Mã CK Tên Năm TC gần nhất Quý gần nhất Giá gần nhất Thay đổi trong ngày Thị giá vốn (Tỷ) P/E điều chỉnh LFY (lần)
A32 CTCP 32 2024 Q0/2024 39,00 0,80 301,24 6,99
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh 2019 Q3/2025 6,97 -0,01 2.752,26 2,60
AAH CTCP Hợp Nhất Q3/2025 4,10 -0,20 377,28
AAM CTCP Thủy sản Mekong 2019 Q3/2025 6,90 0,28 67,93 8,18
AAS CTCP chứng khoán SmartInvest Q3/2025 7,40 0,00 1.909,00
AAT CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa Q3/2025 2,93 0,00 206,08
AAV CTCP AAV Group 2019 Q3/2025 8,40 0,10 538,10 8,51
ABB Ngân hàng TMCP An Bình Q3/2025 7,40 0,10 20.958,13
ABC CTCP Truyền thông VMG 2019 Q3/2025 10,00 -0,10 218,16 8,00
ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp 2018 Q3/2025 28,20 0,90 1.986,41 4,20
ABR CTCP Đầu tư Nhãn Hiệu Việt 2018 Q3/2025 13,90 -0,30 289,00 25,11
ABS CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận Q3/2025 3,47 0,00 234,40
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre 2019 Q3/2025 43,25 0,05 706,64 14,17
ABW CTCP Chứng khoán An Bình Q3/2025 7,40 0,00 1.041,85
AC4 CTCP ACC - 244 2021 Q0/2021 4,20 0,00 13,23 1,49
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu 2019 Q3/2025 24,05 0,10 120.711,43 6,48
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC 2019 Q3/2025 14,15 0,05 1.338,75 3,01
ACE CTCP Bê tông Ly tâm An Giang 2024 Q0/2024 38,40 2,30 75,05 5,76
ACG CTCP Gỗ An Cường Q3/2025 35,90 0,00 5.096,63
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang 2019 Q3/2025 9,81 -0,08 662,10 2,12