Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 417,153 394,096 1,228,682 181,500 -32,337
a. Lãi bán các tài sản tài chính 154,387 493,060 161,292 392,076 694,357
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 187,026 -154,587 1,001,972 -352,662 -825,048
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 75,740 55,623 65,418 142,087 98,355
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 847
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 152,651 255,843 242,085 269,664 318,958
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 29,740
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 71,388 137,363 99,637 96,984 84,356
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 55 2,051 750 889
1.8. Doanh thu tư vấn 18,421 19,613 16,011 5,794 68,406
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 3,680 5,327 3,632 3,483 3,544
1.11. Thu nhập hoạt động khác 881 3,613 3,696 6,523 5,677
Cộng doanh thu hoạt động 693,913 815,909 1,595,794 564,698 450,340
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 83,802 -4,004 738,991 4,222 61,699
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 102,315 66,432 191,322 398,908 63,609
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ -19,447 -71,207 546,439 -395,425 -3,213
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 935 771 1,230 739 1,304
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 375 339 525
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 175,408
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 3,394 4,795 7,729 3,974 3,457
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 59,089 109,784 104,554 69,697 94,776
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 448 1,506 2,815 1,638 1,291
2.9. Chi phí tư vấn 3,655 5,303 9,005 2,490 22,297
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 3,075 3,328 3,521 3,368 3,460
2.12. Chi phí khác 2,170 -928 67,268 6,485 -39,676
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động 156,008 120,123 1,109,817 91,874 147,304
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 877 1,419 2,260 1,133 1,040
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 877 1,419 2,260 1,133 1,040
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
4.2. Chi phí lãi vay 52,507 71,723 129,516 165,122 196,108
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác 601 983 486
Cộng chi phí tài chính 52,507 72,324 130,498 165,608 196,108
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 23,316 34,454 86,240 28,354 18,248
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 462,960 590,426 271,499 279,996 89,720
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 8 1 9 45 0
8.2. Chi phí khác 0 0 47 3
Cộng kết quả hoạt động khác 8 1 9 -2 -3
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 462,967 590,427 271,508 279,994 89,717
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 256,494 673,807 -184,025 237,231 911,552
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 206,473 -83,380 455,533 42,763 -821,835
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 80,228 112,609 50,038 48,170 13,942
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 38,933 129,285 -5,987 43,592 178,309
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 41,295 -16,676 56,025 4,578 -164,367
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 382,739 477,818 221,470 231,824 75,775
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 382,739 477,818 221,470 231,824 75,775
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 18,022
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 18,022 -98,158 -227,452
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện 18,022 -98,158
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 18,022 -98,158
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)