Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 1.779.378 2.325.246 2.020.267 3.166.865 4.021.595
a. Lãi bán các tài sản tài chính 680.565 1.359.825 987.264 1.087.668 1.418.748
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 703.830 506.504 192.340 270.929 536.589
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 394.983 458.918 840.663 1.808.269 2.066.258
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 850.012 720.362 417.213 473.680 327.941
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 525.090 1.570.741 1.800.882 1.568.444 2.079.371
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 232.822 834 2.853 6.002 5.855
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 797.333 2.519.010 1.706.658 1.502.190 1.667.431
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 32.750 28.027 31.658 21.537 10.169
1.8. Doanh thu tư vấn 65.151 78.759 72.869 70.875 62.047
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 36.844 36.410 39.748 39.691 37.072
1.11. Thu nhập hoạt động khác 47.421 163.791 243.674 308.410 317.799
Cộng doanh thu hoạt động 4.366.801 7.443.182 6.335.823 7.157.693 8.529.280
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 1.003.134 1.342.191 961.590 656.269 1.458.465
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 537.917 995.117 529.630 382.340 803.200
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 462.224 341.283 428.689 270.386 645.685
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 2.993 5.790 3.271 3.544 9.580
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 929
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 444 -43.316 -1.864 9 34.736
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 13.351 0 25.723
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 23.565 55.188 50.655 32.051 143.033
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 625.815 1.493.959 1.336.543 1.316.274 1.310.647
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 8.317 17.207 9.521 9.920 9.540
2.9. Chi phí tư vấn 58.165 47.784 70.735 56.453 46.483
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 32.492 41.468 44.054 44.822 41.393
2.12. Chi phí khác 136.512 199.152 233.601 293.045 243.664
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 0
Cộng chi phí hoạt động 1.901.796 3.154.562 2.704.835 2.434.565 3.287.962
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 28.660 10.841 28.287 8.172 30.498
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 12.997 18.955 35.855 27.414 36.282
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 13.702 241.304 1.377
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 153.395 72.198 115.173 87.718 112.516
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 208.754 343.297 180.693 123.304 179.296
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 12.459 37.681 123.982 25.495 28.630
4.2. Chi phí lãi vay 829.431 1.029.858 1.030.650 1.570.439 1.505.765
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 95.255 47.057 261.003 41.714 40.529
Cộng chi phí tài chính 937.145 1.114.596 1.415.635 1.637.648 1.574.924
V. CHI BÁN HÀNG 0 0 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 184.156 265.010 296.389 361.707 301.750
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 1.552.458 3.252.311 2.099.656 2.847.076 3.543.940
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 5.274 114.101 11.256 2.414 2.504
8.2. Chi phí khác 178 1.373 1.208 923 2.917
Cộng kết quả hoạt động khác 5.096 112.728 10.047 1.491 -413
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 1.557.553 3.365.039 2.109.703 2.848.567 3.543.527
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 1.271.396 3.232.171 2.408.623 2.779.261 3.639.803
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 286.158 132.867 -298.920 69.306 -96.276
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 301.621 669.971 412.010 554.094 698.418
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 267.248 650.668 458.919 543.355 694.521
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 34.373 19.303 -46.909 10.739 3.897
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 1.255.932 2.695.068 1.697.693 2.294.473 2.845.109
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 1.257.372 2.695.914 1.699.320 2.292.781 2.835.023
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 83.436 182.965 0 0 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát -1.441 -846 -1.627 1.691 10.086
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN -264.217 929 -2.493 2.493 35.484
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán -264.217 929 -2.493 2.493 35.484
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0
Tổng thu nhập toàn diện -264.217 929 -2.493 2.493 35.484
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu -264.217 929 -2.493 2.493 35.484
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)