Mã CK Tên Năm TC gần nhất Quý gần nhất Giá gần nhất Thay đổi trong ngày Thị giá vốn (Tỷ) P/E điều chỉnh LFY (lần)
AVG CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt Q3/2025 15,70 0,70 180,34
AVS CTCP Chứng khoán Âu Việt Q/
B82 CTCP 482 2017 Q2/2018 0,50 0,00 2,50 4,83
BAB Ngân hàng TMCP Bắc Á 2019 Q3/2025 11,20 0,00 12.007,97 9,71
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam Q3/2025 34,25 0,10 10.625,56
BAL CTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khát 2024 Q0/2024 11,50 0,00 20,00 21,10
BAM CTCP Khoáng sản và Luyện kim Bắc Á Q/
BAS CTCP BASA Q/ 1,00 0,00
BAX CTCP Thống Nhất 2019 Q3/2025 36,60 -0,10 266,50 3,13
BBC CTCP Bibica 2019 Q3/2025 53,80 1,60 1.819,01 15,67
BBH CTCP Bao bì Hoàng Thạch 2024 Q0/2024 11,00 0,00
BBM CTCP Bia Hà Nội - Nam Định 2024 Q0/2024 7,70 0,00 26,20 10,27
BBS CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn 2019 Q3/2025 12,20 0,00 70,80 12,62
BBT CTCP Bông Bạch Tuyết 2018 Q4/2024 14,00 -0,20 235,20 8,12
BCA CTCP B.C.H Q3/2025 12,00 0,00 910,00
BCB CTCP 397 2024 Q0/2024 0,70 0,00 41,00 2,79
BCC CTCP Xi măng Bỉm Sơn 2019 Q3/2025 7,10 0,00 936,39 6,41
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương 2019 Q3/2025 9,85 -0,03 388,50 8,96
BCF CTCP Thực phẩm Bích Chi Q3/2025 40,00 -2,50 1.556,56
BCG CTCP Tập đoàn Bamboo Capital 2019 Q4/2024 2,94 -0,05 2.226,93 2,39