Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 147.325 80.924 73.898 111.605 167.461
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 80.588 26.803 29.155 28.592 32.354
1. Tiền 16.394 12.103 9.855 22.092 22.854
2. Các khoản tương đương tiền 64.194 14.700 19.300 6.500 9.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 24.261 13.059 25.097 66.123 116.404
1. Chứng khoán kinh doanh 16.703 3.689 1.297 66.123 122.944
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -130 0 0 -8.039
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 7.558 9.500 23.800 0 1.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 39.174 37.025 18.451 15.574 17.441
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 14.731 9.023 10.944 12.300 12.040
2. Trả trước cho người bán 60 27.663 6.293 56 43
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 15.449 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.935 794 4.709 3.219 5.358
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -455 -3.494 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1.113 138 7 30 28
1. Hàng tồn kho 1.113 138 7 30 28
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.189 3.900 1.187 1.286 1.234
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.265 1.498 830 876 1.169
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 586 1.415 0 76 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 339 987 357 335 64
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 125.376 141.635 148.905 136.450 115.851
I. Các khoản phải thu dài hạn 55 5 8 3 8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 55 5 8 3 8
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 120.831 109.610 94.548 88.252 87.955
1. Tài sản cố định hữu hình 99.631 88.986 74.500 68.780 69.000
- Nguyên giá 197.875 192.313 175.994 173.887 178.083
- Giá trị hao mòn lũy kế -98.245 -103.327 -101.494 -105.107 -109.083
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 21.201 20.624 20.048 19.472 18.955
- Nguyên giá 24.059 24.059 24.059 24.059 24.122
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.858 -3.434 -4.011 -4.587 -5.167
III. Bất động sản đầu tư 0 0 23.604 23.356 22.931
- Nguyên giá 0 0 23.604 23.604 23.604
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -248 -673
IV. Tài sản dở dang dài hạn 254 202 661 3.486 661
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 254 202 661 3.486 661
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 26.971 27.271 17.984 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 26.971 27.271 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 20.000 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -2.016 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.235 4.847 2.813 3.370 4.296
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.108 4.810 2.813 3.098 3.823
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 127 37 0 272 473
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 272.701 222.559 222.803 248.055 283.312
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 34.962 24.503 21.105 28.847 40.086
I. Nợ ngắn hạn 34.607 24.168 20.144 28.847 39.933
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 271 11.000 0 2.058 10.504
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15.430 6.919 7.280 8.541 4.941
4. Người mua trả tiền trước 0 1 0 166 165
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.065 589 834 2.957 3.576
6. Phải trả người lao động 1.915 3.279 2.963 4.558 5.439
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 309 269 6.662 333 318
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 57 97
11. Phải trả ngắn hạn khác 14.334 969 2.190 9.461 12.795
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.282 1.141 214 717 2.098
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 355 335 962 0 153
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 355 335 383 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 578 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 153
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 237.739 198.146 201.698 219.208 243.226
I. Vốn chủ sở hữu 237.739 198.146 201.698 219.208 243.226
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 131.998 131.998 131.998 131.998 138.422
2. Thặng dư vốn cổ phần 5.894 5.984 5.894 5.894 6.812
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -4.395 -4.395 -4.395 -4.395 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6.747 6.747 6.747 6.747 6.747
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 96.079 56.489 60.075 77.513 89.784
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 79.316 54.527 56.220 59.497 62.871
- LNST chưa phân phối kỳ này 16.763 1.962 3.856 18.016 26.912
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.415 1.323 1.378 1.450 1.461
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 272.701 222.649 222.803 248.055 283.312