|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
-1,636
|
18,645
|
19,594
|
51,524
|
26,993
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
34,346
|
-24,766
|
26,252
|
42,467
|
36,901
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,870
|
2,906
|
2,874
|
2,531
|
2,241
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-103
|
-327
|
381
|
-95
|
212
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
3,518
|
-1,608
|
0
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
28,834
|
25,753
|
37,860
|
41,288
|
48,069
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
|
|
36
|
69
|
-73
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-772
|
-51,490
|
-14,898
|
-1,326
|
-13,548
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
195
|
576
|
-818
|
1,537
|
539
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
195
|
576
|
-818
|
1,537
|
539
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
701
|
1,389
|
-894
|
-12,743
|
-1,373
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
701
|
1,389
|
-894
|
-12,743
|
-1,373
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-678,540
|
-815,771
|
61,825
|
-776,900
|
61,213
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
4,397
|
-3,190
|
3,035
|
-76,015
|
-35,528
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-100,000
|
-162,000
|
-21,000
|
-31,500
|
108,000
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-582,576
|
-651,880
|
78,963
|
-669,883
|
-2,180
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-362
|
1,299
|
827
|
497
|
-9,079
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
136,843
|
-12,511
|
-85,443
|
321,970
|
-225,548
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
|
40,892
|
7,230
|
-2,160
|
151
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
97,703
|
-574
|
-31,700
|
30,594
|
-22,580
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
0
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-1,152
|
1,512
|
-250
|
-197
|
-240
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-582
|
785
|
-247
|
-280
|
-795
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
1,822
|
-3,036
|
995
|
8,917
|
-4,416
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
65,295
|
-26,657
|
-34,526
|
325,689
|
-148,016
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
|
-53
|
-2,060
|
-4,496
|
-7,511
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
2,407
|
37
|
5,982
|
7,638
|
6,178
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-28,651
|
-25,416
|
-30,866
|
-43,736
|
-48,318
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-508,090
|
-832,437
|
20,517
|
-372,145
|
-101,275
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-700
|
-37
|
0
|
|
-265
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
5
|
73
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-700
|
-37
|
0
|
5
|
-192
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
500,000
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
2,280,469
|
3,939,165
|
3,397,020
|
5,580,522
|
6,812,868
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
2,280,469
|
3,939,165
|
3,397,020
|
5,580,522
|
6,812,868
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,463,455
|
-3,053,680
|
-3,179,815
|
-5,131,307
|
-6,925,034
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-2,463,455
|
-3,053,680
|
-3,179,815
|
-5,131,307
|
-6,925,034
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-18,166
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
317,014
|
885,485
|
217,205
|
431,049
|
-112,166
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-191,776
|
53,010
|
237,722
|
58,910
|
-213,633
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
373,748
|
181,972
|
234,982
|
472,704
|
531,613
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
58,346
|
38,430
|
99,680
|
354,944
|
274,313
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
58,346
|
38,430
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
315,402
|
143,542
|
135,302
|
121,000
|
257,300
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
-3,240
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
181,972
|
234,982
|
472,704
|
531,613
|
317,981
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
38,430
|
99,680
|
354,944
|
274,313
|
72,551
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
38,430
|
99,680
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
143,542
|
135,302
|
121,000
|
257,300
|
245,430
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
-3,240
|
|
|