銘柄 シンボル名 昨会計年度 直前の四半期 終値 本日変更 時価総額 調整PER(LFY)(回)
A32 CTCP 32 2024 Q0/2024 37.00 0.20 301.24 6.99
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh 2019 Q3/2024 7.40 -0.55 2,828.83 2.75
AAH CTCP Hợp Nhất Q3/2024 4.00 0.10 471.60
AAM CTCP Thủy sản Mekong 2019 Q3/2024 6.90 -0.10 72.11 8.68
AAS CTCP chứng khoán SmartInvest Q3/2024 7.30 -0.30 1,679.00
AAT CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa Q3/2024 2.79 -0.21 197.59
AAV CTCP AAV Group 2019 Q3/2024 6.50 -0.20 448.42 7.09
ABB Ngân hàng TMCP An Bình Q3/2024 7.20 -0.20 7,452.26
ABC CTCP Truyền thông VMG 2019 Q3/2024 10.10 0.10 205.93 7.55
ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp 2018 Q3/2024 26.80 -0.50 1,933.71 5.75
ABR CTCP Đầu tư Nhãn Hiệu Việt 2018 Q3/2024 11.80 -0.60 236.00 20.50
ABS CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận Q3/2024 3.79 -0.23 303.20
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre 2019 Q3/2024 41.60 -0.85 489.93 9.82
ABW CTCP Chứng khoán An Bình Q3/2024 7.40 -0.50 748.51
AC4 CTCP ACC - 244 2021 Q0/2021 4.20 0.00 13.23 1.49
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu 2019 Q3/2024 23.80 -0.35 106,306.46 6.56
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC 2019 Q3/2024 14.65 0.00 1,538.25 3.46
ACE CTCP Bê tông Ly tâm An Giang 2024 Q0/2024 36.80 0.90 75.05 5.76
ACG CTCP Gỗ An Cường Q3/2024 36.00 -0.50 5,428.37
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang 2019 Q3/2024 9.49 -0.71 476.01 1.53