単位: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 44,140 43,310 49,490 62,831 96,264
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20,954 30,231 5,536 11,119 6,234
1. Tiền 20,954 10,231 3,530 11,119 6,234
2. Các khoản tương đương tiền 0 20,000 2,006 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 33,000 43,000 72,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 33,000 43,000 72,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,950 7,071 6,588 5,358 11,177
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9,674 6,465 5,558 5,724 5,745
2. Trả trước cho người bán 83,569 82,405 81,349 80,168 82,925
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,570 2,878 3,129 2,788 4,130
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -88,863 -84,677 -83,449 -83,322 -81,624
IV. Tổng hàng tồn kho 12,488 1,924 699 583 629
1. Hàng tồn kho 12,488 1,924 699 583 629
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,749 4,084 3,667 2,771 6,225
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 507 878 461 256 565
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,508 2,498 2,498 2,498 2,498
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 735 708 708 17 3,162
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 82,819 82,725 79,903 82,370 75,580
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 78,509 75,291 72,131 68,595 16,949
1. Tài sản cố định hữu hình 78,509 75,291 72,131 68,595 16,949
- Nguyên giá 116,644 115,975 118,495 117,662 47,100
- Giá trị hao mòn lũy kế -38,135 -40,684 -46,363 -49,066 -30,151
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 1,552 1,377 917 826 48,638
- Nguyên giá 5,891 5,891 3,911 3,911 74,157
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,339 -4,514 -2,994 -3,086 -25,519
IV. Tài sản dở dang dài hạn 880 4,393 4,456 7,601 5,655
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 880 4,393 4,456 7,601 5,655
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,878 1,664 2,399 5,347 4,338
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,303 1,089 2,399 5,347 4,338
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 575 575 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 126,960 126,035 129,394 145,201 171,844
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 62,077 40,874 25,625 19,087 32,484
I. Nợ ngắn hạn 47,263 28,539 17,986 19,033 25,320
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 28,840 9,056 5,616 0 13,441
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3,159 3,698 3,797 3,273 3,514
4. Người mua trả tiền trước 1,429 2,177 0 62 522
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,017 731 529 1,143 1,455
6. Phải trả người lao động 600 2,053 1,396 1,275 1,195
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,528 4,215 681 706 140
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 64 0 0 163 152
11. Phải trả ngắn hạn khác 8,620 6,603 5,962 12,406 4,902
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6 6 6 6 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 14,814 12,334 7,639 54 7,164
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1,978 5,114 6,035 54 7,164
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 12,836 7,220 1,604 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 64,882 85,161 103,768 126,114 139,359
I. Vốn chủ sở hữu 64,839 85,118 103,725 126,071 139,316
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 90,000 90,000 90,000 90,000 90,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 17,451 17,451 17,451 17,451 17,451
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7,207 7,207 7,207 7,207 7,207
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 204 21 21 21 21
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -46,225 -25,736 -7,128 15,218 28,464
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -54,220 -46,575 -31,317 -8,338 5,040
- LNST chưa phân phối kỳ này 7,995 20,839 24,189 23,556 23,424
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát -3,798 -3,825 -3,825 -3,826 -3,826
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 43 43 43 43 43
1. Nguồn kinh phí 43 43 43 43 43
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 126,960 126,035 129,394 145,201 171,844