Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 2,325,246 2,020,267 3,166,865 4,021,595 6,160,761
a. Lãi bán các tài sản tài chính 1,359,825 987,264 1,087,668 1,418,748 3,137,405
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 506,504 192,340 270,929 536,589 759,087
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 458,918 840,663 1,808,269 2,066,258 2,264,269
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 720,362 417,213 473,680 327,941 440,126
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 1,570,741 1,800,882 1,568,444 2,079,371 3,562,009
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 834 2,853 6,002 5,855 31,335
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 2,519,010 1,706,658 1,502,190 1,667,431 2,344,721
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 28,027 31,658 21,537 10,169 7,082
1.8. Doanh thu tư vấn 78,759 72,869 70,875 62,047 83,658
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 36,410 39,748 39,691 37,072 58,568
1.11. Thu nhập hoạt động khác 163,791 243,674 308,410 317,799 242,478
Cộng doanh thu hoạt động 7,443,182 6,335,823 7,157,693 8,529,280 12,930,737
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 1,342,191 961,590 656,269 1,458,465 3,081,275
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 995,117 529,630 382,340 803,200 2,403,092
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 341,283 428,689 270,386 645,685 664,420
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 5,790 3,271 3,544 9,580 13,763
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 929
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu -43,316 -1,864 9 34,736 -37,182
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0 25,723
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 55,188 50,655 32,051 143,033 104,729
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 1,493,959 1,336,543 1,316,274 1,310,647 1,587,459
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 17,207 9,521 9,920 9,540 8,929
2.9. Chi phí tư vấn 47,784 70,735 56,453 46,483 48,150
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 41,468 44,054 44,822 41,393 56,566
2.12. Chi phí khác 199,152 233,601 293,045 243,664 257,245
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động 3,154,562 2,704,835 2,434,565 3,287,962 5,107,170
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 10,841 28,287 8,172 30,498 36,704
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 18,955 35,855 27,414 36,282 43,592
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 241,304 1,377 9,640
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 72,198 115,173 87,718 112,516 91,802
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 343,297 180,693 123,304 179,296 181,738
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 37,681 123,982 25,495 28,630 85,713
4.2. Chi phí lãi vay 1,029,858 1,030,650 1,570,439 1,505,765 2,561,801
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0 5,442
4.4. Chi phí đầu tư khác 47,057 261,003 41,714 40,529 14,726
Cộng chi phí tài chính 1,114,596 1,415,635 1,637,648 1,574,924 2,667,682
V. CHI BÁN HÀNG 0 0 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 265,010 296,389 361,707 301,750 260,584
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 3,252,311 2,099,656 2,847,076 3,543,940 5,077,038
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 114,101 11,256 2,414 2,504 8,177
8.2. Chi phí khác 1,373 1,208 923 2,917 2,241
Cộng kết quả hoạt động khác 112,728 10,047 1,491 -413 5,936
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 3,365,039 2,109,703 2,848,567 3,543,527 5,082,974
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 3,232,171 2,408,623 2,779,261 3,639,803 4,989,543
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 132,867 -298,920 69,306 -96,276 93,431
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 669,971 412,010 554,094 698,418 976,093
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 650,668 458,919 543,355 694,521 966,364
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 19,303 -46,909 10,739 3,897 9,729
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 2,695,068 1,697,693 2,294,473 2,845,109 4,106,881
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 2,695,914 1,699,320 2,292,781 2,835,023 4,106,090
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 182,965 0 0 0 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát -846 -1,627 1,691 10,086 790
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 929 -2,493 2,493 35,484 9,869
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0 0
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 929 -2,493 2,493 35,484 9,869
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện 929 -2,493 2,493 35,484 9,869
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 929 -2,493 2,493 35,484 20,563
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát -10,694
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)