単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 127 1,891 3,243 3,610 1,586
2. Điều chỉnh cho các khoản 24,435 26,036 76,989 32,049 26,144
- Khấu hao TSCĐ 9,175 9,652 9,586 9,614 10,000
- Các khoản dự phòng 2,495 47,795 5,199
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 294 -925 1,392 -478 189
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 634 462 3,779 2,089 1,156
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 14,332 14,353 14,438 15,624 14,800
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 24,563 27,926 80,233 35,658 27,730
- Tăng, giảm các khoản phải thu -5,555 -44,490 100,210 -21,359 -44,999
- Tăng, giảm hàng tồn kho 22,179 44,483 926 -64,318 148,172
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -31,529 153,365 -229,580 -3,107 -15,150
- Tăng giảm chi phí trả trước 13,830 -1,669 17,713 -2,200 9,169
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -208 136 279 -367 -750
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,121 -1,480 -1,839 -1,775 -2,227
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -19
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 22,158 178,271 -32,058 -57,468 121,926
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -281 -12,476 -6,116 -3,196 -5,419
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 -268
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,347 0 -114,597 -800
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 25,000 21,500 53,667
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 140 1,257 860 422 1,784
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,488 13,782 -98,353 -3,574 49,764
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 52,320 67,150 17,543
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -24,788 0 -3,000 -137,013
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2 -4 -41 -16
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2 -24,793 52,279 64,133 -119,470
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 20,668 167,260 -78,132 3,092 52,220
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 32,216 52,856 218,681 141,308 142,422
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -28 -1,435 759 -1,746 708
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 52,856 218,681 141,308 142,655 195,350