Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 70.932.392 81.293.963 89.550.337 98.345.421 89.322.787
I. Tài sản tài chính 70.813.502 81.203.305 89.266.533 98.043.944 89.191.518
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 239.000 117.041 2.748.925 254.503 3.646.493
1.1. Tiền 208.970 71.896 136.855 166.322 1.174.260
1.2. Các khoản tương đương tiền 30.030 45.145 2.612.070 88.181 2.472.233
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 42.438.121 46.344.730 45.619.147 50.404.730 38.257.656
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 3.893.902 6.156.437 6.196.651 6.105.099 5.230.992
4. Các khoản cho vay 21.998.602 27.167.067 33.133.577 39.231.449 38.940.059
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 562.333 580.998 587.765 563.858 599.372
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -55.102 -55.102 -55.102 -55.102 -12
7. Các khoản phải thu 800.614 745.498 902.542 643.580 573.616
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 507.767 308.066 350.518 237.937 192.130
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 292.847 437.432 552.025 405.643 381.485
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 552.025
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 292.847 437.432 405.643 381.485
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 30.202 20.015 30.918 43.188 33.295
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 1.137.870 358.677 334.176 1.043.293 2.100.539
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -232.040 -232.056 -232.066 -190.656 -190.492
II.Tài sản ngắn hạn khác 118.890 90.658 283.804 301.478 131.269
1. Tạm ứng 20.928 24.198 3.613 10.001 5.543
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 596 543 264 251 198
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 54.861 42.483 41.316 57.154 96.848
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 772 823 826 827 883
5. Tài sản ngắn hạn khác 41.734 22.611 237.785 233.245 27.797
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 2.574.911 2.749.939 2.433.177 2.366.426 4.727.193
I. Tài sản tài chính dài hạn 1.625.607 1.827.069 1.441.377 1.390.601 3.687.398
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 1.625.607 1.827.069 1.441.377 1.390.601 3.687.398
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 938.116 1.125.342 633.362 605.156 2.971.910
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 687.490 701.727 808.015 785.445 715.488
II. Tài sản cố định 231.351 211.503 219.743 203.035 187.107
1. Tài sản cố định hữu hình 118.507 107.560 98.566 86.974 80.121
- Nguyên giá 408.360 400.217 400.177 400.177 404.636
- Giá trị hao mòn lũy kế -289.853 -292.657 -301.611 -313.203 -324.515
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 112.844 103.943 121.177 116.060 106.986
- Nguyên giá 314.000 299.143 326.280 332.164 333.973
- Giá trị hao mòn lũy kế -201.156 -195.200 -205.103 -216.103 -226.987
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư 200.196 199.471 292.778 293.396 289.579
- Nguyên giá 287.460 289.126 386.618 390.583 388.660
- Giá trị hao mòn lũy kế -87.263 -89.655 -93.840 -97.187 -99.082
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 387.623 388.872 379.686 379.157 472.101
V. Tài sản dài hạn khác 130.134 123.025 99.593 100.237 91.008
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 31.205 31.230 30.232 29.465 29.242
2. Chi phí trả trước dài hạn 21.615 15.136 12.393 13.804 13.605
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 24.001 23.345 21.968 21.968 13.162
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20.000 20.000 20.000 20.000 20.000
5. Tài sản dài hạn khác 33.312 33.312 15.000 15.000 15.000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 73.507.303 84.043.902 91.983.513 100.711.847 94.049.979
C. NỢ PHẢI TRẢ 46.680.652 56.340.549 63.377.896 69.456.381 61.983.661
I. Nợ phải trả ngắn hạn 46.599.439 56.248.437 63.291.411 69.359.522 61.901.661
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 45.501.970 55.246.837 61.249.715 65.419.299 60.160.502
1.1. Vay ngắn hạn 45.501.970 55.246.837 61.249.715 65.419.299 60.160.502
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 227.884 258.376 257.881 647.625 327.632
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 103.075 82.844 86.435 46.470 95.162
9. Người mua trả tiền trước 26.491 2.498 825.248 61.148 10.030
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 201.293 264.912 308.807 495.083 631.236
11. Phải trả người lao động 93.762 18.458 18.463 18.416 15.023
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 884 754 752 741
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 67.847 66.844 117.052 158.614 103.806
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.300 524 1.292 517 947
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 362 365 373 375 374
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 18.037 21.453 13.750 2.102.392 20.466
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 356.533 284.572 411.641 408.843 400.396
II. Nợ phải trả dài hạn 81.213 92.111 86.485 96.860 82.000
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 54.563 53.563 53.563 53.563 53.563
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 26.651 38.548 32.922 43.297 28.437
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 26.826.651 27.703.353 28.605.617 31.255.466 32.066.318
I. Vốn chủ sở hữu 26.826.651 27.703.353 28.605.617 31.255.466 32.066.318
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 20.713.065 20.713.065 20.813.024 24.069.363 24.068.975
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 19.638.639 19.638.639 19.738.639 20.779.063 20.779.063
a. Cổ phiếu phổ thông 19.638.639 19.638.639 19.738.639 20.779.063
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 1.093.541 1.093.541 1.093.500 3.309.416 3.309.028
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ -19.115 -19.115 -19.115 -19.115 -19.115
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 31.690 62.077 39.373 52.253 41.559
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 72.178 74.189 82.868 87.021 85.081
4. Quỹ dự trữ điều lệ 3.000 3.000 3.000 3.000 3.000
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 5.856.098 6.700.405 7.534.339 6.910.345 7.737.518
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 6.025.187 6.736.964 7.521.607 6.987.079 7.813.061
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -169.089 -36.559 12.733 -76.734 -75.542
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 150.619 150.618 133.013 133.483 130.185
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 73.507.303 84.043.902 91.983.513 100.711.847 94.049.979
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm