|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
217,190
|
85,765
|
67,270
|
58,770
|
14,465
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
789
|
15,359
|
-15,365
|
41,754
|
63,034
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,898
|
4,977
|
11,684
|
11,993
|
13,188
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
2,000
|
734
|
-2,845
|
-58
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
28,171
|
29,350
|
21,702
|
47,096
|
98,856
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-8,922
|
-18,810
|
-49,249
|
-10,861
|
-36,098
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-1,557
|
-2,128
|
-236
|
-3,628
|
-12,854
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
-19,800
|
-30
|
0
|
0
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
11,197
|
26,996
|
5,550
|
11,495
|
28,814
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
11,197
|
26,996
|
5,550
|
11,495
|
19,754
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
9,060
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
0
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-27,833
|
-6,007
|
-10,825
|
-17,039
|
-24,760
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-27,833
|
-6,007
|
-10,825
|
-17,039
|
-24,760
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
0
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-614,861
|
521,503
|
-663,585
|
-579,873
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-98,314
|
111,445
|
-51,502
|
-12,020
|
-3,199
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-59,441
|
4,901
|
57,099
|
-439,996
|
-586,604
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-604,388
|
739,438
|
-522,838
|
38,541
|
-107,921
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
149,901
|
-330,073
|
-145,378
|
-155,055
|
-15,638
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-2,619
|
-4,208
|
-965
|
-11,344
|
-2,522
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-67,177
|
-32,174
|
-15,132
|
-34,333
|
-865,874
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
-4,158
|
7,011
|
-2,723
|
2,723
|
-17,553
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-2,182
|
4,667
|
-8,244
|
2,400
|
6,939
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-173
|
287
|
-2,633
|
-1,922
|
1,723
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
0
|
21
|
-65
|
-5
|
4
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-4,290
|
-801
|
24,977
|
11,107
|
-31,952
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
2,795
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
1,256
|
-1,382
|
58
|
409
|
-16
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
1,777
|
-1,337
|
4,337
|
-2,432
|
3,507
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-37,160
|
-7,895
|
-4,666
|
-9,034
|
-8,110
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4,601
|
1,937
|
1,836
|
1,956
|
1,683
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-26,849
|
-34,683
|
-28,009
|
-39,535
|
-109,011
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-480,695
|
611,443
|
-632,086
|
-519,226
|
-784,320
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-5,058
|
-4,844
|
-3,842
|
-7,052
|
-6,280
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
864
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
-322,931
|
-48,199
|
0
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
48,699
|
227,145
|
25,333
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8,922
|
13,380
|
26,688
|
10,191
|
36,538
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
3,864
|
-264,833
|
201,793
|
28,472
|
30,258
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
649,716
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
1,640,792
|
946,339
|
1,412,544
|
2,084,390
|
4,369,343
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
1,640,792
|
946,339
|
1,412,544
|
2,084,390
|
4,369,343
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,606,469
|
-1,136,086
|
-1,062,773
|
-1,692,890
|
-3,680,843
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-1,606,469
|
-1,136,086
|
-1,062,773
|
-1,692,890
|
-3,680,843
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
684,040
|
-189,747
|
349,771
|
391,500
|
688,500
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
207,209
|
156,864
|
-80,522
|
-99,254
|
-65,562
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
80,202
|
287,411
|
444,274
|
363,752
|
264,498
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
24,503
|
57,411
|
108,224
|
49,108
|
71,518
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
0
|
57,411
|
108,224
|
0
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
55,699
|
230,000
|
336,051
|
314,644
|
192,980
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
287,411
|
444,274
|
363,752
|
264,498
|
198,936
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
57,411
|
108,224
|
49,108
|
71,518
|
10,512
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
57,411
|
108,224
|
49,108
|
71,518
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
230,000
|
336,051
|
314,644
|
192,980
|
188,424
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
|