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 131.455 124.206 145.497 127.015 118.365
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) 22 13 0 0
- Dự thu tiền lãi 19.356 -13.246 12.742 -95.884 -85.318
- Các khoản điều chỉnh khác 0 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 9.373 1.397 5.285 28.413 8.232
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 9.373 1.397 5.285 28.413 8.232
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -26.476 -3.474 -22.280 -10.034 -29.152
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -26.476 -3.474 -22.280 -10.034 -29.152
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động 1.725.978 686.242 -1.010.153 0
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ 245.550 1.093.801 -251.881 -181.586 -3.275.189
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 460.151 -240.000 -355.040 -154 -300.000
- Tăng (giảm) các khoản cho vay 1.001.572 -167.556 -413.311 -224.596 -199.914
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác 18.706 -3 10.079 -152.705 208.655
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0 0 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -684.046 -1.320.730 3.155.662 -2.502.637 -2.114.874
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính -27.287 -22.003 21.852 -1.597.731 -1.210.499
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 0 0 59.622 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -748.803 -818.458 3.326.765 404.146 662.021
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 21 -3.090 -37 25 -3
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán -440.414 100.508 100.123 -699.161 1.907.247
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 -25.450 2.482
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước -3.303 -9.230 9.941 -5.858 5.464
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 534.776 -448.175 -138.412 33.592 230.936
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp 0 0 -12.554 -12.197
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1.464 -568 -346 520 -520
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -500 -119.713 -164.225 -100.746 -133.358
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1.075.189 -390.037 2.419.522 -2.409.133 -1.939.052
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 306 4.876 -1.344 -2.082 -3.684
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 3.182 0 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 -12.000 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 306 8.058 -1.344 -14.082 -3.684
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 3.599.140 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0 0
3. Tiền vay gốc 3.374.000 5.195.654 3.605.300 1.740.117 2.280.778
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
3.2. Tiền vay khác 3.374.000 5.195.654 3.605.300 1.740.117 2.280.778
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4.958.000 -4.391.500 -4.548.954 -1.817.000 -2.911.000
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -4.958.000 -4.391.500 -4.548.954 -1.817.000 -2.911.000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1.584.000 804.154 2.655.485 -76.883 -630.222
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -508.505 422.175 5.073.663 -2.500.098 -2.572.958
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 993.974 485.469 907.644 5.981.307 3.481.209
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 993.974 485.469 907.644 5.981.307 3.481.209
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 0
Các khoản tương đương tiền 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 485.469 907.644 5.981.307 3.481.209 908.251
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 485.469 907.644 5.981.307 3.481.209 908.251
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 5.981.307 0
Các khoản tương đương tiền 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0