Mã CK Tên Năm TC gần nhất Quý gần nhất Giá gần nhất Thay đổi trong ngày Thị giá vốn (Tỷ) P/E điều chỉnh LFY (lần)
AVF CTCP Việt An 2019 Q3/2020 0,40 0,00 17,34 -0,16
AVG CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt Q1/2026 15,70 0,70 160,89
AVS CTCP Chứng khoán Âu Việt Q/
B82 CTCP 482 2017 Q2/2018 0,50 0,00 2,50 4,83
BAB Ngân hàng TMCP Bắc Á 2019 Q1/2026 11,20 0,00 13.723,39 11,10
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam Q1/2026 34,25 0,10 10.963,02
BAL CTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khát 2024 Q0/2024 11,50 0,00 20,00 21,10
BAM CTCP Khoáng sản và Luyện kim Bắc Á Q/
BAS CTCP BASA Q/ 1,00 0,00
BAX CTCP Thống Nhất 2019 Q1/2026 36,60 -0,10 250,10 2,94
BBC CTCP Bibica 2019 Q3/2025 53,80 1,60 1.819,01 15,67
BBH CTCP Bao bì Hoàng Thạch 2024 Q0/2024 11,00 0,00
BBM CTCP Bia Hà Nội - Nam Định 2024 Q0/2024 7,70 0,00 26,20 10,27
BBS CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn 2019 Q1/2026 12,20 0,00 76,20 13,59
BBT CTCP Bông Bạch Tuyết 2018 Q1/2026 14,00 -0,20 235,20 8,12
BCA CTCP B.C.H Q1/2026 12,00 0,00 1.055,00
BCB CTCP 397 2024 Q0/2024 0,70 0,00 41,00 2,79
BCC CTCP Xi măng Bỉm Sơn 2019 Q1/2026 7,10 0,00 874,79 5,99
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương 2019 Q1/2026 9,85 -0,03 373,80 7,18
BCF CTCP Thực phẩm Bích Chi Q1/2026 40,00 -2,50 1.575,54