|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
93,435
|
115,823
|
84,789
|
86,084
|
104,125
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
93,435
|
115,823
|
84,789
|
86,084
|
104,125
|
|
Giá vốn hàng bán
|
85,031
|
106,980
|
76,973
|
76,757
|
90,483
|
|
Lợi nhuận gộp
|
8,404
|
8,844
|
7,815
|
9,327
|
13,642
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
297
|
926
|
1,637
|
1,608
|
2,481
|
|
Chi phí tài chính
|
55
|
86
|
33
|
32
|
633
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,177
|
4,458
|
4,731
|
4,758
|
5,121
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,470
|
5,226
|
4,688
|
6,144
|
10,368
|
|
Thu nhập khác
|
16
|
813
|
1,360
|
18
|
76
|
|
Chi phí khác
|
85
|
106
|
190
|
9
|
24
|
|
Lợi nhuận khác
|
-69
|
707
|
1,169
|
9
|
54
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,401
|
5,933
|
5,857
|
6,154
|
10,412
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
643
|
1,156
|
1,302
|
1,261
|
2,133
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
643
|
1,156
|
1,302
|
1,261
|
2,133
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,759
|
4,776
|
4,555
|
4,893
|
8,290
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,759
|
4,776
|
4,555
|
4,893
|
8,290
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|