|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
70.932.392
|
81.293.963
|
89.550.337
|
98.345.421
|
89.322.787
|
|
I. Tài sản tài chính
|
70.813.502
|
81.203.305
|
89.266.533
|
98.043.944
|
89.191.518
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
239.000
|
117.041
|
2.748.925
|
254.503
|
3.646.493
|
|
1.1. Tiền
|
208.970
|
71.896
|
136.855
|
166.322
|
1.174.260
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
30.030
|
45.145
|
2.612.070
|
88.181
|
2.472.233
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
42.438.121
|
46.344.730
|
45.619.147
|
50.404.730
|
38.257.656
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
3.893.902
|
6.156.437
|
6.196.651
|
6.105.099
|
5.230.992
|
|
4. Các khoản cho vay
|
21.998.602
|
27.167.067
|
33.133.577
|
39.231.449
|
38.940.059
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
562.333
|
580.998
|
587.765
|
563.858
|
599.372
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-55.102
|
-55.102
|
-55.102
|
-55.102
|
-12
|
|
7. Các khoản phải thu
|
800.614
|
745.498
|
902.542
|
643.580
|
573.616
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
507.767
|
308.066
|
350.518
|
237.937
|
192.130
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
292.847
|
437.432
|
552.025
|
405.643
|
381.485
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
552.025
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
292.847
|
437.432
|
|
405.643
|
381.485
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
30.202
|
20.015
|
30.918
|
43.188
|
33.295
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
1.137.870
|
358.677
|
334.176
|
1.043.293
|
2.100.539
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-232.040
|
-232.056
|
-232.066
|
-190.656
|
-190.492
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
118.890
|
90.658
|
283.804
|
301.478
|
131.269
|
|
1. Tạm ứng
|
20.928
|
24.198
|
3.613
|
10.001
|
5.543
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
596
|
543
|
264
|
251
|
198
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
54.861
|
42.483
|
41.316
|
57.154
|
96.848
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
772
|
823
|
826
|
827
|
883
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
41.734
|
22.611
|
237.785
|
233.245
|
27.797
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
2.574.911
|
2.749.939
|
2.433.177
|
2.366.426
|
4.727.193
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
1.625.607
|
1.827.069
|
1.441.377
|
1.390.601
|
3.687.398
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
1.625.607
|
1.827.069
|
1.441.377
|
1.390.601
|
3.687.398
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
938.116
|
1.125.342
|
633.362
|
605.156
|
2.971.910
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
687.490
|
701.727
|
808.015
|
785.445
|
715.488
|
|
II. Tài sản cố định
|
231.351
|
211.503
|
219.743
|
203.035
|
187.107
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
118.507
|
107.560
|
98.566
|
86.974
|
80.121
|
|
- Nguyên giá
|
408.360
|
400.217
|
400.177
|
400.177
|
404.636
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-289.853
|
-292.657
|
-301.611
|
-313.203
|
-324.515
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
112.844
|
103.943
|
121.177
|
116.060
|
106.986
|
|
- Nguyên giá
|
314.000
|
299.143
|
326.280
|
332.164
|
333.973
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-201.156
|
-195.200
|
-205.103
|
-216.103
|
-226.987
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
200.196
|
199.471
|
292.778
|
293.396
|
289.579
|
|
- Nguyên giá
|
287.460
|
289.126
|
386.618
|
390.583
|
388.660
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-87.263
|
-89.655
|
-93.840
|
-97.187
|
-99.082
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
387.623
|
388.872
|
379.686
|
379.157
|
472.101
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
130.134
|
123.025
|
99.593
|
100.237
|
91.008
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
31.205
|
31.230
|
30.232
|
29.465
|
29.242
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
21.615
|
15.136
|
12.393
|
13.804
|
13.605
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
24.001
|
23.345
|
21.968
|
21.968
|
13.162
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
33.312
|
33.312
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
73.507.303
|
84.043.902
|
91.983.513
|
100.711.847
|
94.049.979
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
46.680.652
|
56.340.549
|
63.377.896
|
69.456.381
|
61.983.661
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
46.599.439
|
56.248.437
|
63.291.411
|
69.359.522
|
61.901.661
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
45.501.970
|
55.246.837
|
61.249.715
|
65.419.299
|
60.160.502
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
45.501.970
|
55.246.837
|
61.249.715
|
65.419.299
|
60.160.502
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
227.884
|
258.376
|
257.881
|
647.625
|
327.632
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
103.075
|
82.844
|
86.435
|
46.470
|
95.162
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
26.491
|
2.498
|
825.248
|
61.148
|
10.030
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
201.293
|
264.912
|
308.807
|
495.083
|
631.236
|
|
11. Phải trả người lao động
|
93.762
|
18.458
|
18.463
|
18.416
|
15.023
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
884
|
754
|
752
|
741
|
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
67.847
|
66.844
|
117.052
|
158.614
|
103.806
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.300
|
524
|
1.292
|
517
|
947
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
362
|
365
|
373
|
375
|
374
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
18.037
|
21.453
|
13.750
|
2.102.392
|
20.466
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
356.533
|
284.572
|
411.641
|
408.843
|
400.396
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
81.213
|
92.111
|
86.485
|
96.860
|
82.000
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
54.563
|
53.563
|
53.563
|
53.563
|
53.563
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
26.651
|
38.548
|
32.922
|
43.297
|
28.437
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
26.826.651
|
27.703.353
|
28.605.617
|
31.255.466
|
32.066.318
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
26.826.651
|
27.703.353
|
28.605.617
|
31.255.466
|
32.066.318
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
20.713.065
|
20.713.065
|
20.813.024
|
24.069.363
|
24.068.975
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
19.638.639
|
19.638.639
|
19.738.639
|
20.779.063
|
20.779.063
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
19.638.639
|
19.638.639
|
19.738.639
|
20.779.063
|
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.093.541
|
1.093.541
|
1.093.500
|
3.309.416
|
3.309.028
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
-19.115
|
-19.115
|
-19.115
|
-19.115
|
-19.115
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
31.690
|
62.077
|
39.373
|
52.253
|
41.559
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
72.178
|
74.189
|
82.868
|
87.021
|
85.081
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
5.856.098
|
6.700.405
|
7.534.339
|
6.910.345
|
7.737.518
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
6.025.187
|
6.736.964
|
7.521.607
|
6.987.079
|
7.813.061
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-169.089
|
-36.559
|
12.733
|
-76.734
|
-75.542
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
150.619
|
150.618
|
133.013
|
133.483
|
130.185
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
73.507.303
|
84.043.902
|
91.983.513
|
100.711.847
|
94.049.979
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|