|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
2,376
|
1,334
|
16,945
|
2,844
|
12,192
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
2,061
|
834
|
16,916
|
1,367
|
11,584
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
81
|
449
|
|
1,374
|
0
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
234
|
51
|
29
|
103
|
608
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
|
|
|
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
88,334
|
62,668
|
64,360
|
73,342
|
58,410
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
127,731
|
71,470
|
58,715
|
42,396
|
66,055
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
268
|
122
|
1,750
|
2,666
|
122
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
0
|
|
|
|
0
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
2,165
|
1,678
|
2,561
|
2,106
|
2,182
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
637
|
641
|
1,834
|
1,317
|
570
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
221,512
|
137,913
|
146,164
|
124,672
|
139,532
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
1,513
|
8,883
|
443
|
34,118
|
45,617
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
1,246
|
8,768
|
236
|
20,028
|
57,294
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
268
|
115
|
207
|
14,090
|
-11,677
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
0
|
|
|
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
-501
|
55,000
|
19,922
|
0
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
82,294
|
50,301
|
41,232
|
36,334
|
42,517
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
0
|
|
|
|
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
0
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
2,530
|
2,296
|
2,673
|
2,808
|
3,184
|
|
2.12. Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
517
|
1,273
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
0
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
85,837
|
116,480
|
64,270
|
73,776
|
92,591
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
3,308
|
5,909
|
8,606
|
2,718
|
2,921
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
3,308
|
5,909
|
8,606
|
2,718
|
2,921
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
26,853
|
22,600
|
29,564
|
37,890
|
23,423
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
0
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
26,853
|
22,600
|
29,564
|
37,890
|
23,423
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
0
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
102,118
|
75,144
|
60,562
|
89,120
|
73,221
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
10,013
|
-70,403
|
374
|
-73,397
|
-46,782
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
6
|
56
|
164
|
1
|
9,956
|
|
8.2. Chi phí khác
|
750
|
|
|
|
1,548
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-745
|
56
|
164
|
1
|
8,408
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
9,268
|
-70,632
|
538
|
-73,396
|
-38,374
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
8,954
|
-70,966
|
745
|
-60,681
|
-50,051
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
314
|
334
|
-207
|
-12,715
|
11,677
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
1,696
|
0
|
0
|
-2,543
|
2,335
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,696
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
-2,543
|
2,335
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
7,572
|
-70,632
|
538
|
-70,853
|
-40,709
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
7,572
|
-70,632
|
538
|
-70,853
|
-40,709
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
0
|
|
538
|
0
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
538
|
0
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
0
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
0
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
0
|
|
538
|
0
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
0
|
|
538
|
0
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|