|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
1,309,844
|
1,733,102
|
2,024,407
|
2,041,351
|
1,458,425
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-64,363
|
396,127
|
594,599
|
466,897
|
50,515
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,177
|
5,850
|
6,528
|
7,319
|
7,920
|
|
- Các khoản dự phòng
|
717
|
-700
|
17
|
-7
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
402,089
|
497,334
|
536,214
|
619,374
|
688,725
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
|
|
|
|
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-472,346
|
-106,356
|
51,841
|
-159,789
|
-646,130
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
|
3,104
|
-18
|
2,545
|
1,738
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
3,680
|
2,712
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
1,952
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
-975
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
|
-2,959
|
-3,073
|
-879
|
-2,928
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
-2,959
|
-3,073
|
-879
|
-2,928
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-3,276,904
|
-8,275,453
|
-14,361,345
|
-911,533
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-16,594
|
-15,915
|
14,962
|
-866
|
-16,799
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-122,321
|
53,747
|
-650,679
|
-616,060
|
2,661,500
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-4,560,311
|
-3,334,298
|
-7,907,137
|
-2,146,740
|
-894,708
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
1,424,375
|
-4,978,119
|
-5,825,112
|
1,846,927
|
-7,047,065
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-2,053
|
-868
|
6,622
|
5,206
|
38
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-1,162,030
|
-264,578
|
1,097,348
|
-1,910,575
|
1,507,750
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
-195
|
-219,601
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
539,117
|
0
|
0
|
-1
|
686,652
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-139,835
|
188,987
|
-2,696
|
-111,635
|
-96,786
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-266,434
|
39,294
|
37,095
|
206,070
|
-8,571
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-48,021
|
-77,952
|
49
|
127,858
|
-427
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
-8,218
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
43,956
|
-29,167
|
87,235
|
-48,967
|
28,391
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
114,150
|
-1,966
|
1,409,067
|
-1,435,683
|
19,009
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-839,623
|
-60,000
|
-60,000
|
-10,000
|
-1,276,028
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
431
|
21,055
|
118,969
|
-7,741
|
0
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-565,772
|
-344,829
|
-492,372
|
-630,279
|
-700,058
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,193,453
|
-6,410,657
|
-10,648,083
|
-312,194
|
-5,364,921
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-12,546
|
-21,972
|
-24,117
|
-67,974
|
-19,737
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
-10,249
|
|
-165,000
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
8,413
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-12,546
|
-32,222
|
-24,117
|
-224,561
|
-19,737
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
1,376,714
|
10,730,126
|
|
231,314
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
18,154,938
|
21,042,151
|
21,459,843
|
34,919,363
|
32,601,187
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
18,154,938
|
21,042,151
|
21,459,843
|
34,919,363
|
32,601,187
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-15,503,513
|
-15,288,412
|
-19,223,853
|
-36,566,048
|
-25,062,748
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-15,503,513
|
-15,288,412
|
-19,223,853
|
-36,566,048
|
-25,062,748
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2,651,425
|
7,130,453
|
12,966,116
|
-1,646,686
|
7,769,753
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-554,573
|
687,574
|
2,293,916
|
-2,183,440
|
2,385,095
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
2,864,601
|
2,310,028
|
2,997,602
|
5,291,518
|
3,108,078
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
2,864,601
|
2,273,028
|
2,910,602
|
5,130,518
|
3,108,078
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
5,130,518
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
37,000
|
87,000
|
161,000
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
2,310,028
|
2,997,602
|
5,291,518
|
3,108,078
|
5,493,173
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
2,273,028
|
2,910,602
|
5,130,518
|
3,108,078
|
5,326,173
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
3,108,078
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
37,000
|
87,000
|
161,000
|
|
167,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|