|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
1,643,446
|
2,449,689
|
3,669,454
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
1,643,446
|
2,448,980
|
3,662,417
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
|
684
|
6,911
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
|
25
|
126
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
42,492
|
110,342
|
180,060
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
1,602,447
|
2,621,919
|
3,727,518
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
370,456
|
432,978
|
548,520
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
476,833
|
600,923
|
957,609
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
944,470
|
1,180,993
|
1,715,252
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
81,121
|
163,261
|
302,431
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
49,528
|
50,963
|
109,980
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
46,276
|
4,185
|
6,603
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
5,257,071
|
7,615,253
|
11,217,427
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
179,035
|
204,396
|
431,637
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
179,035
|
204,145
|
427,958
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
|
251
|
3,680
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
|
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
4,771
|
6,031
|
1,952
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
|
|
13
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
183,647
|
259,060
|
391,455
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
|
|
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
43,186
|
44,479
|
101,720
|
|
2.12. Chi phí khác
|
253,463
|
181,493
|
286,775
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
664,101
|
695,459
|
1,213,552
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
12,870
|
17,491
|
45,376
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
5,942
|
9,025
|
719
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
18,812
|
26,516
|
46,095
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
893,986
|
1,471,244
|
2,055,011
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
187,658
|
105,820
|
226,856
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
1,081,644
|
1,577,064
|
2,281,867
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
500,212
|
566,893
|
658,975
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
3,029,926
|
4,802,353
|
7,109,127
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
554
|
195
|
556
|
|
8.2. Chi phí khác
|
2,182
|
442
|
979
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-1,628
|
-247
|
-423
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
3,028,297
|
4,802,106
|
7,108,704
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
3,028,297
|
4,801,673
|
7,105,472
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
|
433
|
3,231
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
624,854
|
952,411
|
1,425,372
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
626,762
|
955,991
|
1,422,858
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,907
|
-3,580
|
2,514
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
2,403,443
|
3,849,695
|
5,683,332
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
2,403,443
|
3,849,695
|
5,683,332
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
-5,958
|
11,559
|
12,437
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-5,958
|
11,559
|
12,437
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
-5,958
|
11,559
|
12,437
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
-5,958
|
11,559
|
24,254
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
-11,817
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|