TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
65.755.289
|
61.957.599
|
67.557.581
|
64.283.675
|
70.932.392
|
I. Tài sản tài chính
|
65.659.270
|
61.828.620
|
67.450.820
|
64.078.655
|
70.813.502
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
493.906
|
155.035
|
2.131.567
|
661.287
|
239.000
|
1.1. Tiền
|
478.598
|
142.109
|
130.812
|
661.287
|
208.970
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
15.307
|
12.926
|
2.000.755
|
|
30.030
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
44.072.153
|
39.294.577
|
40.014.577
|
37.315.558
|
42.438.121
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
4.972.971
|
3.592.190
|
3.400.734
|
4.978.986
|
3.893.902
|
4. Các khoản cho vay
|
15.134.065
|
17.570.402
|
20.385.447
|
19.498.632
|
21.998.602
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
415.754
|
572.736
|
591.227
|
583.449
|
562.333
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-32.695
|
-32.695
|
-32.695
|
-21.682
|
-55.102
|
7. Các khoản phải thu
|
589.752
|
613.166
|
650.463
|
534.240
|
800.614
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
267.998
|
234.930
|
231.621
|
231.621
|
507.767
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
321.754
|
378.236
|
418.842
|
302.619
|
292.847
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
0
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
321.754
|
378.236
|
418.842
|
302.619
|
292.847
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
20.703
|
24.121
|
20.290
|
19.239
|
30.202
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
224.533
|
270.960
|
521.203
|
740.965
|
1.137.870
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-231.871
|
-231.871
|
-231.993
|
-232.020
|
-232.040
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
96.019
|
128.980
|
106.761
|
205.020
|
118.890
|
1. Tạm ứng
|
18.625
|
22.360
|
22.850
|
27.632
|
20.928
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
1.451
|
1.157
|
851
|
671
|
596
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
63.305
|
56.584
|
58.640
|
43.555
|
54.861
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
245
|
266
|
268
|
271
|
772
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
12.393
|
48.614
|
24.152
|
132.890
|
41.734
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
3.486.038
|
3.530.721
|
3.549.973
|
1.897.543
|
2.574.911
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
2.821.239
|
2.873.858
|
2.902.883
|
1.280.931
|
1.625.607
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
2.821.239
|
2.873.858
|
2.902.883
|
1.280.931
|
1.625.607
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.171.559
|
2.209.824
|
2.248.765
|
605.181
|
938.116
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
649.680
|
664.034
|
654.118
|
675.750
|
687.490
|
II. Tài sản cố định
|
269.477
|
249.145
|
228.150
|
234.605
|
231.351
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
172.385
|
158.281
|
143.856
|
129.967
|
118.507
|
- Nguyên giá
|
408.961
|
409.001
|
408.349
|
408.349
|
408.360
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-236.575
|
-250.720
|
-264.492
|
-278.382
|
-289.853
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
97.091
|
90.863
|
84.294
|
104.638
|
112.844
|
- Nguyên giá
|
254.746
|
259.612
|
264.865
|
297.326
|
314.000
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-157.655
|
-168.748
|
-180.571
|
-192.687
|
-201.156
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
235.720
|
238.737
|
242.348
|
231.817
|
200.196
|
- Nguyên giá
|
334.222
|
341.856
|
350.503
|
338.663
|
287.460
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-98.502
|
-103.119
|
-108.154
|
-106.846
|
-87.263
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
32.113
|
38.897
|
47.965
|
25.679
|
387.623
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
127.490
|
130.084
|
128.625
|
124.510
|
130.134
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
34.049
|
34.049
|
35.035
|
35.341
|
31.205
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
30.192
|
25.764
|
29.057
|
26.838
|
21.615
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
19.049
|
24.670
|
18.932
|
16.729
|
24.001
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
24.201
|
25.602
|
25.602
|
25.602
|
33.312
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
69.241.327
|
65.488.320
|
71.107.553
|
66.181.217
|
73.507.303
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
46.000.435
|
41.467.415
|
46.267.811
|
42.066.410
|
46.680.652
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
45.939.117
|
41.413.285
|
46.201.434
|
41.980.687
|
46.599.439
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
43.168.931
|
40.099.838
|
45.072.986
|
39.286.186
|
45.501.970
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
43.168.931
|
40.099.838
|
45.072.986
|
39.286.186
|
45.501.970
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
141.432
|
212.907
|
262.187
|
301.702
|
227.884
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
0
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
862.312
|
418.105
|
61.542
|
122.096
|
103.075
|
9. Người mua trả tiền trước
|
23.583
|
33.890
|
28.169
|
30.969
|
26.491
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
359.826
|
258.760
|
258.972
|
224.581
|
201.293
|
11. Phải trả người lao động
|
108.456
|
48.604
|
48.604
|
48.603
|
93.762
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
1.042
|
1.001
|
1.047
|
1.074
|
884
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
67.826
|
98.075
|
82.544
|
74.844
|
67.847
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
643
|
558
|
1.639
|
903
|
1.300
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
446
|
354
|
361
|
351
|
362
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
902.843
|
24.436
|
17.258
|
1.525.810
|
18.037
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
301.776
|
216.756
|
366.125
|
363.567
|
356.533
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
61.318
|
54.130
|
66.377
|
85.723
|
81.213
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
52.387
|
52.337
|
52.287
|
52.237
|
54.563
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
8.931
|
1.793
|
14.090
|
33.486
|
26.651
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
23.240.892
|
24.020.905
|
24.839.742
|
24.114.807
|
26.826.651
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
23.240.892
|
24.020.905
|
24.839.742
|
24.114.807
|
26.826.651
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
18.291.395
|
18.291.395
|
18.391.234
|
18.449.476
|
20.713.065
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
15.011.301
|
15.011.301
|
15.111.301
|
18.129.501
|
19.638.639
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
15.011.301
|
15.011.301
|
15.111.301
|
18.129.501
|
19.638.639
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.299.208
|
3.299.208
|
3.299.047
|
339.091
|
1.093.541
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
-19.115
|
-19.115
|
-19.115
|
-19.115
|
-19.115
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
-3.793
|
5.064
|
19.856
|
22.445
|
31.690
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
55.243
|
63.105
|
71.958
|
60.019
|
72.178
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
61.252
|
61.252
|
61.252
|
3.000
|
3.000
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
4.696.262
|
5.459.506
|
6.154.929
|
5.439.873
|
5.856.098
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
4.764.973
|
5.533.627
|
6.262.637
|
5.353.780
|
6.025.187
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-68.711
|
-74.121
|
-107.708
|
86.094
|
-169.089
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
140.533
|
140.582
|
140.513
|
139.994
|
150.619
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
69.241.327
|
65.488.320
|
71.107.553
|
66.181.217
|
73.507.303
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|