I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
644.083
|
942.652
|
1.059.489
|
986.617
|
554.770
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-633.085
|
-590.017
|
-789.344
|
-699.037
|
-664.032
|
- Khấu hao TSCĐ
|
29.384
|
27.587
|
28.298
|
28.381
|
23.294
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
122
|
17
|
34.763
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-806
|
-10.876
|
12.458
|
-4.422
|
-9.981
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
393.446
|
383.076
|
351.425
|
365.511
|
405.753
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-63.966
|
-57.640
|
-43.967
|
-35.505
|
-93.897
|
- Dự thu tiền lãi
|
-991.307
|
-932.669
|
-1.138.153
|
-1.052.545
|
-1.026.920
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
165
|
505
|
473
|
-474
|
2.956
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
194.838
|
84.749
|
156.297
|
46.937
|
359.775
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
165.881
|
84.749
|
156.297
|
46.903
|
357.737
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
9
|
|
0
|
34
|
-30
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-50.802
|
|
|
|
0
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
79.751
|
|
|
|
2.069
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-83.857
|
-59.456
|
-161.269
|
-255.514
|
-77.446
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-83.009
|
-59.456
|
-144.172
|
-255.514
|
-77.446
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-848
|
|
-17.097
|
0
|
0
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-14.711.533
|
3.369.637
|
-3.484.630
|
2.096.930
|
-6.147.759
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-14.260.604
|
4.806.845
|
-788.025
|
2.904.852
|
-5.337.039
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-692.854
|
1.186.086
|
94.144
|
-1.581.371
|
1.596.096
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
129.925
|
-2.436.337
|
-2.815.044
|
886.815
|
-2.500.302
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
100.300
|
-145.911
|
0
|
0
|
3.236
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
11.700
|
-41.046
|
24.296
|
-113.365
|
90.250
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.933.236
|
-1.204.596
|
12.839
|
593.127
|
-395.037
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
1.865
|
33.068
|
3.308
|
0
|
-276.146
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
19.180
|
-3.418
|
3.830
|
1.051
|
-10.963
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
873.224
|
-35.083
|
-268.438
|
-102.942
|
-402.214
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
610.850
|
-442.018
|
-356.409
|
60.695
|
-94.364
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-10.341
|
-390
|
1.243
|
-22.015
|
17.167
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-98.790
|
-850.244
|
93.244
|
44.232
|
-115.346
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-13.400
|
-294.019
|
-197.731
|
-184.028
|
-173.297
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
882.504
|
918.567
|
1.101.082
|
1.164.713
|
1.011.123
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-331.854
|
-531.059
|
-367.292
|
-368.580
|
-350.996
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12.656.318
|
2.542.968
|
-3.206.618
|
2.769.059
|
-6.369.728
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-18.007
|
-14.335
|
-9.276
|
-122.793
|
-290.162
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
217
|
|
477
|
0
|
83.484
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
|
|
|
-820.000
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
200.000
|
100.000
|
1.500.000
|
0
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.685
|
1.685
|
1.704
|
170.749
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-16.104
|
187.350
|
92.905
|
1.547.956
|
-1.026.678
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
100.000
|
0
|
2.263.708
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
148.526.603
|
58.117.739
|
67.249.276
|
59.213.303
|
73.010.224
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
148.526.603
|
58.117.739
|
67.249.276
|
59.213.303
|
73.010.224
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-135.771.212
|
-61.186.832
|
-62.259.032
|
-65.000.103
|
-66.794.440
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-135.771.212
|
-61.186.832
|
-62.259.032
|
-65.000.103
|
-66.794.440
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-30
|
-96
|
0
|
-495
|
-1.505.372
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
12.755.361
|
-3.069.189
|
5.090.244
|
-5.787.294
|
6.974.119
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
82.939
|
-338.870
|
1.976.532
|
-1.470.280
|
-422.286
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
410.966
|
493.906
|
155.035
|
2.131.567
|
661.287
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
180.026
|
476.356
|
141.604
|
129.825
|
660.774
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
180.026
|
476.356
|
141.604
|
129.825
|
660.774
|
Các khoản tương đương tiền
|
228.904
|
15.307
|
12.926
|
2.000.755
|
513
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
2.037
|
2.242
|
505
|
987
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
493.906
|
155.035
|
2.131.567
|
661.287
|
239.000
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
476.356
|
141.604
|
129.825
|
660.774
|
206.796
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
476.356
|
141.604
|
129.825
|
660.774
|
206.796
|
Các khoản tương đương tiền
|
15.307
|
12.926
|
2.000.755
|
513
|
30.030
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
2.242
|
505
|
987
|
|
2.174
|