|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
554.770
|
1.047.064
|
1.197.797
|
1.834.918
|
1.003.196
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-664.032
|
-683.147
|
-812.880
|
-933.464
|
-983.978
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
23.294
|
23.649
|
24.179
|
24.987
|
24.572
|
|
- Các khoản dự phòng
|
34.763
|
16
|
10
|
-41.410
|
-556
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-9.981
|
2.627
|
8.023
|
-288
|
-9.126
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
405.753
|
465.588
|
618.980
|
686.979
|
790.254
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-93.897
|
-36.497
|
-16.642
|
-7.269
|
-147.028
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-1.026.920
|
-1.138.582
|
-1.447.633
|
-1.596.758
|
-1.641.729
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
2.956
|
51
|
204
|
295
|
-365
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
359.775
|
141.013
|
93.920
|
260.570
|
175.244
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
357.737
|
136.272
|
|
|
528.148
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
-30
|
4.741
|
|
|
-4.842
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
4.741
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
2.069
|
|
|
|
1.687
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-77.446
|
-279.876
|
-203.933
|
-180.169
|
-156.584
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-77.446
|
-270.716
|
|
|
-488.371
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
-9.160
|
|
|
-52.314
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-6.147.759
|
-10.901.714
|
-4.871.353
|
-10.857.334
|
12.876.993
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-5.337.039
|
-3.723.236
|
874.596
|
-4.847.602
|
12.255.112
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
1.596.096
|
-1.925.452
|
474.838
|
89.970
|
323.286
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-2.500.302
|
-5.168.465
|
-5.966.509
|
-6.097.873
|
291.390
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
3.236
|
-100.470
|
-58.147
|
|
-202.751
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
90.250
|
15.909
|
-196.130
|
-1.828
|
209.956
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-395.037
|
1.302.683
|
1.049.895
|
-16.054
|
-528.417
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
-276.146
|
199.701
|
-42.452
|
112.580
|
45.807
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-10.963
|
10.187
|
-10.903
|
-6.200
|
9.894
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-402.214
|
791.019
|
-262.804
|
-681.792
|
-1.060.442
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-94.364
|
-19.359
|
3.506
|
-2.843
|
26.533
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
17.167
|
1.358
|
11.129
|
62.684
|
-32.004
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-115.346
|
58.428
|
754.119
|
-343.723
|
-384.458
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-173.297
|
-135.935
|
-195.847
|
-228.578
|
-18.733
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.011.123
|
1.012.925
|
1.404.031
|
1.724.598
|
1.661.124
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-350.996
|
-615.641
|
-610.882
|
-652.780
|
-776.140
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-6.369.728
|
-9.373.976
|
-3.546.554
|
-9.891.533
|
12.386.454
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-290.162
|
-2.018
|
-11.496
|
-69.931
|
-64.737
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
83.484
|
31
|
908
|
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
-820.000
|
-500.000
|
|
|
-2.296.293
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
|
69.117
|
|
663.433
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
|
|
37.680
|
33.797
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.026.678
|
-501.987
|
58.529
|
-32.251
|
-1.663.801
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
2.263.708
|
|
100.000
|
3.256.525
|
-388
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
73.010.224
|
66.737.013
|
103.973.640
|
126.894.552
|
72.703.698
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
73.010.224
|
66.737.013
|
103.973.640
|
126.894.552
|
72.703.698
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-66.794.440
|
-56.982.986
|
-97.953.572
|
-122.721.688
|
-77.958.807
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-66.794.440
|
-56.982.986
|
-97.953.572
|
-122.721.688
|
-77.958.807
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1.505.372
|
-23
|
-158
|
-28
|
-2.075.167
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
6.974.119
|
9.754.005
|
6.119.910
|
7.429.361
|
-7.330.664
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-422.286
|
-121.959
|
2.631.884
|
-2.494.422
|
3.391.990
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
661.287
|
239.000
|
117.041
|
2.748.925
|
254.503
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
660.774
|
206.796
|
71.826
|
136.581
|
165.739
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
660.774
|
206.796
|
71.826
|
136.581
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
513
|
30.030
|
45.145
|
2.612.070
|
88.181
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
2.174
|
70
|
275
|
582
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
239.000
|
117.041
|
2.748.925
|
254.503
|
3.646.493
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
206.796
|
71.826
|
136.581
|
165.739
|
1.174.041
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
206.796
|
71.826
|
136.581
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
30.030
|
45.145
|
2.612.070
|
88.181
|
2.472.233
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
2.174
|
70
|
275
|
582
|
219
|