|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
16,239
|
6,332
|
2,115
|
477
|
2,181
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
2,042
|
6,332
|
1,515
|
465
|
1,115
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
14,188
|
|
|
0
|
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
8
|
|
600
|
12
|
1,066
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
18,763
|
|
|
|
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
11,189
|
30,267
|
15,896
|
14,671
|
11,350
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
36
|
|
86
|
|
4,336
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
465
|
748
|
490
|
342
|
912
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
-8,121
|
24,241
|
15,781
|
17,772
|
18,450
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
38,571
|
61,588
|
34,368
|
33,262
|
37,229
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
18,684
|
1,941
|
3,364
|
3,330
|
-820
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
19,529
|
2,480
|
3,677
|
845
|
2,107
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
-845
|
-539
|
-313
|
2,486
|
-2,927
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
|
|
|
|
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
9,248
|
13,704
|
6,166
|
5,676
|
4,573
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
|
|
|
|
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
783
|
846
|
743
|
721
|
684
|
|
2.12. Chi phí khác
|
-2,341
|
3,298
|
7,432
|
3,231
|
6,346
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
26,374
|
19,790
|
17,704
|
12,958
|
10,783
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
1,026
|
45
|
618
|
1,255
|
635
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
1,026
|
45
|
618
|
1,255
|
635
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
2,933
|
8,069
|
10,235
|
9,019
|
11,499
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
2,933
|
8,069
|
10,235
|
9,019
|
11,499
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
12,695
|
31,450
|
29,833
|
18,651
|
16,425
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
-2,405
|
2,325
|
-22,785
|
-6,110
|
-844
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
8
|
9,955
|
0
|
436
|
44,400
|
|
8.2. Chi phí khác
|
30
|
|
|
94
|
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-22
|
9,955
|
0
|
343
|
44,400
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
-2,427
|
12,280
|
-22,785
|
-5,768
|
43,557
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
-14,657
|
|
|
|
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
12,230
|
|
|
|
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
-111
|
|
-110
|
-497
|
748
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-2,557
|
|
0
|
|
748
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,446
|
|
-110
|
-497
|
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
-2,317
|
12,280
|
-22,676
|
-5,271
|
42,809
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
-2,317
|
12,280
|
-22,676
|
-5,271
|
42,809
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|