|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
841,135
|
1,171,272
|
1,133,950
|
532,304
|
754,938
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
839,177
|
1,168,119
|
1,133,054
|
529,375
|
731,433
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
1,928
|
3,073
|
879
|
2,928
|
16,016
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
30
|
79
|
18
|
2
|
7,490
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
39,621
|
44,220
|
62,411
|
46,669
|
23,830
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
844,019
|
1,014,938
|
1,136,826
|
1,228,605
|
1,398,229
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
81,757
|
81,945
|
226,142
|
161,177
|
472,444
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
201,110
|
318,349
|
285,365
|
266,264
|
227,007
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
495,528
|
420,953
|
437,729
|
480,902
|
733,703
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
131,410
|
87,980
|
30,451
|
45,410
|
103,009
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
24,408
|
21,545
|
50,752
|
19,324
|
29,103
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
1,012
|
3,073
|
1,362
|
2,546
|
2,354
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
2,659,999
|
3,164,274
|
3,364,989
|
2,783,203
|
3,744,619
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
65,732
|
149,146
|
197,689
|
212,695
|
287,480
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
65,152
|
148,685
|
196,035
|
209,983
|
266,375
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
580
|
462
|
1,653
|
2,712
|
7,207
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
|
|
|
|
13,898
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
839
|
-480
|
892
|
-975
|
-1,530
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
2
|
1
|
3
|
|
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
76,601
|
141,989
|
119,769
|
114,311
|
95,878
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
|
|
|
|
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
21,456
|
21,511
|
47,027
|
17,128
|
27,446
|
|
2.12. Chi phí khác
|
54,473
|
91,251
|
98,595
|
89,511
|
85,324
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
219,103
|
403,418
|
463,975
|
432,670
|
494,599
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
9,341
|
17,319
|
11,771
|
10,791
|
10,178
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
270
|
173
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
9,610
|
17,492
|
11,771
|
10,791
|
10,178
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
4,530
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
497,334
|
536,214
|
619,374
|
688,725
|
888,968
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
72,087
|
47,556
|
49,385
|
52,763
|
129,951
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
569,421
|
583,770
|
668,759
|
741,488
|
1,023,449
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
147,961
|
170,652
|
202,636
|
161,181
|
140,103
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
1,733,125
|
2,023,926
|
2,041,391
|
1,458,655
|
2,096,646
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
32
|
486
|
27
|
57
|
49,690
|
|
8.2. Chi phí khác
|
55
|
5
|
67
|
287
|
49,380
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-24
|
481
|
-40
|
-230
|
309
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
1,733,102
|
2,024,407
|
2,041,351
|
1,458,425
|
2,096,955
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
1,731,754
|
2,021,795
|
2,042,126
|
1,458,210
|
2,102,044
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
1,348
|
2,612
|
-775
|
215
|
-5,089
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
313,028
|
404,881
|
408,269
|
310,792
|
405,062
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
311,832
|
404,977
|
407,836
|
311,489
|
409,748
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,196
|
-96
|
434
|
-697
|
-4,686
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
1,420,074
|
1,619,525
|
1,633,082
|
1,147,633
|
1,691,894
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
1,420,074
|
1,619,525
|
1,633,082
|
1,147,633
|
1,691,894
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
-28,251
|
65,430
|
-11,817
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-28,251
|
65,430
|
-11,817
|
1,147,633
|
-1,489
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
-28,251
|
65,430
|
-11,817
|
1,147,633
|
-1,489
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
-28,251
|
65,430
|
|
1,147,633
|
-1,489
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
-11,817
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|