I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
8.701
|
20.190
|
13.700
|
5.898
|
4.405
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-892
|
-10.407
|
-1.591
|
-5.485
|
-1.709
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-446
|
-445
|
-589
|
-404
|
-1.021
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-341
|
-10
|
-37
|
-194
|
-190
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
0
|
0
|
-75
|
0
|
0
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
9.290
|
-577
|
22.387
|
24.033
|
154
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-15.428
|
-10.800
|
-27.472
|
-23.114
|
-7.181
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
885
|
-2.049
|
6.324
|
736
|
-5.542
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
9.500
|
-4.500
|
1.305
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
400
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
446
|
-291
|
35
|
24
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
446
|
9.609
|
-4.465
|
1.329
|
0
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
100
|
0
|
0
|
1.150
|
4.460
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-500
|
-7.118
|
-855
|
-4.527
|
380
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
200
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-400
|
-7.118
|
-855
|
-3.377
|
5.040
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
931
|
442
|
1.003
|
-1.312
|
-502
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
138
|
1.069
|
1.511
|
2.515
|
1.202
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.069
|
1.511
|
2.515
|
1.202
|
701
|