銘柄 シンボル名 昨会計年度 直前の四半期 終値 本日変更 時価総額 調整PER(LFY)(回)
A32 CTCP 32 2024 Q0/2024 39.00 0.80 301.24 6.99
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh 2019 Q3/2025 6.97 -0.01 2,791.64 2.64
AAH CTCP Hợp Nhất Q3/2025 4.10 -0.20 389.07
AAM CTCP Thủy sản Mekong 2019 Q3/2025 6.90 0.28 66.37 7.99
AAS CTCP chứng khoán SmartInvest Q3/2025 7.40 0.00 1,955.00
AAT CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa Q3/2025 2.93 0.00 217.41
AAV CTCP AAV Group 2019 Q3/2025 8.40 0.10 441.52 6.98
ABB Ngân hàng TMCP An Bình Q3/2025 7.40 0.10 18,862.32
ABC CTCP Truyền thông VMG 2019 Q3/2025 10.00 -0.10 203.89 7.48
ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp 2018 Q3/2025 28.20 0.90 2,016.82 4.27
ABR CTCP Đầu tư Nhãn Hiệu Việt 2018 Q3/2025 13.90 -0.30 240.00 20.85
ABS CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận Q3/2025 3.47 0.00 208.80
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre 2019 Q3/2025 43.25 0.05 773.77 15.51
ABW CTCP Chứng khoán An Bình Q3/2025 7.40 0.00 1,072.19
AC4 CTCP ACC - 244 2021 Q0/2021 4.20 0.00 13.23 1.49
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu 2019 Q3/2025 24.05 0.10 120,454.60 6.46
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC 2019 Q3/2025 14.15 0.05 1,328.25 2.99
ACE CTCP Bê tông Ly tâm An Giang 2024 Q0/2024 38.40 2.30 75.05 5.76
ACG CTCP Gỗ An Cường Q3/2025 35.90 0.00 5,428.37
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang 2019 Q3/2025 9.81 -0.08 679.65 2.18