Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 233.033 255.870 281.295 331.710 348.156
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 108.153 156.877 80.774 121.109 195.188
1. Tiền 7.603 25.227 18.174 25.359 24.888
2. Các khoản tương đương tiền 100.550 131.650 62.600 95.750 170.300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 74.500 43.750 146.000 141.500 86.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 74.500 43.750 146.000 141.500 86.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 42.598 48.607 47.293 64.084 57.590
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 31.562 36.940 34.877 36.718 55.336
2. Trả trước cho người bán 0 0 132 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 11.036 11.668 12.284 27.366 4.925
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 -2.671
IV. Tổng hàng tồn kho 6.379 4.929 6.041 4.095 4.065
1. Hàng tồn kho 6.379 4.929 6.041 4.095 4.065
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.402 1.707 1.187 922 4.813
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 115 184 657 370 700
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.286 1.523 530 552 4.113
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 43.595 41.283 40.488 31.969 37.229
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 36.362 33.511 33.197 25.616 34.076
1. Tài sản cố định hữu hình 31.032 28.290 28.085 20.613 29.181
- Nguyên giá 141.477 145.249 153.454 150.333 157.020
- Giá trị hao mòn lũy kế -110.446 -116.959 -125.370 -129.719 -127.839
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.330 5.221 5.112 5.003 4.894
- Nguyên giá 6.998 6.998 6.998 6.998 6.998
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.668 -1.777 -1.886 -1.995 -2.104
III. Bất động sản đầu tư 3.677 3.302 2.935 2.568 2.201
- Nguyên giá 5.633 5.633 5.633 5.633 5.633
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.956 -2.331 -2.698 -3.065 -3.432
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.671 2.671 2.671 2.671 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 2.671 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.671 2.671 2.671 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 885 1.799 1.685 1.114 953
1. Chi phí trả trước dài hạn 885 1.799 1.685 1.114 953
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 276.628 297.153 321.783 363.679 385.385
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 122.121 153.850 146.685 150.777 188.010
I. Nợ ngắn hạn 122.121 153.850 146.685 150.777 188.010
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.608 6.313 4.097 5.451 5.717
4. Người mua trả tiền trước 17 706 0 9 3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.684 4.441 7.645 7.955 15.260
6. Phải trả người lao động 103.651 135.078 126.121 127.010 154.962
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 52 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 329 300 253 317 308
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.831 6.960 8.569 10.036 11.760
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 154.507 143.302 175.098 212.902 197.375
I. Vốn chủ sở hữu 154.507 143.302 175.098 212.902 197.375
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 48.644 49.962 49.962 49.962 49.962
2. Thặng dư vốn cổ phần 2.316 3.982 3.982 3.982 3.982
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11.961 11.961 11.961 11.961 11.961
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 53.236 28.060 62.471 94.529 66.808
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 38.350 49.337 46.722 52.468 64.663
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 38.350 49.337 46.722 52.468 64.663
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 276.628 297.153 321.783 363.679 385.385