Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 369,654 314,816 993,546 1,063,313 1,289,964
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 369,654 314,816 993,546 1,063,313 1,289,964
4. Giá vốn hàng bán 357,461 356,853 934,541 998,913 1,225,240
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12,193 -42,037 59,005 64,400 64,724
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,490 2,272 10,218 14,212 13,885
7. Chi phí tài chính 51,532 54,965 57,978 62,178 62,245
-Trong đó: Chi phí lãi vay 51,302 53,998 57,926 59,169 58,747
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,664 20,903 26,524 15,844 12,766
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -49,513 -115,634 -15,279 591 3,598
12. Thu nhập khác 638 633 325 734 6,490
13. Chi phí khác 66 403 7,263 972 1,217
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 572 230 -6,938 -238 5,273
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -48,941 -115,404 -22,217 352 8,871
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 8,401
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0 8,401
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -48,941 -115,404 -22,217 352 470
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -48,941 -115,404 -22,217 352 470