銘柄 シンボル名 昨会計年度 直前の四半期 終値 本日変更 時価総額 調整PER(LFY)(回)
A32 CTCP 32 2024 Q0/2024 39.00 0.80 301.24 6.99
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh 2019 Q1/2026 6.97 -0.01 2,913.70 2.75
AAH CTCP Hợp Nhất Q1/2026 4.10 -0.20 318.33
AAM CTCP Thủy sản Mekong 2019 Q1/2026 6.90 0.28 68.98 8.30
AAN CTCP Lương thực A An Q1/2026
AAS CTCP chứng khoán SmartInvest Q1/2026 7.40 0.00 1,886.00
AAT CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa Q1/2026 2.93 0.00 198.29
AAV CTCP AAV Group 2019 Q1/2026 8.40 0.10 455.32 7.20
ABB Ngân hàng TMCP An Bình Q4/2025 7.40 0.10 25,010.04
ABC CTCP Truyền thông VMG 2019 Q1/2026 10.00 -0.10 207.97 7.63
ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp 2018 Q1/2026 28.20 0.90 1,966.14 4.16
ABR CTCP Đầu tư Nhãn Hiệu Việt 2018 Q1/2026 13.90 -0.30 224.00 19.46
ABS CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận Q1/2026 3.47 0.00 244.00
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre 2019 Q1/2026 43.25 0.05 637.15 12.77
ABW CTCP Chứng khoán An Bình Q1/2026 7.40 0.00 3,523.46
AC4 CTCP ACC - 244 2021 Q0/2021 4.20 0.00 13.23 1.49
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu 2019 Q1/2026 24.05 0.10 130,599.49 6.20
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC 2019 Q1/2026 14.15 0.05 1,312.50 2.95
ACE CTCP Bê tông Ly tâm An Giang 2024 Q0/2024 38.40 2.30 75.05 5.76
ACG CTCP Gỗ An Cường Q1/2026 35.90 0.00 4,960.92