単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 734,589 816,981 667,685 605,143 609,078
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 141,308 142,655 195,350 229,807 214,650
1. Tiền 97,431 98,777 175,350 179,681 196,201
2. Các khoản tương đương tiền 43,877 43,877 20,000 50,126 18,449
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 121,190 121,989 30,423 31,131 33,634
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 212,878 221,719 270,990 112,845 134,729
1. Phải thu khách hàng 249,816 261,751 312,512 154,135 173,925
2. Trả trước cho người bán 5,313 1,531 686 3,174 2,536
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,482 3,475 2,831 574 3,306
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -44,733 -45,038 -45,038 -45,038 -45,038
IV. Tổng hàng tồn kho 173,378 237,696 91,188 156,667 149,323
1. Hàng tồn kho 178,431 242,749 96,242 161,721 153,534
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,053 -5,053 -5,053 -5,053 -4,210
V. Tài sản ngắn hạn khác 85,835 92,922 79,734 74,692 76,741
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16,002 10,547 5,271 469 5,405
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 69,062 81,691 73,268 73,311 70,622
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 770 684 1,194 911 714
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 393,909 399,043 429,211 417,634 403,350
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 276,847 270,430 267,246 257,274 248,226
1. Tài sản cố định hữu hình 276,257 269,873 266,723 256,784 247,768
- Nguyên giá 1,331,874 1,335,070 1,320,875 1,320,936 1,321,564
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,055,616 -1,065,197 -1,054,152 -1,064,153 -1,073,796
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 590 557 524 491 458
- Nguyên giá 75,690 75,690 75,690 75,690 75,690
- Giá trị hao mòn lũy kế -75,101 -75,134 -75,167 -75,200 -75,233
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,000 2,000 39,900 41,817 40,435
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 113,665 121,320 117,427 113,534 109,542
1. Chi phí trả trước dài hạn 113,665 121,320 117,427 113,534 109,542
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,128,498 1,216,024 1,096,896 1,022,777 1,012,428
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,623,027 1,709,170 1,589,902 1,519,402 1,512,557
I. Nợ ngắn hạn 1,561,503 1,642,970 1,523,701 1,462,201 1,460,250
1. Vay và nợ ngắn 649,224 713,374 593,904 593,904 591,904
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 253,496 290,413 226,265 168,104 192,116
4. Người mua trả tiền trước 1,339 2,594 2,291 2,153 2,465
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,102 2,409 1,066 913 1,215
6. Phải trả người lao động 13,088 9 10,796 9,840 11,507
7. Chi phí phải trả 136,634 119,177 152,970 140,845 92,581
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 505,538 514,697 536,131 544,449 561,575
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 217 217 217 5,111
II. Nợ dài hạn 61,524 66,201 66,201 57,200 52,306
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 47,924 52,601 52,601 52,601 47,707
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -494,529 -493,146 -493,006 -496,625 -500,129
I. Vốn chủ sở hữu -494,479 -493,096 -493,006 -496,625 -500,129
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 594,898 594,898 594,898 594,898 594,898
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 2,598 2,598 2,598 2,598 2,598
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1,091,974 -1,090,592 -1,090,501 -1,094,121 -1,097,624
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác -50 -50 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 81 81 62 62 62
2. Nguồn kinh phí -50 -50 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,128,498 1,216,024 1,096,896 1,022,777 1,012,428