単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 106,285 114,167 133,567 128,309 98,948
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,055 5,766 3,099 977 1,077
1. Tiền 2,209 2,483 3,099 977 1,077
2. Các khoản tương đương tiền 3,846 3,283 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 33,018 34,336 37,835 39,523 40,839
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 25,479 25,567 33,085 32,701 27,624
1. Phải thu khách hàng 27,849 30,489 37,406 36,857 31,969
2. Trả trước cho người bán 10,044 10,700 11,253 11,406 11,204
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,652 1,424 1,424 1,382 1,371
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,065 -17,046 -16,997 -16,943 -16,919
IV. Tổng hàng tồn kho 38,692 46,260 57,379 53,630 28,081
1. Hàng tồn kho 44,189 52,764 63,710 59,854 34,787
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,497 -6,503 -6,330 -6,225 -6,706
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,041 2,238 2,168 1,479 1,327
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,895 2,027 2,014 1,333 1,182
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 154 145 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 145 211 0 0 145
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 39,366 41,302 45,257 42,079 38,842
I. Các khoản phải thu dài hạn 45 3,559 3,646 3,828 3,902
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 45 3,559 3,646 3,828 3,902
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 38,692 36,458 39,747 36,794 33,518
1. Tài sản cố định hữu hình 37,804 35,824 39,419 36,511 33,518
- Nguyên giá 194,976 197,445 206,672 208,693 210,639
- Giá trị hao mòn lũy kế -157,172 -161,621 -167,254 -172,181 -177,122
2. Tài sản cố định thuê tài chính 888 633 329 283 0
- Nguyên giá 1,709 1,709 453 453 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -821 -1,076 -125 -170 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 246 246 246 246 246
- Giá trị hao mòn lũy kế -246 -246 -246 -246 -246
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 891 1,469 1,062 859
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 891 1,469 1,062 859
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 145,651 155,469 178,823 170,389 137,790
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 48,847 63,561 82,177 78,437 47,810
I. Nợ ngắn hạn 47,234 62,989 79,503 75,440 45,170
1. Vay và nợ ngắn 27,996 31,195 40,679 48,513 18,858
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,783 18,212 20,914 17,005 14,106
4. Người mua trả tiền trước 45 45 45 45 45
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,411 1,546 425 780 943
6. Phải trả người lao động 1,183 9,175 14,682 5,820 8,348
7. Chi phí phải trả 253 1,589 865 1,083 1,138
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,213 579 992 1,061 826
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,614 572 2,674 2,998 2,640
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 56 56 56 55 55
4. Vay và nợ dài hạn 1,558 516 2,618 2,943 2,585
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 96,803 91,908 96,646 91,951 89,980
I. Vốn chủ sở hữu 96,803 91,908 96,646 91,951 89,980
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 63,000 63,000 63,000 63,000 63,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,090 3,090 3,090 3,090 3,090
3. Vốn khác của chủ sở hữu 67 67 67 67 67
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,173 15,378 15,378 15,378 15,378
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,474 10,374 15,112 10,417 8,445
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,350 648 902 1,133 907
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 145,651 155,469 178,823 170,389 137,790