|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CHỨNG KHOÁN
|
|
|
|
|
|
|
1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
|
-2,582
|
-306,042
|
-4,524
|
-161
|
-49,320
|
|
2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
|
581
|
309,562
|
1,232
|
|
42,534
|
|
3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Cổ tức đã nhận
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền lãi đã thu
|
1,026
|
45
|
618
|
1,255
|
635
|
|
6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK
|
|
|
0
|
|
|
|
7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
|
-4,275
|
-7,132
|
-11,919
|
-6,240
|
-6,224
|
|
8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK
|
-5,514
|
-11,654
|
-13,038
|
-10,130
|
-6,623
|
|
9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
418,494
|
392,246
|
759,128
|
193,060
|
330,506
|
|
11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-358,496
|
-425,519
|
-665,598
|
-132,202
|
-362,118
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
49,234
|
-48,495
|
65,900
|
45,582
|
-50,610
|
|
II. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
0
|
|
|
|
2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
0
|
|
|
|
3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
|
|
0
|
|
|
|
III. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ
|
|
|
0
|
|
|
|
3.Tiền vay gốc
|
|
|
0
|
|
|
|
4.Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
0
|
|
|
|
5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
49,234
|
-48,495
|
65,900
|
45,582
|
-50,610
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
5,004
|
54,238
|
5,743
|
71,643
|
117,225
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
5,004
|
54,238
|
5,743
|
71,643
|
117,225
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
0
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
0
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
54,238
|
5,743
|
71,643
|
117,225
|
66,616
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
54,238
|
5,743
|
71,643
|
117,225
|
66,616
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
71,643
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
0
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
|