Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 2.077.520 2.806.792 2.473.422 3.210.391 2.884.038
I. Tài sản tài chính 2.072.840 2.802.813 2.469.910 3.207.449 2.880.412
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 264.498 577.202 242.413 444.075 198.936
1.1. Tiền 71.518 78.572 38.413 64.075 10.512
1.2. Các khoản tương đương tiền 192.980 498.630 204.000 380.000 188.424
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 71.218 54.147 76.852 119.099 79.423
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 444.996 887.361 863.161 991.660 1.031.660
4. Các khoản cho vay 707.444 770.608 591.306 876.103 815.365
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 562.638 497.232 633.972 734.142 710.251
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp 0
7. Các khoản phải thu 17.020 13.066 59.860 39.716 40.488
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 43.594 26.798 17.553
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 17.020 13.066 16.266 12.918 22.935
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 13.392 8.392 5.967 8.948 10.081
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 3.628 4.674 10.298 3.970 12.854
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 4.905 2.016 613 773 3.259
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 2.010 3.013 3.564 3.712 2.863
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -1.889 -1.831 -1.831 -1.831 -1.831
II.Tài sản ngắn hạn khác 4.680 3.979 3.513 2.942 3.626
1. Tạm ứng 50 29 31 73 30
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.630 3.929 3.482 2.869 3.596
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác 21
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 138.544 140.098 139.018 135.204 132.672
I. Tài sản tài chính dài hạn 41.678 41.678 41.738 41.678 41.678
1. Các khoản phải thu dài hạn 0
2. Các khoản đầu tư 41.678 41.678 41.738 41.678 41.678
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 13.962 20.064 21.707 20.062 18.462
1. Tài sản cố định hữu hình 4.928 4.429 6.909 6.262 5.615
- Nguyên giá 22.348 22.348 25.399 24.635 24.635
- Giá trị hao mòn lũy kế -17.420 -17.920 -18.490 -18.374 -19.021
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 9.033 15.635 14.798 13.801 12.848
- Nguyên giá 37.817 45.417 45.577 45.327 45.327
- Giá trị hao mòn lũy kế -28.784 -29.782 -30.779 -31.526 -32.479
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.530
V. Tài sản dài hạn khác 78.374 78.356 75.573 73.464 72.531
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 1.757 1.737 1.143 1.148 1.148
2. Chi phí trả trước dài hạn 2.752 2.195 1.721 1.321 2.103
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 0 12.067
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 9.793 12.067 10.012 12.067 12.067
5. Tài sản dài hạn khác 64.072 62.357 50.631 58.928 57.213
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.216.064 2.946.890 2.612.441 3.345.595 3.016.710
C. NỢ PHẢI TRẢ 965.564 1.693.689 1.341.384 1.936.654 1.614.734
I. Nợ phải trả ngắn hạn 956.912 1.683.639 1.331.052 1.933.415 1.611.608
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 491.500 1.241.423 901.500 1.431.500 1.580.000
1.1. Vay ngắn hạn 491.500 1.241.423 901.500 1.431.500 1.580.000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 399.560 399.707 399.853 400.000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 2.368 778 797 984 3.290
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 36.123 19.111 4.144 52.776 4.171
9. Người mua trả tiền trước
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9.580 7.361 9.789 32.428 11.064
11. Phải trả người lao động 2.314 2.697 1.936 2.107 1.109
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 14.909 12.042 12.437 13.216 8.753
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 560 522 595 404 3.221
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0
II. Nợ phải trả dài hạn 8.652 10.050 10.331 3.238 3.126
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 8.652 10.050 10.331 3.238 3.126
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.250.500 1.253.201 1.271.057 1.408.941 1.401.976
I. Vốn chủ sở hữu 1.250.500 1.253.201 1.271.057 1.408.941 1.401.976
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.156.126 1.156.126 1.156.126 1.156.126 1.156.126
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1.156.210 1.156.210 1.156.210 1.156.210 1.156.210
a. Cổ phiếu phổ thông 1.156.210 1.156.210 1.156.210 1.156.210 1.156.210
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần -83 -83 -83 -83 -83
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý -138.331 -157.630 -157.114 -91.250 -6.296
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 231.224 253.162 270.439 342.147 250.340
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 216.368 237.227 253.750 309.504 224.951
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 14.856 15.935 16.689 32.643 25.389
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 1.481 1.542 1.606 1.918 1.806
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 2.216.064 2.946.890 2.612.441 3.345.595 3.016.710
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm