|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
64,283,675
|
70,932,392
|
81,293,963
|
89,550,337
|
98,345,421
|
|
I. Tài sản tài chính
|
64,078,655
|
70,813,502
|
81,203,305
|
89,266,533
|
98,043,944
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
661,287
|
239,000
|
117,041
|
2,748,925
|
254,503
|
|
1.1. Tiền
|
661,287
|
208,970
|
71,896
|
136,855
|
166,322
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
30,030
|
45,145
|
2,612,070
|
88,181
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
37,315,558
|
42,438,121
|
46,344,730
|
45,619,147
|
50,404,730
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
4,978,986
|
3,893,902
|
6,156,437
|
6,196,651
|
6,105,099
|
|
4. Các khoản cho vay
|
19,498,632
|
21,998,602
|
27,167,067
|
33,133,577
|
39,231,449
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
583,449
|
562,333
|
580,998
|
587,765
|
563,858
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-21,682
|
-55,102
|
-55,102
|
-55,102
|
-55,102
|
|
7. Các khoản phải thu
|
534,240
|
800,614
|
745,498
|
902,542
|
643,580
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
231,621
|
507,767
|
308,066
|
350,518
|
237,937
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
302,619
|
292,847
|
437,432
|
552,025
|
405,643
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
552,025
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
302,619
|
292,847
|
437,432
|
|
405,643
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
19,239
|
30,202
|
20,015
|
30,918
|
43,188
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
740,965
|
1,137,870
|
358,677
|
334,176
|
1,043,293
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-232,020
|
-232,040
|
-232,056
|
-232,066
|
-190,656
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
205,020
|
118,890
|
90,658
|
283,804
|
301,478
|
|
1. Tạm ứng
|
27,632
|
20,928
|
24,198
|
3,613
|
10,001
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
671
|
596
|
543
|
264
|
251
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
43,555
|
54,861
|
42,483
|
41,316
|
57,154
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
271
|
772
|
823
|
826
|
827
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
132,890
|
41,734
|
22,611
|
237,785
|
233,245
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,897,543
|
2,574,911
|
2,749,939
|
2,433,177
|
2,366,426
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
1,280,931
|
1,625,607
|
1,827,069
|
1,441,377
|
1,390,601
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
1,280,931
|
1,625,607
|
1,827,069
|
1,441,377
|
1,390,601
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
605,181
|
938,116
|
1,125,342
|
633,362
|
605,156
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
675,750
|
687,490
|
701,727
|
808,015
|
785,445
|
|
II. Tài sản cố định
|
234,605
|
231,351
|
211,503
|
219,743
|
203,035
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
129,967
|
118,507
|
107,560
|
98,566
|
86,974
|
|
- Nguyên giá
|
408,349
|
408,360
|
400,217
|
400,177
|
400,177
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-278,382
|
-289,853
|
-292,657
|
-301,611
|
-313,203
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
104,638
|
112,844
|
103,943
|
121,177
|
116,060
|
|
- Nguyên giá
|
297,326
|
314,000
|
299,143
|
326,280
|
332,164
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-192,687
|
-201,156
|
-195,200
|
-205,103
|
-216,103
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
231,817
|
200,196
|
199,471
|
292,778
|
293,396
|
|
- Nguyên giá
|
338,663
|
287,460
|
289,126
|
386,618
|
390,583
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-106,846
|
-87,263
|
-89,655
|
-93,840
|
-97,187
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
25,679
|
387,623
|
388,872
|
379,686
|
379,157
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
124,510
|
130,134
|
123,025
|
99,593
|
100,237
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
35,341
|
31,205
|
31,230
|
30,232
|
29,465
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
26,838
|
21,615
|
15,136
|
12,393
|
13,804
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
16,729
|
24,001
|
23,345
|
21,968
|
21,968
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
25,602
|
33,312
|
33,312
|
15,000
|
15,000
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
66,181,217
|
73,507,303
|
84,043,902
|
91,983,513
|
100,711,847
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
42,066,410
|
46,680,652
|
56,340,549
|
63,377,896
|
69,456,381
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
41,980,687
|
46,599,439
|
56,248,437
|
63,291,411
|
69,359,522
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
39,286,186
|
45,501,970
|
55,246,837
|
61,249,715
|
65,419,299
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
39,286,186
|
45,501,970
|
55,246,837
|
61,249,715
|
65,419,299
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
301,702
|
227,884
|
258,376
|
257,881
|
647,625
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
122,096
|
103,075
|
82,844
|
86,435
|
46,470
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
30,969
|
26,491
|
2,498
|
825,248
|
61,148
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
224,581
|
201,293
|
264,912
|
308,807
|
495,083
|
|
11. Phải trả người lao động
|
48,603
|
93,762
|
18,458
|
18,463
|
18,416
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
1,074
|
884
|
754
|
752
|
741
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
74,844
|
67,847
|
66,844
|
117,052
|
158,614
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
903
|
1,300
|
524
|
1,292
|
517
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
351
|
362
|
365
|
373
|
375
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
1,525,810
|
18,037
|
21,453
|
13,750
|
2,102,392
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
363,567
|
356,533
|
284,572
|
411,641
|
408,843
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
85,723
|
81,213
|
92,111
|
86,485
|
96,860
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
52,237
|
54,563
|
53,563
|
53,563
|
53,563
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
33,486
|
26,651
|
38,548
|
32,922
|
43,297
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
24,114,807
|
26,826,651
|
27,703,353
|
28,605,617
|
31,255,466
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
24,114,807
|
26,826,651
|
27,703,353
|
28,605,617
|
31,255,466
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
18,449,476
|
20,713,065
|
20,713,065
|
20,813,024
|
24,069,363
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
18,129,501
|
19,638,639
|
19,638,639
|
19,738,639
|
20,779,063
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
18,129,501
|
19,638,639
|
19,638,639
|
19,738,639
|
20,779,063
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
339,091
|
1,093,541
|
1,093,541
|
1,093,500
|
3,309,416
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
-19,115
|
-19,115
|
-19,115
|
-19,115
|
-19,115
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
22,445
|
31,690
|
62,077
|
39,373
|
52,253
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
60,019
|
72,178
|
74,189
|
82,868
|
87,021
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
5,439,873
|
5,856,098
|
6,700,405
|
7,534,339
|
6,910,345
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
5,353,780
|
6,025,187
|
6,736,964
|
7,521,607
|
6,987,079
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
86,094
|
-169,089
|
-36,559
|
12,733
|
-76,734
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
139,994
|
150,619
|
150,618
|
133,013
|
133,483
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
66,181,217
|
73,507,303
|
84,043,902
|
91,983,513
|
100,711,847
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|