|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
348.590
|
369.246
|
417.153
|
394.096
|
1.228.682
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
186.779
|
240.598
|
154.387
|
493.060
|
161.292
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
83.362
|
94.308
|
187.026
|
-154.587
|
1.001.972
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
78.449
|
34.340
|
75.740
|
55.623
|
65.418
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
3.216
|
455
|
|
|
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
125.374
|
127.993
|
152.651
|
255.843
|
242.085
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
29.740
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
53.591
|
52.038
|
71.388
|
137.363
|
99.637
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
120
|
540
|
|
55
|
2.051
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
16.302
|
7.523
|
18.421
|
19.613
|
16.011
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
3.369
|
3.616
|
3.680
|
5.327
|
3.632
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
654
|
117
|
881
|
3.613
|
3.696
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
551.216
|
561.529
|
693.913
|
815.909
|
1.595.794
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
108.073
|
120.636
|
83.802
|
-4.004
|
738.991
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
90.724
|
153.995
|
102.315
|
66.432
|
191.322
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
16.143
|
-34.404
|
-19.447
|
-71.207
|
546.439
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
1.206
|
1.045
|
935
|
771
|
1.230
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
198
|
58
|
375
|
339
|
525
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
175.408
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
24.903
|
3.900
|
3.394
|
4.795
|
7.729
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
51.554
|
45.253
|
59.089
|
109.784
|
104.554
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
2.911
|
756
|
448
|
1.506
|
2.815
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
7.034
|
3.395
|
3.655
|
3.316
|
9.005
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
2.879
|
2.895
|
3.075
|
3.328
|
3.521
|
|
2.12. Chi phí khác
|
5.037
|
2.781
|
2.170
|
-928
|
67.268
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
202.588
|
179.674
|
156.008
|
118.137
|
1.109.817
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
1.714
|
548
|
877
|
1.419
|
2.260
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
1.714
|
548
|
877
|
1.419
|
2.260
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
23.633
|
26.572
|
52.507
|
71.723
|
129.516
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
601
|
983
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
23.633
|
26.572
|
52.507
|
72.324
|
130.498
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
45.695
|
30.146
|
23.316
|
34.454
|
86.240
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
281.015
|
325.685
|
462.960
|
592.412
|
271.499
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
888
|
1
|
8
|
1
|
9
|
|
8.2. Chi phí khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
888
|
1
|
8
|
1
|
9
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
281.903
|
325.686
|
462.967
|
590.427
|
271.508
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
214.684
|
196.974
|
256.494
|
673.807
|
-184.025
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
67.218
|
128.712
|
206.473
|
-83.380
|
455.533
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
49.432
|
62.933
|
80.228
|
112.609
|
50.038
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
35.988
|
37.191
|
38.933
|
129.285
|
-5.987
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
13.444
|
25.742
|
41.295
|
-16.676
|
56.025
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
232.471
|
262.753
|
382.739
|
477.818
|
221.470
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
232.471
|
262.753
|
382.739
|
477.818
|
221.470
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
-47.566
|
|
18.022
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-47.566
|
|
18.022
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
-47.566
|
|
18.022
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
-47.566
|
|
18.022
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|