単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 509,460 244,979 269,310 400,312 109,163
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 509,460 244,979 269,310 400,312 109,163
Giá vốn hàng bán 490,898 229,958 253,008 380,818 93,552
Lợi nhuận gộp 18,562 15,020 16,301 19,493 15,612
Doanh thu hoạt động tài chính 2,447 6,592 2,578 3,232 1,771
Chi phí tài chính 14,914 15,484 16,285 15,454 14,287
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,353 14,438 15,624 14,800 14,205
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,830 3,649 3,718 6,174 6,054
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,265 2,479 -1,123 1,098 -2,958
Thu nhập khác 111 841 5,383 516 254
Chi phí khác 485 76 650 28 10
Lợi nhuận khác -374 765 4,733 488 244
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,891 3,243 3,610 1,586 -2,714
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,797 1,775 2,227 1,498 776
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,797 1,775 2,227 1,498 776
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 93 1,468 1,383 87 -3,490
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 93 1,468 1,383 87 -3,490
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)