|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
2,806,792
|
2,473,422
|
3,210,391
|
2,884,038
|
2,821,162
|
|
I. Tài sản tài chính
|
2,802,813
|
2,469,910
|
3,207,449
|
2,880,412
|
2,818,173
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
577,202
|
242,413
|
444,075
|
198,936
|
254,264
|
|
1.1. Tiền
|
78,572
|
38,413
|
64,075
|
10,512
|
47,994
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
498,630
|
204,000
|
380,000
|
188,424
|
206,270
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
54,147
|
76,852
|
119,099
|
79,423
|
66,090
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
887,361
|
863,161
|
991,660
|
1,031,660
|
1,031,600
|
|
4. Các khoản cho vay
|
770,608
|
591,306
|
876,103
|
815,365
|
866,358
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
497,232
|
633,972
|
734,142
|
710,251
|
562,960
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
13,066
|
59,860
|
39,716
|
40,488
|
34,933
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
43,594
|
26,798
|
17,553
|
8,175
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
13,066
|
16,266
|
12,918
|
22,935
|
26,758
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
8,392
|
5,967
|
8,948
|
10,081
|
7,311
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
4,674
|
10,298
|
3,970
|
12,854
|
19,447
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
2,016
|
613
|
773
|
3,259
|
1,870
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
3,013
|
3,564
|
3,712
|
2,863
|
1,832
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-1,831
|
-1,831
|
-1,831
|
-1,831
|
-1,831
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
3,979
|
3,513
|
2,942
|
3,626
|
2,990
|
|
1. Tạm ứng
|
29
|
31
|
73
|
30
|
29
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,929
|
3,482
|
2,869
|
3,596
|
2,957
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
21
|
|
|
|
0
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
140,098
|
139,018
|
135,204
|
132,672
|
119,407
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
41,678
|
41,738
|
41,678
|
41,678
|
27,212
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
41,678
|
41,738
|
41,678
|
41,678
|
27,212
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
27,212
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
20,064
|
21,707
|
20,062
|
18,462
|
19,210
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,429
|
6,909
|
6,262
|
5,615
|
7,280
|
|
- Nguyên giá
|
22,348
|
25,399
|
24,635
|
24,635
|
26,986
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,920
|
-18,490
|
-18,374
|
-19,021
|
-19,706
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15,635
|
14,798
|
13,801
|
12,848
|
11,930
|
|
- Nguyên giá
|
45,417
|
45,577
|
45,327
|
45,327
|
45,327
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29,782
|
-30,779
|
-31,526
|
-32,479
|
-33,396
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
78,356
|
75,573
|
73,464
|
72,531
|
72,985
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1,737
|
1,143
|
1,148
|
1,148
|
1,148
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,195
|
1,721
|
1,321
|
2,103
|
1,772
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
12,067
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
12,067
|
10,012
|
12,067
|
12,067
|
14,567
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
62,357
|
50,631
|
58,928
|
57,213
|
55,498
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,946,890
|
2,612,441
|
3,345,595
|
3,016,710
|
2,940,569
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,693,689
|
1,341,384
|
1,936,654
|
1,614,734
|
1,577,054
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
1,683,639
|
1,331,052
|
1,933,415
|
1,611,608
|
1,572,115
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
1,241,423
|
901,500
|
1,431,500
|
1,580,000
|
1,547,720
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
1,241,423
|
901,500
|
1,431,500
|
1,580,000
|
1,547,720
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
399,707
|
399,853
|
400,000
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
778
|
797
|
984
|
3,290
|
3,341
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
19,111
|
4,144
|
52,776
|
4,171
|
11,627
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
|
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,361
|
9,789
|
32,428
|
11,064
|
2,438
|
|
11. Phải trả người lao động
|
2,697
|
1,936
|
2,107
|
1,109
|
3,041
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
|
|
|
|
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
12,042
|
12,437
|
13,216
|
8,753
|
3,576
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
522
|
595
|
404
|
3,221
|
374
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
0
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
10,050
|
10,331
|
3,238
|
3,126
|
4,939
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
10,050
|
10,331
|
3,238
|
3,126
|
4,939
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,253,201
|
1,271,057
|
1,408,941
|
1,401,976
|
1,363,515
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,253,201
|
1,271,057
|
1,408,941
|
1,401,976
|
1,363,515
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,156,126
|
1,156,126
|
1,156,126
|
1,156,126
|
1,156,126
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,156,210
|
1,156,210
|
1,156,210
|
1,156,210
|
1,156,210
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1,156,210
|
1,156,210
|
1,156,210
|
1,156,210
|
1,156,210
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-83
|
-83
|
-83
|
-83
|
-83
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
-157,630
|
-157,114
|
-91,250
|
-6,296
|
-36,167
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
253,162
|
270,439
|
342,147
|
250,340
|
241,809
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
237,227
|
253,750
|
309,504
|
224,951
|
220,379
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
15,935
|
16,689
|
32,643
|
25,389
|
21,430
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
1,542
|
1,606
|
1,918
|
1,806
|
1,747
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,946,890
|
2,612,441
|
3,345,595
|
3,016,710
|
2,940,569
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
96
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
0
|