|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
1,047,064
|
1,197,797
|
1,834,918
|
1,003,196
|
1,593,432
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-683,147
|
-812,880
|
-933,464
|
-983,978
|
-989,526
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
23,649
|
24,179
|
24,987
|
24,572
|
24,105
|
|
- Các khoản dự phòng
|
16
|
10
|
-41,410
|
-556
|
-41,409
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
2,627
|
8,023
|
-288
|
-9,126
|
-4,665
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
465,588
|
618,980
|
686,979
|
790,254
|
707,404
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-36,497
|
-16,642
|
-7,269
|
-147,028
|
-132,432
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-1,138,582
|
-1,447,633
|
-1,596,758
|
-1,641,729
|
-1,543,082
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
51
|
204
|
295
|
-365
|
552
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
141,013
|
93,920
|
260,570
|
175,244
|
86,457
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
136,272
|
|
|
528,148
|
86,457
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
4,741
|
|
|
-4,842
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
4,741
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
1,687
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-279,876
|
-203,933
|
-180,169
|
-156,584
|
-215,961
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-270,716
|
|
|
-488,371
|
-215,780
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-9,160
|
|
|
-52,314
|
-181
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-10,901,714
|
-4,871,353
|
-10,857,334
|
12,876,993
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-3,723,236
|
874,596
|
-4,847,602
|
12,255,112
|
-4,061,680
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-1,925,452
|
474,838
|
89,970
|
323,286
|
1,163,129
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-5,168,465
|
-5,966,509
|
-6,097,873
|
291,390
|
2,011,761
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-100,470
|
-58,147
|
|
-202,751
|
-140,470
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
15,909
|
-196,130
|
-1,828
|
209,956
|
22,663
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,302,683
|
1,049,895
|
-16,054
|
-528,417
|
-1,533,109
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
199,701
|
-42,452
|
112,580
|
45,807
|
-399,885
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
10,187
|
-10,903
|
-6,200
|
9,894
|
45,641
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
791,019
|
-262,804
|
-681,792
|
-1,060,442
|
-274,832
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-19,359
|
3,506
|
-2,843
|
26,533
|
-7,917
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
-42,999
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
1,358
|
11,129
|
62,684
|
-32,004
|
15,926
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
58,428
|
754,119
|
-343,723
|
-384,458
|
166,621
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-135,935
|
-195,847
|
-228,578
|
-18,733
|
-547,915
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,012,925
|
1,404,031
|
1,724,598
|
1,661,124
|
1,397,966
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-615,641
|
-610,882
|
-652,780
|
-776,140
|
-881,118
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9,373,976
|
-3,546,554
|
-9,891,533
|
12,386,454
|
-1,058,707
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-2,018
|
-11,496
|
-69,931
|
-64,737
|
-49,748
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
31
|
908
|
|
0
|
2,701
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
-500,000
|
|
|
-2,296,293
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
69,117
|
|
663,433
|
320,000
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
37,680
|
33,797
|
25,297
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-501,987
|
58,529
|
-32,251
|
-1,663,801
|
298,250
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
100,000
|
3,256,525
|
-388
|
6,227,744
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
66,737,013
|
103,973,640
|
126,894,552
|
72,703,698
|
87,961,858
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
66,737,013
|
103,973,640
|
126,894,552
|
72,703,698
|
87,961,858
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-56,982,986
|
-97,953,572
|
-122,721,688
|
-77,958,807
|
-96,156,672
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-56,982,986
|
-97,953,572
|
-122,721,688
|
-77,958,807
|
-96,156,672
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-23
|
-158
|
-28
|
-2,075,167
|
-146
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
9,754,005
|
6,119,910
|
7,429,361
|
-7,330,664
|
-1,967,216
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-121,959
|
2,631,884
|
-2,494,422
|
3,391,990
|
-2,727,674
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
239,000
|
117,041
|
2,748,925
|
254,503
|
3,646,493
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
206,796
|
71,826
|
136,581
|
165,739
|
1,174,625
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
206,796
|
71,826
|
136,581
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
30,030
|
45,145
|
2,612,070
|
88,181
|
2,472,233
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
2,174
|
70
|
275
|
582
|
-365
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
117,041
|
2,748,925
|
254,503
|
3,646,493
|
918,819
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
71,826
|
136,581
|
165,739
|
1,174,041
|
868,132
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
71,826
|
136,581
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
45,145
|
2,612,070
|
88,181
|
2,472,233
|
50,137
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
70
|
275
|
582
|
219
|
550
|