Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 24.794 8.413 32.375 19.314 13.568
2. Điều chỉnh cho các khoản: 34.781 32.227 23.847 40.451 42.824
- Khấu hao TSCĐ 929 904 961 931 866
- Các khoản dự phòng 2.944 2.549 -10.000 0 900
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 31.400 29.393 33.333 39.884 41.294
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -493 -620 -447 -364 -237
- Dự thu tiền lãi 0 0
- Các khoản điều chỉnh khác 0 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 4.243 1.535 2.829 672 2.718
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 4.243 1.535 2.829 672 2.718
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -5.701 -789 -2.471 -1.272 -1.183
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -5.701 -789 -2.471 -1.272 -1.183
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -475.609 347.786 0 0
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ 58.567 -118.475 -80.276 350.465 50.136
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 1.190 151.190 -753.150 -392.043 939.215
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -542.825 323.591 -232.568 353.615 -111.424
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 7.650 -7.650 0 10.000
- Tăng (giảm) các tài sản khác -192 -870 1.209 140 25
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 150.054 15.646 -863.862 59.164 57.927
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 91.276 10.733 54 679 -80.457
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 553 -4.531 -7.790 -11.411 18.753
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 4.664 -1.848 -98 139 319
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 453 -22 19.900 1.285 -571
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 406 -2.496 150.879 -150.285 -3.911
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 600 310 -69
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 1.507 -1.227 890 -2.227 1.471
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 115.605 -6.642 5.252 -271.098 93.651
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -1.972 -3.757 -3.658 -5.528 -3.449
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 91.006 79.739 62.431 23.039 24.008
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -153.444 -54.304 -27.537 -84.636 -25.280
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -267.437 404.818 -807.282 -128.392 970.342
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -2.016 -89 -34 -331
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 162 0 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 493 458 447 364 237
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 493 -1.396 359 330 -94
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0 0
3. Tiền vay gốc 28.625.822 25.481.991 25.866.996 24.983.409 25.106.036
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
3.2. Tiền vay khác 28.625.822 25.481.991 25.866.996 24.983.409 25.106.036
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -28.451.620 -25.847.302 -25.079.173 -24.854.653 -26.195.441
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -28.451.620 -25.847.302 -25.079.173 -24.854.653 -26.195.441
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 174.201 -365.311 787.822 128.756 -1.089.405
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -92.744 38.111 -19.100 694 -119.157
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 309.896 67.153 255.264 236.163 236.857
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 309.896 67.153 255.264 236.163 236.857
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 0
Các khoản tương đương tiền 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 67.153 255.264 236.163 236.857 117.700
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 67.153 255.264 236.163 236.857 117.700
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 0
Các khoản tương đương tiền 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0