単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 93,435 115,823 84,789 86,084 104,125
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 93,435 115,823 84,789 86,084 104,125
Giá vốn hàng bán 85,031 106,980 76,973 76,757 90,483
Lợi nhuận gộp 8,404 8,844 7,815 9,327 13,642
Doanh thu hoạt động tài chính 297 926 1,637 1,608 2,481
Chi phí tài chính 55 86 33 32 633
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,177 4,458 4,731 4,758 5,121
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,470 5,226 4,688 6,144 10,368
Thu nhập khác 16 813 1,360 18 76
Chi phí khác 85 106 190 9 24
Lợi nhuận khác -69 707 1,169 9 54
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,401 5,933 5,857 6,154 10,412
Chi phí thuế TNDN hiện hành 643 1,156 1,302 1,261 2,133
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 643 1,156 1,302 1,261 2,133
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,759 4,776 4,555 4,893 8,290
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,759 4,776 4,555 4,893 8,290
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)