I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
1.557.553
|
3.365.039
|
2.109.703
|
2.848.567
|
3.543.527
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-851.455
|
-1.785.587
|
-1.704.479
|
-2.006.046
|
-2.742.430
|
- Khấu hao TSCĐ
|
52.843
|
64.115
|
88.676
|
105.754
|
107.560
|
- Các khoản dự phòng
|
621
|
-43.244
|
-1.168
|
|
34.901
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-44.551
|
32.353
|
62.571
|
-68.763
|
-12.820
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
829.431
|
1.029.858
|
1.030.650
|
1.570.439
|
1.505.765
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-764.453
|
-838.165
|
-245.548
|
-237.484
|
-231.009
|
- Dự thu tiền lãi
|
-924.979
|
-2.029.029
|
-2.642.817
|
-3.378.218
|
-4.150.286
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
-369
|
-1.476
|
3.156
|
2.226
|
3.460
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
475.518
|
350.339
|
458.123
|
375.867
|
647.758
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
462.224
|
341.283
|
428.689
|
270.386
|
645.685
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
13.351
|
-22
|
-621
|
9
|
4
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-57
|
929
|
|
25.723
|
0
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
0
|
0
|
30.056
|
79.751
|
2.069
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
0
|
7.220
|
0
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
0
|
929
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-932.194
|
-537.774
|
-224.396
|
-271.777
|
-553.685
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-703.830
|
-506.504
|
-192.340
|
-270.929
|
-536.589
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-227.714
|
-31.271
|
|
0
|
-17.097
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
|
-848
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
0
|
0
|
-32.056
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
-650
|
0
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-12.614.547
|
-15.100.993
|
-4.809.869
|
-19.030.688
|
-4.165.822
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-8.102.003
|
1.373.389
|
-18.138.359
|
-13.302.569
|
1.586.633
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-557.961
|
-2.023.100
|
822.421
|
-1.272.680
|
1.294.955
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-3.866.816
|
-14.471.729
|
12.640.724
|
-4.081.467
|
-6.864.869
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
21.535
|
-84.974
|
-113.245
|
-371.080
|
-142.675
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-109.301
|
105.421
|
-21.410
|
-2.891
|
-39.866
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
91.530
|
3.289.660
|
-2.977.675
|
3.391.045
|
-993.667
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
25.673
|
-216.958
|
251.819
|
1.537
|
-239.769
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
14.695
|
-7.608
|
-19.253
|
-712
|
-9.499
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
0
|
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-189.798
|
-1.040.201
|
-346.989
|
1.377.837
|
-808.678
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-21.856
|
15.284
|
293.605
|
549.957
|
-832.095
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
0
|
0
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
28.022
|
73.549
|
-48.578
|
-11.107
|
-3.995
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
440.445
|
3.849.869
|
-3.711.583
|
162.065
|
-828.114
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-241.877
|
-484.435
|
-647.985
|
-286.889
|
-849.075
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
880.606
|
2.233.238
|
2.510.799
|
3.245.091
|
4.195.485
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-844.382
|
-1.133.077
|
-1.259.509
|
-1.646.736
|
-1.617.926
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12.273.595
|
-10.419.316
|
-7.148.593
|
-14.693.031
|
-4.264.319
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-59.039
|
-165.135
|
-180.336
|
-98.980
|
-436.567
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
1.551
|
513
|
39
|
47.831
|
83.962
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
-6.500.000
|
-5.136.242
|
-2.900.000
|
-346.640
|
-820.000
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
10.129.252
|
7.574.642
|
6.909.264
|
150.000
|
1.800.000
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
706.399
|
566.749
|
259.926
|
173.831
|
174.138
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
4.278.163
|
2.840.526
|
4.088.893
|
-73.958
|
801.533
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
100.000
|
1.202.337
|
7.627.989
|
100.000
|
2.363.708
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
-15.535
|
-1.150
|
-1.367
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
128.576.093
|
254.647.761
|
339.286.560
|
456.844.449
|
257.590.542
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
128.576.093
|
254.647.761
|
339.286.560
|
456.844.449
|
257.590.542
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-120.743.658
|
-246.872.018
|
-342.558.769
|
-441.604.695
|
-255.240.406
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
0
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-120.743.658
|
-246.872.018
|
-342.558.769
|
-441.604.695
|
-255.240.406
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-598.998
|
-647.156
|
-991.140
|
-1.496.666
|
-1.505.963
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
7.317.902
|
8.329.773
|
3.363.272
|
13.843.087
|
3.207.880
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-677.531
|
750.983
|
303.572
|
-923.902
|
-254.905
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
1.040.783
|
363.252
|
1.114.235
|
1.417.807
|
493.906
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
260.897
|
232.340
|
475.674
|
904.054
|
476.356
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
260.897
|
0
|
475.674
|
904.054
|
476.356
|
Các khoản tương đương tiền
|
780.151
|
131.281
|
640.037
|
510.598
|
15.307
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-265
|
-369
|
-1.476
|
3.156
|
2.242
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
363.252
|
1.114.235
|
1.417.807
|
493.906
|
239.000
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
232.340
|
475.674
|
904.054
|
476.356
|
206.796
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
232.340
|
475.674
|
904.054
|
476.356
|
206.796
|
Các khoản tương đương tiền
|
131.281
|
640.037
|
510.598
|
15.307
|
30.030
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-369
|
-1.476
|
3.156
|
2.242
|
2.174
|