単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 244,979 269,310 400,312 109,163 130,925
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 244,979 269,310 400,312 109,163 130,925
Giá vốn hàng bán 229,958 253,008 380,818 93,552 114,351
Lợi nhuận gộp 15,020 16,301 19,493 15,612 16,574
Doanh thu hoạt động tài chính 6,592 2,578 3,232 1,771 1,605
Chi phí tài chính 15,484 16,285 15,454 14,287 16,375
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,438 15,624 14,800 14,205 14,318
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,649 3,718 6,174 6,054 4,792
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,479 -1,123 1,098 -2,958 -2,989
Thu nhập khác 841 5,383 516 254 807
Chi phí khác 76 650 28 10 498
Lợi nhuận khác 765 4,733 488 244 309
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,243 3,610 1,586 -2,714 -2,680
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,775 2,227 1,498 776 824
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,775 2,227 1,498 776 824
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,468 1,383 87 -3,490 -3,504
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,468 1,383 87 -3,490 -3,504
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)