|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
285,692
|
266,215
|
509,460
|
244,979
|
269,310
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
285,692
|
266,215
|
509,460
|
244,979
|
269,310
|
|
Giá vốn hàng bán
|
271,593
|
251,375
|
490,898
|
229,958
|
253,008
|
|
Lợi nhuận gộp
|
14,098
|
14,840
|
18,562
|
15,020
|
16,301
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,749
|
2,269
|
2,447
|
6,592
|
2,578
|
|
Chi phí tài chính
|
16,252
|
15,563
|
14,914
|
15,484
|
16,285
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,576
|
14,332
|
14,353
|
14,438
|
15,624
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,158
|
1,569
|
3,830
|
3,649
|
3,718
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-7,563
|
-23
|
2,265
|
2,479
|
-1,123
|
|
Thu nhập khác
|
335
|
155
|
111
|
841
|
5,383
|
|
Chi phí khác
|
48
|
5
|
485
|
76
|
650
|
|
Lợi nhuận khác
|
287
|
150
|
-374
|
765
|
4,733
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-7,276
|
127
|
1,891
|
3,243
|
3,610
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
2,601
|
1,797
|
1,775
|
2,227
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
2,601
|
1,797
|
1,775
|
2,227
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-7,276
|
-2,474
|
93
|
1,468
|
1,383
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-7,276
|
-2,474
|
93
|
1,468
|
1,383
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|