TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
106,285
|
114,167
|
133,567
|
128,309
|
98,948
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,055
|
5,766
|
3,099
|
977
|
1,077
|
1. Tiền
|
2,209
|
2,483
|
3,099
|
977
|
1,077
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,846
|
3,283
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
33,018
|
34,336
|
37,835
|
39,523
|
40,839
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
33,018
|
34,336
|
37,835
|
39,523
|
40,839
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
25,479
|
25,567
|
33,085
|
32,701
|
27,624
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
27,849
|
30,489
|
37,406
|
36,857
|
31,969
|
2. Trả trước cho người bán
|
10,044
|
10,700
|
11,253
|
11,406
|
11,204
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,652
|
1,424
|
1,424
|
1,382
|
1,371
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-17,065
|
-17,046
|
-16,997
|
-16,943
|
-16,919
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
38,692
|
46,260
|
57,379
|
53,630
|
28,081
|
1. Hàng tồn kho
|
44,189
|
52,764
|
63,710
|
59,854
|
34,787
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5,497
|
-6,503
|
-6,330
|
-6,225
|
-6,706
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,041
|
2,238
|
2,168
|
1,479
|
1,327
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,895
|
2,027
|
2,014
|
1,333
|
1,182
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
154
|
145
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
145
|
211
|
0
|
0
|
145
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
39,366
|
41,302
|
45,257
|
42,079
|
38,842
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
45
|
3,559
|
3,646
|
3,828
|
3,902
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
45
|
3,559
|
3,646
|
3,828
|
3,902
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
38,692
|
36,458
|
39,747
|
36,794
|
33,518
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
37,804
|
35,824
|
39,419
|
36,511
|
33,518
|
- Nguyên giá
|
194,976
|
197,445
|
206,672
|
208,693
|
210,639
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-157,172
|
-161,621
|
-167,254
|
-172,181
|
-177,122
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
888
|
633
|
329
|
283
|
0
|
- Nguyên giá
|
1,709
|
1,709
|
453
|
453
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-821
|
-1,076
|
-125
|
-170
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
246
|
246
|
246
|
246
|
246
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-246
|
-246
|
-246
|
-246
|
-246
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
628
|
395
|
395
|
395
|
564
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
628
|
395
|
395
|
395
|
564
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
891
|
1,469
|
1,062
|
859
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
891
|
1,469
|
1,062
|
859
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
145,651
|
155,469
|
178,823
|
170,389
|
137,790
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
48,847
|
63,561
|
82,177
|
78,437
|
47,810
|
I. Nợ ngắn hạn
|
47,234
|
62,989
|
79,503
|
75,440
|
45,170
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
27,996
|
31,195
|
40,679
|
48,513
|
18,858
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10,783
|
18,212
|
20,914
|
17,005
|
14,106
|
4. Người mua trả tiền trước
|
45
|
45
|
45
|
45
|
45
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,411
|
1,546
|
425
|
780
|
943
|
6. Phải trả người lao động
|
1,183
|
9,175
|
14,682
|
5,820
|
8,348
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
253
|
1,589
|
865
|
1,083
|
1,138
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,213
|
579
|
992
|
1,061
|
826
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,350
|
648
|
902
|
1,133
|
907
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1,614
|
572
|
2,674
|
2,998
|
2,640
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
56
|
56
|
56
|
55
|
55
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,558
|
516
|
2,618
|
2,943
|
2,585
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
96,803
|
91,908
|
96,646
|
91,951
|
89,980
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
96,803
|
91,908
|
96,646
|
91,951
|
89,980
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
63,000
|
63,000
|
63,000
|
63,000
|
63,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,090
|
3,090
|
3,090
|
3,090
|
3,090
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
67
|
67
|
67
|
67
|
67
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14,173
|
15,378
|
15,378
|
15,378
|
15,378
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
16,474
|
10,374
|
15,112
|
10,417
|
8,445
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4,423
|
6,938
|
8,644
|
10,340
|
10,076
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
12,051
|
3,436
|
6,468
|
77
|
-1,631
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
145,651
|
155,469
|
178,823
|
170,389
|
137,790
|