Mã CK Tên Năm TC gần nhất Quý gần nhất Giá gần nhất Thay đổi trong ngày Thị giá vốn (Tỷ) P/E điều chỉnh LFY (lần)
A32 CTCP 32 2024 Q0/2024 39,00 0,80 301,24 6,99
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh 2019 Q1/2026 6,97 -0,01 2.815,26 2,66
AAH CTCP Hợp Nhất Q1/2026 4,10 -0,20 212,22
AAM CTCP Thủy sản Mekong 2019 Q1/2026 6,90 0,28 77,03 9,27
AAN CTCP Lương thực A An Q1/2026
AAS CTCP chứng khoán SmartInvest Q1/2026 7,40 0,00 1.656,00
AAT CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa Q1/2026 2,93 0,00 165,72
AAV CTCP AAV Group 2019 Q1/2026 8,40 0,10 441,52 6,98
ABB Ngân hàng TMCP An Bình Q4/2025 7,40 0,10 27.154,65
ABC CTCP Truyền thông VMG 2019 Q1/2026 10,00 -0,10 207,97 7,63
ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp 2018 Q1/2026 28,20 0,90 1.905,34 4,03
ABR CTCP Đầu tư Nhãn Hiệu Việt 2018 Q1/2026 13,90 -0,30 222,00 19,29
ABS CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận Q1/2026 3,47 0,00 243,20
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre 2019 Q1/2026 43,25 0,05 594,75 11,92
ABW CTCP Chứng khoán An Bình Q1/2026 7,40 0,00 4.155,87
AC4 CTCP ACC - 244 2021 Q0/2021 4,20 0,00 13,23 1,49
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu 2019 Q1/2026 24,05 0,10 130.019,05 6,17
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC 2019 Q1/2026 14,15 0,05 509,25 1,15
ACE CTCP Bê tông Ly tâm An Giang 2024 Q0/2024 38,40 2,30 75,05 5,76
ACG CTCP Gỗ An Cường Q1/2026 35,90 0,00 4.727,20