|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
81,293,963
|
89,550,337
|
98,345,421
|
89,322,787
|
88,250,126
|
|
I. Tài sản tài chính
|
81,203,305
|
89,266,533
|
98,043,944
|
89,191,518
|
88,155,389
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
117,041
|
2,748,925
|
254,503
|
3,646,493
|
918,819
|
|
1.1. Tiền
|
71,896
|
136,855
|
166,322
|
1,174,260
|
868,683
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
45,145
|
2,612,070
|
88,181
|
2,472,233
|
50,137
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
46,344,730
|
45,619,147
|
50,404,730
|
38,257,656
|
42,429,159
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
6,156,437
|
6,196,651
|
6,105,099
|
5,230,992
|
3,732,228
|
|
4. Các khoản cho vay
|
27,167,067
|
33,133,577
|
39,231,449
|
38,940,059
|
36,928,299
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
580,998
|
587,765
|
563,858
|
599,372
|
752,741
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-55,102
|
-55,102
|
-55,102
|
-12
|
-12
|
|
7. Các khoản phải thu
|
745,498
|
902,542
|
643,580
|
573,616
|
1,136,519
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
308,066
|
350,518
|
237,937
|
192,130
|
592,015
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
437,432
|
552,025
|
405,643
|
381,485
|
544,504
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
437,432
|
552,025
|
405,643
|
381,485
|
544,504
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
20,015
|
30,918
|
43,188
|
33,295
|
36,885
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
358,677
|
334,176
|
1,043,293
|
523,726
|
733,325
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-232,056
|
-232,066
|
-190,656
|
-190,492
|
-149,084
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
90,658
|
283,804
|
301,478
|
131,269
|
94,737
|
|
1. Tạm ứng
|
24,198
|
3,613
|
10,001
|
5,543
|
8,846
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
543
|
264
|
251
|
198
|
146
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
42,483
|
41,316
|
57,154
|
96,848
|
82,477
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
823
|
826
|
827
|
883
|
874
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
22,574
|
237,785
|
233,245
|
27,794
|
1,885
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
2,749,939
|
2,433,177
|
2,366,426
|
4,727,193
|
4,863,617
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
1,827,069
|
1,441,377
|
1,390,601
|
3,687,398
|
3,805,659
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
1,827,069
|
1,441,377
|
1,390,601
|
3,687,398
|
3,805,659
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,125,342
|
633,362
|
605,156
|
2,971,910
|
3,017,969
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
701,727
|
808,015
|
785,445
|
715,488
|
787,690
|
|
II. Tài sản cố định
|
211,503
|
219,743
|
203,035
|
187,107
|
170,478
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
107,560
|
98,566
|
86,974
|
80,121
|
74,038
|
|
- Nguyên giá
|
400,217
|
400,177
|
400,177
|
404,636
|
399,919
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-292,657
|
-301,611
|
-313,203
|
-324,515
|
-325,882
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
103,943
|
121,177
|
116,060
|
106,986
|
96,440
|
|
- Nguyên giá
|
299,143
|
326,280
|
332,164
|
333,973
|
330,927
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-195,200
|
-205,103
|
-216,103
|
-226,987
|
-234,487
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
199,471
|
292,778
|
293,396
|
289,579
|
289,078
|
|
- Nguyên giá
|
289,126
|
386,618
|
390,583
|
388,660
|
391,194
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-89,655
|
-93,840
|
-97,187
|
-99,082
|
-102,116
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
388,872
|
379,686
|
379,157
|
472,101
|
511,111
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
123,025
|
99,593
|
100,237
|
91,008
|
87,292
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
31,230
|
30,232
|
29,465
|
29,242
|
29,281
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
15,136
|
12,393
|
13,804
|
13,605
|
11,479
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
23,345
|
21,968
|
21,968
|
13,162
|
11,533
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
33,312
|
15,000
|
15,000
|
15,000
|
15,000
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
84,043,902
|
91,983,513
|
100,711,847
|
94,049,979
|
93,113,743
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
56,340,549
|
63,377,896
|
69,456,381
|
61,983,661
|
53,445,550
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
56,248,437
|
63,291,411
|
69,359,522
|
61,901,661
|
53,335,772
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
55,246,837
|
61,249,715
|
65,419,299
|
60,160,502
|
51,965,687
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
55,246,837
|
61,249,715
|
65,419,299
|
60,160,502
|
51,965,687
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
258,376
|
257,881
|
647,625
|
327,632
|
367,853
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
82,844
|
86,435
|
46,470
|
95,162
|
89,872
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
2,498
|
825,248
|
61,148
|
10,030
|
1,430
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
264,912
|
308,807
|
495,083
|
631,236
|
401,647
|
|
11. Phải trả người lao động
|
18,458
|
18,463
|
18,416
|
150,229
|
21,820
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
754
|
752
|
741
|
881
|
1,313
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
66,844
|
117,052
|
158,614
|
103,806
|
139,783
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
524
|
1,292
|
517
|
947
|
379
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
365
|
373
|
375
|
374
|
372
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
21,453
|
13,750
|
2,102,392
|
20,466
|
24,703
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
284,572
|
411,641
|
408,843
|
400,396
|
320,913
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
92,111
|
86,485
|
96,860
|
82,000
|
109,778
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
53,563
|
53,563
|
53,563
|
53,563
|
45,419
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
38,548
|
32,922
|
43,297
|
28,437
|
64,359
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
27,703,353
|
28,605,617
|
31,255,466
|
32,066,318
|
39,668,194
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
27,703,353
|
28,605,617
|
31,255,466
|
32,066,318
|
39,668,194
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
20,713,065
|
20,813,024
|
24,069,363
|
24,068,975
|
30,296,698
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
19,638,639
|
19,738,639
|
20,779,063
|
20,779,063
|
24,930,892
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
19,638,639
|
19,738,639
|
20,779,063
|
20,779,063
|
24,930,892
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,093,541
|
1,093,500
|
3,309,416
|
3,309,028
|
5,384,921
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
-19,115
|
-19,115
|
-19,115
|
-19,115
|
-19,115
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
62,077
|
39,373
|
52,253
|
41,559
|
131,867
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
74,189
|
82,868
|
87,021
|
85,081
|
87,702
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
6,700,405
|
7,534,339
|
6,910,345
|
7,737,518
|
9,019,057
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
6,736,964
|
7,521,607
|
6,987,079
|
7,813,061
|
8,974,158
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-36,559
|
12,733
|
-76,734
|
-75,542
|
44,899
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
150,618
|
133,013
|
133,483
|
130,185
|
129,870
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
84,043,902
|
91,983,513
|
100,711,847
|
94,049,979
|
93,113,743
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
1,576,813
|
1,636,510
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
37
|
|
|
3
|
510
|