Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 9,192 36,573 26,124 97,004 45,869
a. Lãi bán các tài sản tài chính 7,071 33,341 19,490 81,383 44,975
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 1,130 3,074 5,526 15,357 804
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 991 158 1,108 265 89
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 5,799 8,906 14,586 11,651 14,249
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 19,670 21,029 19,233 23,542 24,863
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 7,982 461 6,562 1,853 806
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 6,493 6,310 7,321 12,853 8,126
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
1.8. Doanh thu tư vấn 43 120
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 331 173 284 156 136
1.11. Thu nhập hoạt động khác 4,807 1,232 266 501 4,322
Cộng doanh thu hoạt động 54,318 74,685 74,495 147,561 98,370
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 18,439 797 5,985 9,670 158,689
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 16,163 201 1,494 3,174 150,518
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 2,275 597 4,491 6,496 8,172
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 0 0
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 1,544 698 828 16,687 24,207
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 527 1,018 769 1,473 1,123
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 7,843 8,464 7,816 10,900 10,513
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
2.9. Chi phí tư vấn
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 274 280 301 382 307
2.12. Chi phí khác 1,517 1,505 1,449 1,266 1,859
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động 30,144 12,761 17,146 40,378 196,698
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 534 561 77 441 805
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 534 561 77 441 805
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
4.2. Chi phí lãi vay 12,927 19,785 26,742 9,219 690
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác 167 147 147 147
Cộng chi phí tài chính 13,093 19,931 26,889 9,366 690
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 12,396 12,035 9,947 11,768 13,294
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG -781 30,518 20,590 86,489 -111,506
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 427 683 772 1,224 -2,065
8.2. Chi phí khác 994 1,729 1,350 1,524 -1,423
Cộng kết quả hoạt động khác -566 -1,047 -578 -300 -642
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ -1,347 29,471 20,012 86,189 -112,148
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện -202 26,994 18,977 77,328 -104,781
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -1,145 2,477 1,035 8,861 -7,367
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN -4,041 5,873 2,610 14,169 -20,228
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành -1,104 6,073 2,328 21,262 -20,116
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,937 -200 281 -7,093 -113
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 2,694 23,598 17,403 72,021 -91,920
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 2,673 23,537 17,339 71,708 -91,807
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 21 62 63 313 -113
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 15,970 -19,299 516 65,864 84,954
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 15,970 -19,299 516 65,864 84,954
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện 15,970 -19,299 516 65,864 84,954
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 15,970 -19,299 516 65,864 84,954
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)