単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 46,539,595 48,731,915 65,755,289 70,932,392 89,322,787
I. Tài sản tài chính 46,464,266 48,621,880 65,659,270 70,813,502 89,191,518
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,114,235 1,417,807 493,906 239,000 3,646,493
1.1. Tiền 474,198 907,210 478,598 208,970 1,174,260
1.2. Các khoản tương đương tiền 640,037 510,598 15,307 30,030 2,472,233
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 12,023,092 30,493,056 44,072,153 42,438,121 38,257,656
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 7,834,160 3,507,502 4,972,971 3,893,902 5,230,992
4. Các khoản cho vay 23,697,887 11,057,163 15,134,065 21,998,602 38,940,059
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 271,580 381,708 415,754 562,333 599,372
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -62,329 -37,252 -32,695 -55,102 -12
7. Các khoản phải thu 527,730 415,955 589,752 800,614 573,616
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 521,354 269,534 267,998 507,767 192,130
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 6,376 146,421 321,754 292,847 381,485
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 6,376 146,421 321,754 292,847 381,485
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 34,796 19,991 20,703 30,202 33,295
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 1,265,782 1,597,821 224,533 1,137,870 2,100,539
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -242,667 -231,871 -231,871 -232,040 -190,492
II.Tài sản ngắn hạn khác 75,329 110,035 96,019 118,890 131,269
1. Tạm ứng 11,990 28,117 18,625 20,928 5,543
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 3,315 4,458 1,451 596 198
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 53,559 74,314 63,305 54,861 96,848
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 3,833 365 245 772 883
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,633 2,780 12,393 41,734 27,797
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 4,253,461 3,494,468 3,486,038 2,574,911 4,727,193
I. Tài sản tài chính dài hạn 3,689,345 2,773,073 2,821,239 1,625,607 3,687,398
1. Các khoản phải thu dài hạn 0
2. Các khoản đầu tư 3,689,345 2,773,073 2,821,239 1,625,607 3,687,398
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3,086,856 2,156,468 2,171,559 938,116 2,971,910
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 602,489 616,605 649,680 687,490 715,488
II. Tài sản cố định 188,965 281,931 269,477 231,351 187,107
1. Tài sản cố định hữu hình 135,989 181,651 172,385 118,507 80,121
- Nguyên giá 296,701 365,211 408,961 408,360 404,636
- Giá trị hao mòn lũy kế -160,711 -183,560 -236,575 -289,853 -324,515
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 52,976 100,280 97,091 112,844 106,986
- Nguyên giá 161,433 237,335 254,746 314,000 333,973
- Giá trị hao mòn lũy kế -108,457 -137,055 -157,655 -201,156 -226,987
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư 233,184 265,113 235,720 200,196 289,579
- Nguyên giá 320,665 365,497 334,222 287,460 388,660
- Giá trị hao mòn lũy kế -87,481 -100,384 -98,502 -87,263 -99,082
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 34,927 25,900 32,113 387,623 472,101
V. Tài sản dài hạn khác 107,039 148,451 127,490 130,134 91,008
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 32,587 33,857 34,049 31,205 29,242
2. Chi phí trả trước dài hạn 24,502 53,000 30,192 21,615 13,605
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 14,951 22,684 19,049 24,001 13,162
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
5. Tài sản dài hạn khác 15,000 18,909 24,201 33,312 15,000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 50,793,057 52,226,383 69,241,327 73,507,303 94,049,979
C. NỢ PHẢI TRẢ 36,572,974 29,842,501 46,000,435 46,680,652 61,983,661
I. Nợ phải trả ngắn hạn 36,479,185 29,788,711 45,939,117 46,599,439 61,901,661
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 31,120,908 27,892,290 43,168,931 45,501,970 60,160,502
1.1. Vay ngắn hạn 31,120,908 27,892,290 43,168,931 45,501,970 60,160,502
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 180,056 49,172 141,432 227,884 327,632
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 22,250 319,361 862,312 103,075 95,162
9. Người mua trả tiền trước 6,201 4,822 23,583 26,491 10,030
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 352,628 114,963 359,826 201,293 631,236
11. Phải trả người lao động 138,381 113,560 108,456 93,762 15,023
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 303 801 1,042 884
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 97,741 58,306 67,826 67,847 103,806
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,525 129 643 1,300 947
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 1,215 336 446 362 374
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 4,312,036 913,074 902,843 18,037 20,466
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 245,941 321,897 301,776 356,533 400,396
II. Nợ phải trả dài hạn 93,789 53,790 61,318 81,213 82,000
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 52,787 52,587 52,387 54,563 53,563
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 41,002 1,203 8,931 26,651 28,437
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 14,220,083 22,383,882 23,240,892 26,826,651 32,066,318
I. Vốn chủ sở hữu 14,220,083 22,383,882 23,240,892 26,826,651 32,066,318
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 10,642,685 18,191,407 18,291,395 20,713,065 24,068,975
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 9,847,500 14,911,301 15,011,301 19,638,639 20,779,063
a. Cổ phiếu phổ thông 9,847,500 14,911,301 15,011,301 19,638,639
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 817,169 3,299,220 3,299,208 1,093,541 3,309,028
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ -21,984 -19,115 -19,115 -19,115 -19,115
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý -3,793 -6,286 -3,793 31,690 41,559
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 33,624 44,775 55,243 72,178 85,081
4. Quỹ dự trữ điều lệ 61,252 61,252 61,252 3,000 3,000
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 495,932
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 2,927,813 3,953,892 4,696,262 5,856,098 7,737,518
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 2,798,809 4,080,124 4,764,973 6,025,187 7,813,061
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 129,004 -126,232 -68,711 -169,089 -75,542
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 62,569 138,842 140,533 150,619 130,185
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 50,793,057 52,226,383 69,241,327 73,507,303 94,049,979
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm