|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
12.110
|
24.794
|
8.413
|
32.375
|
19.314
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
27.802
|
34.781
|
32.227
|
23.847
|
40.451
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
932
|
929
|
904
|
961
|
931
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-22
|
2.944
|
2.549
|
-10.000
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
27.275
|
31.400
|
29.393
|
33.333
|
39.884
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-383
|
-493
|
-620
|
-447
|
-364
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
1.508
|
4.243
|
1.535
|
2.829
|
672
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
1.508
|
4.243
|
1.535
|
2.829
|
672
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-1.300
|
-5.701
|
-789
|
-2.471
|
-1.272
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-1.300
|
-5.701
|
-789
|
-2.471
|
-1.272
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
1.465
|
-475.609
|
347.786
|
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-106.116
|
58.567
|
-118.475
|
-80.276
|
350.465
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-249.141
|
1.190
|
151.190
|
-753.150
|
-392.043
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
356.545
|
-542.825
|
323.591
|
-232.568
|
353.615
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
7.650
|
-7.650
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
177
|
-192
|
-870
|
1.209
|
140
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
45.953
|
150.054
|
15.646
|
-863.862
|
-187.556
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
-100.563
|
91.276
|
10.733
|
54
|
679
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-1.792
|
553
|
-4.531
|
-7.790
|
-11.411
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-3.759
|
4.664
|
-1.848
|
-98
|
139
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
242
|
453
|
-22
|
19.900
|
1.285
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
1.575
|
406
|
-2.496
|
150.879
|
-150.285
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
600
|
310
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
1.582
|
1.507
|
-1.227
|
890
|
-2.227
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
171.519
|
115.605
|
-6.642
|
5.252
|
-271.098
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-1.464
|
-1.972
|
-3.757
|
-3.658
|
-5.528
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
31.874
|
91.006
|
79.739
|
62.431
|
22.998
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-53.261
|
-153.444
|
-54.304
|
-27.537
|
-84.596
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
87.538
|
-267.437
|
404.818
|
-807.282
|
-128.392
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
-2.016
|
-89
|
-34
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
|
162
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
383
|
493
|
458
|
447
|
364
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
383
|
493
|
-1.396
|
359
|
330
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
20.919.399
|
28.625.822
|
25.481.991
|
25.866.996
|
24.983.409
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
20.919.399
|
28.625.822
|
25.481.991
|
25.866.996
|
24.983.409
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-20.853.436
|
-28.451.620
|
-25.847.302
|
-25.079.173
|
-24.854.653
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-20.853.436
|
-28.451.620
|
-25.847.302
|
-25.079.173
|
-24.854.653
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
65.963
|
174.201
|
-365.311
|
787.822
|
128.756
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
153.883
|
-92.744
|
38.111
|
-19.100
|
694
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
156.013
|
309.896
|
67.153
|
255.264
|
236.163
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
156.013
|
309.896
|
67.153
|
255.264
|
236.163
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
309.896
|
67.153
|
255.264
|
236.163
|
236.857
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
309.896
|
67.153
|
255.264
|
236.163
|
236.857
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|