Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 3.365.039 2.109.703 2.848.567 3.543.527 5.082.974
2. Điều chỉnh cho các khoản: -1.785.587 -1.704.479 -2.006.046 -2.742.430 -3.413.469
- Khấu hao TSCĐ 64.115 88.676 105.754 107.560 97.387
- Các khoản dự phòng -43.244 -1.168 34.901 -41.940
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 32.353 62.571 -68.763 -12.820 1.237
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 1.029.858 1.030.650 1.570.439 1.505.765 2.561.801
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -838.165 -245.548 -237.484 -231.009 -207.435
- Dự thu tiền lãi -2.029.029 -2.642.817 -3.378.218 -4.150.286 -5.824.703
- Các khoản điều chỉnh khác -1.476 3.156 2.226 3.460 185
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 350.339 458.123 375.867 647.758 670.747
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 341.283 428.689 270.386 645.685 664.420
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh -22 -621 9 4 -101
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 929 25.723 0 4.741
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0 30.056 79.751 2.069 1.687
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 7.220 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 929 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -537.774 -224.396 -271.777 -553.685 -820.561
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -506.504 -192.340 -270.929 -536.589 -759.087
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán -31.271 0 -17.097 -61.474
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 -848
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0 -32.056
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -15.100.993 -4.809.869 -19.030.688 -4.165.822 -13.753.407
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ 1.373.389 -18.138.359 -13.302.569 1.586.633 4.558.870
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -2.023.100 822.421 -1.272.680 1.294.955 -1.037.358
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -14.471.729 12.640.724 -4.081.467 -6.864.869 -16.941.457
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán -84.974 -113.245 -371.080 -142.675 -361.367
- Tăng (giảm) các tài sản khác 105.421 -21.410 -2.891 -39.866 27.906
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3.289.660 -2.977.675 3.391.045 -993.667 1.808.107
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính -216.958 251.819 1.537 -239.769 315.637
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 0 0 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -7.608 -19.253 -712 -9.499 2.978
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác -1.040.201 -346.989 1.377.837 -808.678 -1.214.018
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 15.284 293.605 549.957 -832.095 7.837
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 73.549 -48.578 -11.107 -3.995 43.167
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 3.849.869 -3.711.583 162.065 -828.114 84.366
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -484.435 -647.985 -286.889 -849.075 -579.094
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 2.233.238 2.510.799 3.245.091 4.195.485 5.802.677
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -1.133.077 -1.259.509 -1.646.736 -1.617.926 -2.655.444
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -10.419.316 -7.148.593 -14.693.031 -4.264.319 -10.425.609
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -165.135 -180.336 -98.980 -436.567 -148.182
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 513 39 47.831 83.962 938
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác -5.136.242 -2.900.000 -346.640 -820.000 -2.796.293
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 7.574.642 6.909.264 150.000 1.800.000 732.550
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 566.749 259.926 173.831 174.138 71.477
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 2.840.526 4.088.893 -73.958 801.533 -2.139.511
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1.202.337 7.627.989 100.000 2.363.708 3.356.137
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ -1.150 -1.367
3. Tiền vay gốc 254.647.761 339.286.560 456.844.449 257.590.542 370.308.903
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
3.2. Tiền vay khác 254.647.761 339.286.560 456.844.449 257.590.542 370.308.903
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -246.872.018 -342.558.769 -441.604.695 -255.240.406 -355.617.052
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -246.872.018 -342.558.769 -441.604.695 -255.240.406 -355.617.052
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -647.156 -991.140 -1.496.666 -1.505.963 -2.075.376
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 8.329.773 3.363.272 13.843.087 3.207.880 15.972.612
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 750.983 303.572 -923.902 -254.905 3.407.493
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 363.252 1.114.235 1.417.807 493.906 239.000
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 232.340 475.674 904.054 476.356 206.796
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 475.674 904.054 476.356 206.796
Các khoản tương đương tiền 131.281 640.037 510.598 15.307 30.030
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -369 -1.476 3.156 2.242 2.174
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 1.114.235 1.417.807 493.906 239.000 3.646.493
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 475.674 904.054 476.356 206.796 1.174.041
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 475.674 904.054 476.356 206.796 0
Các khoản tương đương tiền 640.037 510.598 15.307 30.030 2.472.233
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1.476 3.156 2.242 2.174 219