|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
9,192
|
36,573
|
26,124
|
97,004
|
45,869
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
7,071
|
33,341
|
19,490
|
81,383
|
44,975
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
1,130
|
3,074
|
5,526
|
15,357
|
804
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
991
|
158
|
1,108
|
265
|
89
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
5,799
|
8,906
|
14,586
|
11,651
|
14,249
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
19,670
|
21,029
|
19,233
|
23,542
|
24,863
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
7,982
|
461
|
6,562
|
1,853
|
806
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
6,493
|
6,310
|
7,321
|
12,853
|
8,126
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
43
|
|
120
|
|
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
331
|
173
|
284
|
156
|
136
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
4,807
|
1,232
|
266
|
501
|
4,322
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
54,318
|
74,685
|
74,495
|
147,561
|
98,370
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
18,439
|
797
|
5,985
|
9,670
|
158,689
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
16,163
|
201
|
1,494
|
3,174
|
150,518
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
2,275
|
597
|
4,491
|
6,496
|
8,172
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
|
0
|
|
|
0
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
1,544
|
698
|
828
|
16,687
|
24,207
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
527
|
1,018
|
769
|
1,473
|
1,123
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
7,843
|
8,464
|
7,816
|
10,900
|
10,513
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
|
|
|
|
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
274
|
280
|
301
|
382
|
307
|
|
2.12. Chi phí khác
|
1,517
|
1,505
|
1,449
|
1,266
|
1,859
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
30,144
|
12,761
|
17,146
|
40,378
|
196,698
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
534
|
561
|
77
|
441
|
805
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
534
|
561
|
77
|
441
|
805
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
12,927
|
19,785
|
26,742
|
9,219
|
690
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
167
|
147
|
147
|
147
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
13,093
|
19,931
|
26,889
|
9,366
|
690
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
12,396
|
12,035
|
9,947
|
11,768
|
13,294
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
-781
|
30,518
|
20,590
|
86,489
|
-111,506
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
427
|
683
|
772
|
1,224
|
-2,065
|
|
8.2. Chi phí khác
|
994
|
1,729
|
1,350
|
1,524
|
-1,423
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-566
|
-1,047
|
-578
|
-300
|
-642
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
-1,347
|
29,471
|
20,012
|
86,189
|
-112,148
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
-202
|
26,994
|
18,977
|
77,328
|
-104,781
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-1,145
|
2,477
|
1,035
|
8,861
|
-7,367
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
-4,041
|
5,873
|
2,610
|
14,169
|
-20,228
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-1,104
|
6,073
|
2,328
|
21,262
|
-20,116
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,937
|
-200
|
281
|
-7,093
|
-113
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
2,694
|
23,598
|
17,403
|
72,021
|
-91,920
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
2,673
|
23,537
|
17,339
|
71,708
|
-91,807
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
21
|
62
|
63
|
313
|
-113
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
15,970
|
-19,299
|
516
|
65,864
|
84,954
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
15,970
|
-19,299
|
516
|
65,864
|
84,954
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
15,970
|
-19,299
|
516
|
65,864
|
84,954
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
15,970
|
-19,299
|
516
|
65,864
|
84,954
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|