Mã CK Tên Năm TC gần nhất Quý gần nhất Giá gần nhất Thay đổi trong ngày Thị giá vốn (Tỷ) P/E điều chỉnh LFY (lần)
A32 CTCP 32 2024 Q0/2024 37,00 0,20 301,24 6,99
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh 2024 Q0/2024 7,40 -0,55 2.828,83 2,75
AAH CTCP Hợp Nhất 2024 Q0/2024 4,00 0,10 471,60
AAM CTCP Thủy sản Mekong 2024 Q0/2024 6,90 -0,10 72,11 8,68
AAS CTCP chứng khoán SmartInvest 2024 Q0/2024 7,30 -0,30 1.679,00
AAT CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa 2024 Q0/2024 2,79 -0,21 197,59
AAV CTCP AAV Group 2024 Q0/2024 6,50 -0,20 448,42 7,09
ABB Ngân hàng TMCP An Bình 2024 Q0/2024 7,20 -0,20 7.452,26
ABC CTCP Truyền thông VMG 2024 Q0/2024 10,10 0,10 205,93 7,55
ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp 2024 Q0/2024 26,80 -0,50 1.933,71 5,75
ABR CTCP Đầu tư Nhãn Hiệu Việt 2024 Q0/2024 11,80 -0,60 236,00 20,50
ABS CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận 2024 Q0/2024 3,79 -0,23 303,20
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre 2024 Q0/2024 41,60 -0,85 489,93 9,82
ABW CTCP Chứng khoán An Bình 2024 Q0/2024 7,40 -0,50 748,51
AC4 CTCP ACC - 244 2021 Q0/2021 4,20 0,00 13,23 1,49
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu 2024 Q0/2024 23,80 -0,35 106.306,46 6,56
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC 2024 Q0/2024 14,65 0,00 1.538,25 3,46
ACE CTCP Bê tông Ly tâm An Giang 2024 Q0/2024 36,80 0,90 75,05 5,76
ACG CTCP Gỗ An Cường 2024 Q0/2024 36,00 -0,50 5.428,37
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang 2024 Q0/2024 9,49 -0,71 476,01 1,53