|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
1.733.102
|
2.024.407
|
2.041.351
|
1.458.425
|
2.096.955
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
396.127
|
594.599
|
466.897
|
50.515
|
503.599
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5.850
|
6.528
|
7.319
|
7.920
|
7.875
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-700
|
17
|
-7
|
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
497.334
|
536.214
|
619.374
|
688.725
|
888.968
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
|
|
|
|
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-106.356
|
51.841
|
-159.789
|
-646.130
|
-393.244
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
3.104
|
-18
|
2.545
|
1.738
|
19.575
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
3.680
|
2.712
|
21.105
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
1.952
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
-975
|
-1.530
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-2.959
|
-3.073
|
-879
|
-2.928
|
-16.016
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-2.959
|
-3.073
|
-879
|
-2.928
|
-16.016
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-8.275.453
|
-14.361.345
|
-911.533
|
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-15.915
|
14.962
|
-866
|
-16.799
|
-245.116
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
53.747
|
-650.679
|
-616.060
|
2.661.500
|
-182.280
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-3.334.298
|
-7.907.137
|
-2.146.740
|
-894.708
|
-6.767.995
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-4.978.119
|
-5.825.112
|
1.846.927
|
-7.047.065
|
-2.311.295
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-868
|
6.622
|
5.206
|
38
|
9.452
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-264.578
|
1.097.348
|
-1.910.575
|
1.507.750
|
2.604.113
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
-195
|
-219.601
|
-1.515.903
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
0
|
0
|
-1
|
686.652
|
-5.988
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
188.987
|
-2.696
|
-111.635
|
-96.786
|
-27.686
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
39.294
|
37.095
|
206.070
|
-8.571
|
-3.512
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-77.952
|
49
|
127.858
|
-427
|
11.965
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
-8.218
|
-2.314
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-29.167
|
87.235
|
-48.967
|
28.391
|
-49.537
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-1.966
|
1.409.067
|
-1.435.683
|
19.009
|
344.396
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-60.000
|
-60.000
|
-10.000
|
-1.276.028
|
-60.004
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
21.055
|
118.969
|
-7.741
|
0
|
1.206
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-344.829
|
-492.372
|
-630.279
|
-700.058
|
-731.772
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-6.410.657
|
-10.648.083
|
-312.194
|
-5.364.921
|
-8.932.269
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-21.972
|
-24.117
|
-67.974
|
-19.737
|
-16.049
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
|
49.671
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
-10.249
|
|
-165.000
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
8.413
|
|
165.000
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-32.222
|
-24.117
|
-224.561
|
-19.737
|
198.622
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
1.376.714
|
10.730.126
|
|
231.314
|
-218.597
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
21.042.151
|
21.459.843
|
34.919.363
|
32.601.187
|
37.683.404
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
21.042.151
|
21.459.843
|
34.919.363
|
32.601.187
|
37.683.404
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-15.288.412
|
-19.223.853
|
-36.566.048
|
-25.062.748
|
-26.914.036
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-15.288.412
|
-19.223.853
|
-36.566.048
|
-25.062.748
|
-26.914.036
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
-1.155.792
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
7.130.453
|
12.966.116
|
-1.646.686
|
7.769.753
|
9.394.980
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
687.574
|
2.293.916
|
-2.183.440
|
2.385.095
|
661.332
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
2.310.028
|
2.997.602
|
5.291.518
|
3.108.078
|
5.493.173
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
2.273.028
|
2.910.602
|
5.130.518
|
3.108.078
|
5.326.173
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
5.130.518
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
37.000
|
87.000
|
161.000
|
|
167.000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
2.997.602
|
5.291.518
|
3.108.078
|
5.493.173
|
6.154.505
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
2.910.602
|
5.130.518
|
3.108.078
|
5.326.173
|
6.154.505
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
3.108.078
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
87.000
|
161.000
|
|
167.000
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|