Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 81.293.963 89.550.337 98.345.421 89.322.787 88.250.126
I. Tài sản tài chính 81.203.305 89.266.533 98.043.944 89.191.518 88.155.389
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 117.041 2.748.925 254.503 3.646.493 918.819
1.1. Tiền 71.896 136.855 166.322 1.174.260 868.683
1.2. Các khoản tương đương tiền 45.145 2.612.070 88.181 2.472.233 50.137
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 46.344.730 45.619.147 50.404.730 38.257.656 42.429.159
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 6.156.437 6.196.651 6.105.099 5.230.992 3.732.228
4. Các khoản cho vay 27.167.067 33.133.577 39.231.449 38.940.059 36.928.299
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 580.998 587.765 563.858 599.372 752.741
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -55.102 -55.102 -55.102 -12 -12
7. Các khoản phải thu 745.498 902.542 643.580 573.616 1.136.519
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 308.066 350.518 237.937 192.130 592.015
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 437.432 552.025 405.643 381.485 544.504
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 552.025
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 437.432 405.643 381.485 544.504
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 20.015 30.918 43.188 33.295 36.885
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 358.677 334.176 1.043.293 523.726 733.325
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -232.056 -232.066 -190.656 -190.492 -149.084
II.Tài sản ngắn hạn khác 90.658 283.804 301.478 131.269 94.737
1. Tạm ứng 24.198 3.613 10.001 5.543 8.846
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 543 264 251 198 146
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 42.483 41.316 57.154 96.848 82.477
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 823 826 827 883 874
5. Tài sản ngắn hạn khác 22.611 237.785 233.245 27.794 1.885
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 2.749.939 2.433.177 2.366.426 4.727.193 4.863.617
I. Tài sản tài chính dài hạn 1.827.069 1.441.377 1.390.601 3.687.398 3.805.659
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 1.827.069 1.441.377 1.390.601 3.687.398 3.805.659
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.125.342 633.362 605.156 2.971.910 3.017.969
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 701.727 808.015 785.445 715.488 787.690
II. Tài sản cố định 211.503 219.743 203.035 187.107 170.478
1. Tài sản cố định hữu hình 107.560 98.566 86.974 80.121 74.038
- Nguyên giá 400.217 400.177 400.177 404.636 399.919
- Giá trị hao mòn lũy kế -292.657 -301.611 -313.203 -324.515 -325.882
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 103.943 121.177 116.060 106.986 96.440
- Nguyên giá 299.143 326.280 332.164 333.973 330.927
- Giá trị hao mòn lũy kế -195.200 -205.103 -216.103 -226.987 -234.487
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư 199.471 292.778 293.396 289.579 289.078
- Nguyên giá 289.126 386.618 390.583 388.660 391.194
- Giá trị hao mòn lũy kế -89.655 -93.840 -97.187 -99.082 -102.116
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 388.872 379.686 379.157 472.101 511.111
V. Tài sản dài hạn khác 123.025 99.593 100.237 91.008 87.292
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 31.230 30.232 29.465 29.242 29.281
2. Chi phí trả trước dài hạn 15.136 12.393 13.804 13.605 11.479
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 23.345 21.968 21.968 13.162 11.533
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20.000 20.000 20.000 20.000 20.000
5. Tài sản dài hạn khác 33.312 15.000 15.000 15.000 15.000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 84.043.902 91.983.513 100.711.847 94.049.979 93.113.743
C. NỢ PHẢI TRẢ 56.340.549 63.377.896 69.456.381 61.983.661 53.445.550
I. Nợ phải trả ngắn hạn 56.248.437 63.291.411 69.359.522 61.901.661 53.335.772
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 55.246.837 61.249.715 65.419.299 60.160.502 51.965.687
1.1. Vay ngắn hạn 55.246.837 61.249.715 65.419.299 60.160.502 51.965.687
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 258.376 257.881 647.625 327.632 367.853
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 82.844 86.435 46.470 95.162 89.872
9. Người mua trả tiền trước 2.498 825.248 61.148 10.030 1.430
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 264.912 308.807 495.083 631.236 401.647
11. Phải trả người lao động 18.458 18.463 18.416 150.229 21.820
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 754 752 741 881 1.313
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 66.844 117.052 158.614 103.806 139.783
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 524 1.292 517 947 379
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 365 373 375 374 372
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 21.453 13.750 2.102.392 20.466 24.703
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 284.572 411.641 408.843 400.396 320.913
II. Nợ phải trả dài hạn 92.111 86.485 96.860 82.000 109.778
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 53.563 53.563 53.563 53.563 45.419
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 38.548 32.922 43.297 28.437 64.359
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 27.703.353 28.605.617 31.255.466 32.066.318 39.668.194
I. Vốn chủ sở hữu 27.703.353 28.605.617 31.255.466 32.066.318 39.668.194
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 20.713.065 20.813.024 24.069.363 24.068.975 30.296.698
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 19.638.639 19.738.639 20.779.063 20.779.063 24.930.892
a. Cổ phiếu phổ thông 19.638.639 19.738.639 20.779.063 20.779.063 24.930.892
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 1.093.541 1.093.500 3.309.416 3.309.028 5.384.921
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ -19.115 -19.115 -19.115 -19.115 -19.115
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 62.077 39.373 52.253 41.559 131.867
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 74.189 82.868 87.021 85.081 87.702
4. Quỹ dự trữ điều lệ 3.000 3.000 3.000 3.000 3.000
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 6.700.405 7.534.339 6.910.345 7.737.518 9.019.057
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 6.736.964 7.521.607 6.987.079 7.813.061 8.974.158
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -36.559 12.733 -76.734 -75.542 44.899
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 150.618 133.013 133.483 130.185 129.870
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 84.043.902 91.983.513 100.711.847 94.049.979 93.113.743
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ 1.636.510
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm 510