銘柄 シンボル名 昨会計年度 直前の四半期 終値 本日変更 時価総額 調整PER(LFY)(回)
A32 CTCP 32 2024 Q0/2024 39.00 0.80 301.24 6.99
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh 2019 Q1/2026 6.97 -0.01 3,012.13 2.84
AAH CTCP Hợp Nhất Q1/2026 4.10 -0.20 212.22
AAM CTCP Thủy sản Mekong 2019 Q1/2026 6.90 0.28 78.38 9.43
AAN CTCP Lương thực A An Q1/2026
AAS CTCP chứng khoán SmartInvest Q1/2026 7.40 0.00 2,093.00
AAT CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa Q1/2026 2.93 0.00 145.18
AAV CTCP AAV Group 2019 Q1/2026 8.40 0.10 407.03 6.44
ABB Ngân hàng TMCP An Bình Q4/2025 7.40 0.10 28,440.08
ABC CTCP Truyền thông VMG 2019 Q1/2026 10.00 -0.10 212.05 7.78
ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp 2018 Q1/2026 28.20 0.90 1,915.47 4.05
ABR CTCP Đầu tư Nhãn Hiệu Việt 2018 Q1/2026 13.90 -0.30 218.00 18.94
ABS CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận Q1/2026 3.47 0.00 232.00
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre 2019 Q1/2026 43.25 0.05 590.04 11.83
ABW CTCP Chứng khoán An Bình Q1/2026 7.40 0.00 4,336.56
AC4 CTCP ACC - 244 2021 Q0/2021 4.20 0.00 13.23 1.49
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu 2019 Q1/2026 24.05 0.10 127,697.28 6.06
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC 2019 Q1/2026 14.15 0.05 454.65 1.02
ACE CTCP Bê tông Ly tâm An Giang 2024 Q0/2024 38.40 2.30 75.05 5.76
ACG CTCP Gỗ An Cường Q1/2026 35.90 0.00 4,704.58