単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 93,435 115,823 84,789 86,084 104,125
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 93,435 115,823 84,789 86,084 104,125
4. Giá vốn hàng bán 85,031 106,980 76,973 76,757 90,483
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8,404 8,844 7,815 9,327 13,642
6. Doanh thu hoạt động tài chính 297 926 1,637 1,608 2,481
7. Chi phí tài chính 55 86 33 32 633
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,177 4,458 4,731 4,758 5,121
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4,470 5,226 4,688 6,144 10,368
12. Thu nhập khác 16 813 1,360 18 76
13. Chi phí khác 85 106 190 9 24
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -69 707 1,169 9 54
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,401 5,933 5,857 6,154 10,412
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 643 1,156 1,302 1,261 2,133
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 643 1,156 1,302 1,261 2,133
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,759 4,776 4,555 4,893 8,290
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,759 4,776 4,555 4,893 8,290