単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 26,124 97,004 45,869 31,572 22,563
a. Lãi bán các tài sản tài chính 19,490 81,383 44,975 26,408 16,725
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 5,526 15,357 804 5,069 5,838
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 1,108 265 89 95
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 14,586 11,651 14,249 14,378 17,904
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 19,233 23,542 24,863 23,677 18,576
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 6,562 1,853 806 2,837
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 7,321 12,853 8,126 7,601 4,453
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
1.8. Doanh thu tư vấn 120
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 284 156 136 181 194
1.11. Thu nhập hoạt động khác 266 501 4,322 897 12
Cộng doanh thu hoạt động 74,495 147,561 98,370 81,142 63,702
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 5,985 9,670 158,689 23,800 44,375
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 1,494 3,174 150,518 16,645 43,871
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 4,491 6,496 8,172 7,155 504
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 0
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 828 16,687 24,207 26,089 17,225
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 80 -9,140
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 769 1,473 1,123 1,304 726
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 7,816 10,900 10,513 8,936 7,517
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
2.9. Chi phí tư vấn
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 301 382 307 470 271
2.12. Chi phí khác 1,449 1,266 1,859 3,464
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động 17,146 40,378 196,698 64,142 60,974
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 77 441 805 409 34,652
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 3,675
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 77 441 805 409 38,327
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
4.2. Chi phí lãi vay 26,742 9,219 690
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 4,000
4.4. Chi phí đầu tư khác 147 147 -11,292
Cộng chi phí tài chính 26,889 9,366 690 -7,292
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 9,947 11,768 13,294 14,889 9,635
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 20,590 86,489 -111,506 2,521 38,711
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 772 1,224 -2,065 135 686
8.2. Chi phí khác 1,350 1,524 -1,423 373 776
Cộng kết quả hoạt động khác -578 -300 -642 -238 -90
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 20,012 86,189 -112,148 2,283 38,622
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 18,977 77,328 -104,781 4,428 32,221
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 1,035 8,861 -7,367 -2,145 6,401
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 2,610 14,169 -20,228 1,813 5,000
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,328 21,262 -20,116 3,933
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 281 -7,093 -113 1,813 1,067
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 17,403 72,021 -91,920 470 33,622
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 17,339 71,708 -91,807 529 33,622
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 63 313 -113 -59
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 516 65,864 84,954 -38,930 17,719
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 516 65,864 84,954 -38,930 17,719
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện 516 65,864 84,954 -38,930 17,719
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 516 65,864 84,954 17,719
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)