|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
1,779,378
|
2,325,246
|
2,020,267
|
3,166,865
|
4,021,595
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
680,565
|
1,359,825
|
987,264
|
1,087,668
|
1,418,748
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
703,830
|
506,504
|
192,340
|
270,929
|
536,589
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
394,983
|
458,918
|
840,663
|
1,808,269
|
2,066,258
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
850,012
|
720,362
|
417,213
|
473,680
|
327,941
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
525,090
|
1,570,741
|
1,800,882
|
1,568,444
|
2,079,371
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
232,822
|
834
|
2,853
|
6,002
|
5,855
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
0
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
797,333
|
2,519,010
|
1,706,658
|
1,502,190
|
1,667,431
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
32,750
|
28,027
|
31,658
|
21,537
|
10,169
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
65,151
|
78,759
|
72,869
|
70,875
|
62,047
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
0
|
0
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
36,844
|
36,410
|
39,748
|
39,691
|
37,072
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
47,421
|
163,791
|
243,674
|
308,410
|
317,799
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
4,366,801
|
7,443,182
|
6,335,823
|
7,157,693
|
8,529,280
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
1,003,134
|
1,342,191
|
961,590
|
656,269
|
1,458,465
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
537,917
|
995,117
|
529,630
|
382,340
|
803,200
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
462,224
|
341,283
|
428,689
|
270,386
|
645,685
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
2,993
|
5,790
|
3,271
|
3,544
|
9,580
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
929
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
444
|
-43,316
|
-1,864
|
9
|
34,736
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
13,351
|
0
|
|
25,723
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
0
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
23,565
|
55,188
|
50,655
|
32,051
|
143,033
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
625,815
|
1,493,959
|
1,336,543
|
1,316,274
|
1,310,647
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
8,317
|
17,207
|
9,521
|
9,920
|
9,540
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
58,165
|
47,784
|
70,735
|
56,453
|
46,483
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
32,492
|
41,468
|
44,054
|
44,822
|
41,393
|
|
2.12. Chi phí khác
|
136,512
|
199,152
|
233,601
|
293,045
|
243,664
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
0
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
1,901,796
|
3,154,562
|
2,704,835
|
2,434,565
|
3,287,962
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
28,660
|
10,841
|
28,287
|
8,172
|
30,498
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
12,997
|
18,955
|
35,855
|
27,414
|
36,282
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
13,702
|
241,304
|
1,377
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
153,395
|
72,198
|
115,173
|
87,718
|
112,516
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
208,754
|
343,297
|
180,693
|
123,304
|
179,296
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
12,459
|
37,681
|
123,982
|
25,495
|
28,630
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
829,431
|
1,029,858
|
1,030,650
|
1,570,439
|
1,505,765
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
95,255
|
47,057
|
261,003
|
41,714
|
40,529
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
937,145
|
1,114,596
|
1,415,635
|
1,637,648
|
1,574,924
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
184,156
|
265,010
|
296,389
|
361,707
|
301,750
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
1,552,458
|
3,252,311
|
2,099,656
|
2,847,076
|
3,543,940
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
5,274
|
114,101
|
11,256
|
2,414
|
2,504
|
|
8.2. Chi phí khác
|
178
|
1,373
|
1,208
|
923
|
2,917
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
5,096
|
112,728
|
10,047
|
1,491
|
-413
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
1,557,553
|
3,365,039
|
2,109,703
|
2,848,567
|
3,543,527
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
1,271,396
|
3,232,171
|
2,408,623
|
2,779,261
|
3,639,803
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
286,158
|
132,867
|
-298,920
|
69,306
|
-96,276
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
301,621
|
669,971
|
412,010
|
554,094
|
698,418
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
267,248
|
650,668
|
458,919
|
543,355
|
694,521
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
34,373
|
19,303
|
-46,909
|
10,739
|
3,897
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
1,255,932
|
2,695,068
|
1,697,693
|
2,294,473
|
2,845,109
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
1,257,372
|
2,695,914
|
1,699,320
|
2,292,781
|
2,835,023
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
83,436
|
182,965
|
0
|
0
|
0
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
-1,441
|
-846
|
-1,627
|
1,691
|
10,086
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
-264,217
|
929
|
-2,493
|
2,493
|
35,484
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-264,217
|
929
|
-2,493
|
2,493
|
35,484
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
0
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
0
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
-264,217
|
929
|
-2,493
|
2,493
|
35,484
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
-264,217
|
929
|
-2,493
|
2,493
|
35,484
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|