|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
3,365,039
|
2,109,703
|
2,848,567
|
3,543,527
|
5,082,974
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-1,785,587
|
-1,704,479
|
-2,006,046
|
-2,742,430
|
-3,413,469
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
64,115
|
88,676
|
105,754
|
107,560
|
97,387
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-43,244
|
-1,168
|
|
34,901
|
-41,940
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
32,353
|
62,571
|
-68,763
|
-12,820
|
1,237
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
1,029,858
|
1,030,650
|
1,570,439
|
1,505,765
|
2,561,801
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-838,165
|
-245,548
|
-237,484
|
-231,009
|
-207,435
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-2,029,029
|
-2,642,817
|
-3,378,218
|
-4,150,286
|
-5,824,703
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
-1,476
|
3,156
|
2,226
|
3,460
|
185
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
350,339
|
458,123
|
375,867
|
647,758
|
670,747
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
341,283
|
428,689
|
270,386
|
645,685
|
664,420
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
-22
|
-621
|
9
|
4
|
-101
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
929
|
|
25,723
|
0
|
4,741
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
0
|
30,056
|
79,751
|
2,069
|
1,687
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
7,220
|
0
|
|
|
-61,474
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
929
|
|
0
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-537,774
|
-224,396
|
-271,777
|
-553,685
|
-820,561
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-506,504
|
-192,340
|
-270,929
|
-536,589
|
-759,087
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-31,271
|
|
0
|
-17,097
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
-848
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
0
|
-32,056
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
0
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-15,100,993
|
-4,809,869
|
-19,030,688
|
-4,165,822
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
1,373,389
|
-18,138,359
|
-13,302,569
|
1,586,633
|
4,558,870
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-2,023,100
|
822,421
|
-1,272,680
|
1,294,955
|
-1,037,358
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-14,471,729
|
12,640,724
|
-4,081,467
|
-6,864,869
|
-16,941,457
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-84,974
|
-113,245
|
-371,080
|
-142,675
|
-361,367
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
105,421
|
-21,410
|
-2,891
|
-39,866
|
27,906
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
3,289,660
|
-2,977,675
|
3,391,045
|
-993,667
|
1,519,691
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
-216,958
|
251,819
|
1,537
|
-239,769
|
315,637
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-7,608
|
-19,253
|
-712
|
-9,499
|
2,978
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
0
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-1,040,201
|
-346,989
|
1,377,837
|
-808,678
|
-1,214,018
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
15,284
|
293,605
|
549,957
|
-832,095
|
7,837
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
-3,390
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
73,549
|
-48,578
|
-11,107
|
-3,995
|
43,167
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
3,849,869
|
-3,711,583
|
162,065
|
-828,114
|
84,366
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-484,435
|
-647,985
|
-286,889
|
-849,075
|
-579,094
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
2,233,238
|
2,510,799
|
3,245,091
|
4,195,485
|
5,802,677
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-1,133,077
|
-1,259,509
|
-1,646,736
|
-1,617,926
|
-2,652,053
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-10,419,316
|
-7,148,593
|
-14,693,031
|
-4,264,319
|
-10,425,609
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-165,135
|
-180,336
|
-98,980
|
-436,567
|
-148,182
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
513
|
39
|
47,831
|
83,962
|
938
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
-5,136,242
|
-2,900,000
|
-346,640
|
-820,000
|
-2,796,293
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
7,574,642
|
6,909,264
|
150,000
|
1,800,000
|
732,550
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
566,749
|
259,926
|
173,831
|
174,138
|
71,477
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2,840,526
|
4,088,893
|
-73,958
|
801,533
|
-2,139,511
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
1,202,337
|
7,627,989
|
100,000
|
2,363,708
|
3,356,137
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
-1,150
|
-1,367
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
254,647,761
|
339,286,560
|
456,844,449
|
257,590,542
|
370,308,903
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
254,647,761
|
339,286,560
|
456,844,449
|
257,590,542
|
370,308,903
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-246,872,018
|
-342,558,769
|
-441,604,695
|
-255,240,406
|
-355,617,052
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-246,872,018
|
-342,558,769
|
-441,604,695
|
-255,240,406
|
-355,617,052
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-647,156
|
-991,140
|
-1,496,666
|
-1,505,963
|
-2,075,376
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
8,329,773
|
3,363,272
|
13,843,087
|
3,207,880
|
15,972,612
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
750,983
|
303,572
|
-923,902
|
-254,905
|
3,407,493
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
363,252
|
1,114,235
|
1,417,807
|
493,906
|
239,000
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
232,340
|
475,674
|
904,054
|
476,356
|
206,796
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
0
|
475,674
|
904,054
|
476,356
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
131,281
|
640,037
|
510,598
|
15,307
|
30,030
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-369
|
-1,476
|
3,156
|
2,242
|
2,174
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
1,114,235
|
1,417,807
|
493,906
|
239,000
|
3,646,493
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
475,674
|
904,054
|
476,356
|
206,796
|
1,174,041
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
475,674
|
904,054
|
476,356
|
206,796
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
640,037
|
510,598
|
15,307
|
30,030
|
2,472,233
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1,476
|
3,156
|
2,242
|
2,174
|
219
|